Joseph Brodsky (Иосиф Александрович Бродский) là nhà thơ và nhà tiểu luận người Nga. Sinh ra và lớn lên ở Leningrad trong gia đình người Do Thái, bỏ ngang trung học, nhưng tự học tiếng Anh và tiếng Ba Lan (chủ yếu để dịch thơ Czesław Miłosz), và tự học hỏi bằng cách đọc rất nhiều sách triết, tôn giáo, huyền thoại, và thơ. Bắt đầu viết và dịch thơ từ năm 17 tuổi và được khuyến khích và ảnh hưởng bởi nhà thơ nữ Anna Akhmatova. Năm 1963, bị bắt và sau đó bị kết tội “ký sinh chủ nghĩa” (“тунеядство”), để rồi năm 1972 bị trục xuất khỏi Liên Xô. Đến Mỹ năm 1980, bắt đầu giảng dạy tại nhiều đại học ở Mỹ và Anh. Đoạt giải Nobel Văn Chương năm 1987 và được chọn làm Thi Sĩ Quốc Gia của Mỹ (1991-1992). Mất năm 1996 tại thành phố New York.
Một số lớn bài thơ của Brodsky được viết theo lối vắt dòng nhưng vẫn giữ vần ở cuối dòng, và dòng sau đi liền một mạch với dòng trước. Kỹ thuật này có thể thấy trong bản dịch mà Da Màu có hân hạnh gửi đến quý vị sau đây, được dịch giả Một Danna giới thiệu vắn tắt như sau: “Trong những đoạn dịch này tôi không bám theo cấu trúc ngữ pháp của bản tiếng Nga hay ý nghĩa tương đương của từ khi dịch sang tiếng Việt. Tôi muốn chuyển tải cái tinh thần, cái khái niệm (vốn nằm ngoài các kí tự văn bản) theo ngôn ngữ thơ tiếng Việt, theo luật vần và luật bằng-trắc để bản dịch không bị gò bó vào khái niệm ‘dịch,’ để nó thực sự là một thi phẩm tiếng Việt.”
Chẳng nơi nào treo dấu tình yêu,
hỡi em, tất cả những điều
đó nào có quan trọng gì, dù khuôn
mặt đã mang vẻ lãng quên, hay những người
bạn khắp năm châu đến nắm chặt áo sơ mi,
anh yêu em hơn tất cả những gì
thần thánh và hơn chính bản thân tình yêu,
bởi từ em, khi giấc mơ rọi chiếu
anh thấy tiếng thì thầm nơi thung lũng xa xăm,
nơi đáy cùng trần gian,
nơi im lìm khu phố, có những chìa khóa vẽ hình
trên tuyết, còn bóng đêm oằn mình
trên chăn, anh vỗ vào gối như vỗ sóng đại dương,
vỗ tới tận cùng giới hạn, trong tối tăm
có thân hình em nằm,
như chiếc gương ngu khờ chiếu lại.
◊◊◊
Trời bắc làm kim loại co vụn, kính chẳng làm sao.
Dạy thanh quản nói “cho vào” nghịu ngượng.
Cái lạnh nuôi sống và đặt vào tay tôi
cây bút để sưởi ấm những ngọn đồi.
Tôi thấy đóng băng, như mặt trời lặn
sau biển cả, không một bóng xung quanh.
Hoặc gót chân tôi lướt trên trái đất, hoặc địa cầu này
bị đánh lừa, phải quay tròn dưới gót giày.
Trong cuống họng tôi, nơi trú ngụ tiếng cười,
câu từ, và nước chè tươi,
hay tất cả âm thanh vang lên của tuyết
đang đen đi, cất tiếng “chào tạm biệt.”
◊◊◊
Tôi thấy ngọn gió này, bay mơn man trên vườn,
cỏ quằn quại, như dưới chân bầy thú tata.
Tôi thấy chiếc lá này, trên bùn đường,
như công tước nhuốm đỏ.
Loang lổ phun ra
từ phía sườn nhà xa lạ
những mũi tên, trên viền mái.
Mùa thu mê mải, rơi mình trong ô kính.
Dán mắt lên trần,
không thể nói những số đếm bước chân
cho chỉ huy, chỉ mập mờ trong khoang miệng
một cái tên Kô-zắc, như mật khẩu vào vùng đất Orda.
◊◊◊
Đây, bảng nhận xét. Góc phòng ấm áp.
Cái nhìn giữ lại dấu vết đồ vật.
Nước chỉ là thủy tinh.
Con người thì đáng sợ, hơn cả bộ xương mình.
Chiều đông với rượu, chẳng nơi đâu.
Mái hiên nặng trĩu liễu trên đầu.
Lấy khuỷu tay đỡ thân hình ngẫm nghĩ
như băng tích thoát khỏi kỷ băng hà.
Qua ngàn năm bởi động vật thân mềm
nhả bức màn từ tua vòi nhơ nhớp,
thì thầm nói “chúc ngủ ngon” trong miệng ngợp
ngụa không biết với ai.
◊◊◊
Bởi gót giày để lại dấu vết nên mùa đông.
Những đồ gỗ run rẩy trên sàn hiên,
qua cửa mới biết ngôi nhà hiện
hữu. Biết nói gì cho chiều muộn về tương lai
nếu đêm nằm hơi ấm của em nhớ lại — lọt qua — khi
em thức dậy trong tấm thân thoát khỏi tâm hồn,
đến dựa vào tường, nơi bóng chiếc ghế không trốn
chạy nổi ngọn nến, và bầu trời
dưới tầm khăn trải bàn bị rơi
vào khu rừng hoang vắng, trên ngọn tháp ủ chua
những mảnh vụn cánh quạ, làm bầu trời
không thể trắng với gai tuyết chơi vơi.
◊◊◊
Bức tượng gỗ Laocoon trút bỏ ngọn núi trên
vai mình vào thời gian, gồng gánh đám mây đen.
Ngọn cuồng phong thổi từ mũi đất. Giọng nói cố níu những câu từ
gào thét kinh hoàng nơi giới hạn suy tư.
Mưa bị quật ngã, sợi dây thừng xoắn quất vào
lưng những ngọn đồi, vào bả vai như lúc tắm hơi.
Địa Trung Hải cựa quậy sau hàng cột gầm gừ
như lưỡi ngâm muối bọt sau hàm răng sứt mẻ.
Trái tim hoang dại vẫn đập cho hai. Mỗi thợ săn
đều biết nơi đâu có chim trĩ — nơi vũng nước có tảng đá nằm.
Sau hôm nay là ngày mai đứng bất động,
như vị ngữ đứng sau chủ từ.
◊◊◊
Tôi sinh ra từ đầm lầy Baltic,
và lớn lên trên những con sóng bạc đầu.
Mùi bùn, tiếng sóng đọng thành câu,
tạo vần thơ, xoắn mái tóc trên đầu ẩm ướt,
rung giọng nói nhàn nhạt. Tiếng nước
sôi, tiếng bồn rửa, tiếng vải lanh
trong gió, tiếng hải âu trên biển xanh . . .
rõ hơn tiếng sóng ầm ì. Khoảng mênh mông
giữ không loạn, nhịp trái tim.
Chỉ âm thanh mới lo tìm tiếng dội, còn cái nhìn
chẳng cần sự dội lại bản thân.
◊◊◊
Những gì gắn với ngôi sao, mãi mãi.
Nếu có, dẫu một ngôi, sẽ sáng liền ngôi khác.
Chỉ từ nơi đây mới có thể nhìn thấy,
buổi tối, sau tám giờ, nhấp nháy.
Bầu trời dễ nhìn hơn, nếu thiếu chúng.
Sẽ hiểu biết hơn về vũ trụ, nếu nháy cùng
với chúng. Miễn không cần rời khỏi ghế,
nơi thềm hiên trụi trần, không hình thể.
Như nhà du hành nói, khi nửa mặt người
khuất trong bóng tối, sẽ không còn
sự sống bất cứ nơi đâu, và chúng ta
chẳng trầm ngâm vào một ngôi sao nào cả.
◊◊◊
Thị trấn, nơi cái chết lổm ngổm trên bản đồ
lớp học, mặt đường ánh lên như vảy cá chép,
trên cây dẻ trăm năm lủng lẳng giọt nến rơi,
sư tử sắt trầm ngâm nhớ tiếng gầm dữ dội.
Qua màn cửa đã phôi phai vì giặt,
phôi màu cẩm chướng, phai tháp nhà thờ.
Tiếng tàu điện thoang thoảng chốn xa mơ,
nhưng chẳng ai xuống bến sân vận động.
Kết thúc chiến tranh — trên thành ghế tựa mỏng
chiếc áo khoác của một người tóc vàng,
những cánh đạn bay, màu bàng
bạc, cướp sự sống xuống phương nam vào tháng bảy.
Munich
◊◊◊
Bờ đại dương, nơi ánh đèn xa ngái,
quanh cánh đồng chắn bởi những lùm cây.
Dáng, chiều tà, mang hình thần Shiva, kéo dài tay
mong chạm tới những gì vô giá thiêng liêng.
Rơi xuống cỏ, cú vọ rình bắt chuột, tiếng
vì kèo bất giác tạo vu vơ.
Ở thành phố gỗ có được giấc ngủ yên
bởi chỉ mơ thấy những điều đã trải nghiệm.
Mùi cá tươi, ghế dựa nghiêng
vào tường, vải xô bập bùng trong gió
ngay ô cửa, ánh trăng chập chờn chiếu rọi
thủy triều, chảy xuống như tấm chăn.
◊◊◊
Em đã quên ngôi làng, khuất trong trùng điệp đầm sình
trên bản đồ mất dấu, nơi bù nhìn
chẳng thèm canh giữ vườn cây,
và những con đường lát gỗ trên mặt đất bầy nhầy.
Dì Nastia đã qua đời, và cả Pesterev cũng vậy,
nếu không ông đã say rượu dưới hầm,
hoặc sửa tấm ván đầu giường chúng ta,
đóng một cánh cửa, hay cổng ra
vào. Mùa đông họ chẻ củi, ngồi trên củ cải,
một ngôi sao lấp lánh trên bầu trời khói sương
Không ở rèm hoa phòng cô dâu
mà bụi phủ đầy nơi trống vắng,
nơi chúng mình đã yêu nhau.
◊◊◊
Thơ tôi, câm lặng tôi.
Ngựa câm kéo đời, kéo đớn đau.
Đi về đâu dưới ách ngôn từ tai hại?
Đi tìm ai khi cuộc sống gông đeo?
Như khung cửa rèm treo.
Mặt trăng lập loè con đom đóm.
Sao đêm nhen nhóm tàn thuốc rơi.
Gió phun khói vàng răng cười. Vỡ mộng
đời điên dại lung mông.
Như máy khoan răng vỡ.
Đớn đau nhưng vẫn vờ lặng câm
dù sắp rơi rụng tay chân
dù đau buốt tinh thần,
thơ câm lặng.
◊◊◊
Buổi sáng xanh thẫm trong khung sương băng đóng
gợi nhớ phố xưa với ngọn đèn cháy bỏng,
con đường tê tái, ngã tư, vài đống tuyết.
Chen lấn ở phòng thay quần áo, nơi cuối cùng Đông Âu,
nơi tiếng “ăn thịt người” phát ra từ cái bao gầy trên ghế,
bốc mùi hôi nách nồng nặc trong buổi tập thể
dục, đến trước tấm bảng đen, từ bụi băng trên da,
nhuốm đen. Và phía sau cũng vậy.
Sương muối bàng bạc, biến chuông lắc thành trong
suốt pha lê. Về việc những đường song song,
tất cả đều đúng đắn, và khi phân chia những mảnh xương
không thợ săn nào đứng dậy. Không khi nào muốn.
◊◊◊
Với cái nhìn của khoảng không, nơi tận cùng
trái đất ở khắp mọi nơi. Cắt chéo những vùng
mây — lục tìm dấu vết —
với cảm nhận của gót giầy.
Đôi mắt liếc xung quanh,
búa liềm và cánh đồng hiu quạnh,
cộng từ những thành phần nhỏ bé, khi thay đổi
vị trí mặt trăng, đã biến dạng mất rồi.
Và nụ cười phẳng lặng, chính xác là bóng con quạ
theo bờ rào lỗ chỗ, bụi cây tầm xuân
xốp mịn, tiếng kêu cây kim ngân
từ khoang miệng không thả lỏng.
◊◊◊
Những cánh rừng sương muối hói trụi lá,
bầu trời xám như tôn lợp mái nhà.
Ra khoảng sân, ngày lẻ tháng Mười,
bạn làm tròn số tới mức “ôi chao.”
Bạn không phải là chim để bay khỏi đây,
bởi cũng như sự tìm kiếm dịu dàng vậy,
bạn đã tới tận cùng thế gian, làm gì còn
trang nào để lật tới tập thiên nhiên.
Hãy ngủ đông với tấm bìa đen bọc mịn
màng, cái rét lọt vào, từ nơi đó — bằng cái nhìn,
ngòi bút chẻ các từ thành chữ,
như củi chất chồng lên nhau.
◊◊◊
Cánh cửa nhà luôn mở cho sự ra đi,
chiều dài màu nâu con đường, khắp nơi đây,
làm dịu cái nhìn của bạn nơi cổng vào, hàng cây
gầy guộc trần truồng, những vệt vũng nước, đi bộ.
Trong đầu trống rỗng, gió nhẹ làm cây cối nhấp nhô,
và con phố nơi xa bị hẹp lại thành chữ “V”,
như khuôn mặt trên cằm đầy ngấn, tiếng chó sủa
bay từ lỗ cửa, như giấy nhàu.
Con phố. Vài ngôi nhà xinh
đẹp hơn nhà khác: nhiều đồ hơn trong ô kính,
và mặc dù quả thật nếu bạn bị điên
thì kiểu gì cũng không ở trong nhà được.
◊◊◊
Và thế là sưởi ấm. Trong khoảng giữa của kí ức,
trước đồng lúa êm đềm, mấp mô túm rạ.
Chắc rằng, ở phía nam cánh đồng đã
gieo hết hạt, nếu như muốn biết đâu là phương bắc.
Mặt đất dưới chân quạ, quả thực nóng,
tấm ván mỏng bốc mùi nhựa tươi. Và nhíu mắt
lại thật chặt từ tia nắng mù lòa,
sẽ bất ngờ nhìn thấy bàn cờ phủ tinh bột,
chạy lăng xăng dọc hành lang, những chậu
tráng men, người đội mũ, cau mày xuống,
và anh bạn, bốc cháy, cởi quần áo ra không ngượng,
nhưng thân thể yếu mềm trong vũng máu.
◊◊◊
Nếu một bài ca vang lên thì chiều gió thay đổi,
từ tây sang đông, khi cành cây đóng băng
lại đu đưa sang trái, một cách chống đối,
và tiếng ho của bạn bay trên bình nguyên tới cánh rừng Dakota.
Giữa trưa có thể vác khẩu súng và bắn vào cánh đồng, nơi xa lạ
nào đó, có thể là vào chú thỏ, và viên đạn khoét to
hơn vết nứt giữa ngòi bút, tạo ra những dòng thơ
vụng về này và để lại dấu vết.
Thỉnh thoảng đầu và tay hợp lại làm một, không
phải để trào thêm những câu thơ mơ mộng
mà là úp tai nghe tiếng líu ríu của riêng mình,
như một mảnh của tên đầu người mình ngựa.
◊◊◊
Từ “tương lai” trong tiếng Nga
một con chuột hôi hám chạy ra
gặm những miếng kí ức ngon béo bở,
gặm quá khứ, gặm hồn thơ lỗ chỗ.
Tháng năm qua, có ai hay cái gì đó
nằm trong góc cửa màn che,
và trong đầu không thể thấy âm “đô” siêu thoát,
chỉ là tiếng sột soạt. Cuộc sống
như tặng phẩm cho không,
nhe răng mỗi lần gặp gỡ. Cái còn lại
của mỗi người là từ loại.
Tất cả chỉ là từ
loại.
◊◊◊
Không vì thế mà tôi điên, nhưng mùa hè quá mệt mỏi.
Bạn lục vào ngăn tủ lấy chiếc áo, ngày qua mất rồi.
Mong sao mùa đông đến, phủ kín tất cả
thành phố này, người dân, và trước hết là
cây cối. Bạn ngủ để nguyên quần áo hay
đọc một cuốn cách bất kì, trong khi phần còn lại
của năm, như con chó bỏ người chủ mù lòa
để qua đường nơi có vạch. Tự do
là khi bạn quên tên của bạo chúa,
còn nước bọt ngọt như kẹo Ba Tư,
và dù não bạn, xoắn như sừng cừu,
không giọt lệ nào rớt xuống từ đôi mắt màu xanh.