Trang chính » Biên Khảo, Nhận Định, Phê Bình Email bài này

Tự sát trong văn chương của Linda Lê: từ ‘nhận thức’ đến đối diện

0 bình luận ♦ 4.10.2025

 

 

Tôi xin nói thẳng: từ rất lâu, tôi đã mang trong mình những ý nghĩ về cái chết. Nhiều lần, trong những khoảnh khắc tĩnh lặng hoặc tuyệt vọng, tôi tự hỏi: tự sát là một lối thoát, một sự giải phóng hay chỉ là ngõ cụt cuối cùng của một tâm hồn kiệt sức? Những câu hỏi ấy không phải trò suy tưởng triết học suông mà thường là một cách tôi đàm phán với chính nỗi đau của mình. Chính ám ảnh này đã đưa tôi đến với văn chương, nơi tôi tìm được một không gian an toàn để chất vấn và đối thoại với bản thân. Ở đó, văn chương của Linda Lê hiện ra như một cánh cửa, mở ra cho tôi những cách giải mã bất ngờ về bóng tối, về sự hủy diệt và cả khả năng tiếp tục tồn tại.

Đọc Linda Lê, tôi nhận ra ở bà một đồng minh trong suy tư. Một người không ngại mở toang cánh cửa bóng tối và bước vào, không né tránh câu hỏi về cái chết mà còn biến nó thành trục xoay sáng tác. Một trong những lý do quan trọng khiến tôi lựa chọn tìm hiểu chủ đề tự sát qua văn chương Linda Lê chính là cảm giác rằng ở bà, tôi tìm thấy một hình thức ngôn ngữ có khả năng diễn đạt cơn lốc nội tâm mà tôi vẫn thường im lặng chịu đựng.

Linda Lê từng nói: “ý nghĩ về tự sát luôn đồng hành với tôi” (“la pensée du suicide m’a toujours accompagnée,” phỏng vấn đăng trên Le Portail France-Vietnam, Cairn). Đây không phải là một lời nói ngẫu hứng mà là lời thú nhận cốt lõi giúp giải mã toàn bộ thế giới sáng tác của bà. Tự sát, trong nhãn quan của Linda Lê, không phải một sự kiện cá biệt mà là một quỹ đạo dài, một trạng thái thường trực. Điều này làm cho các nhân vật của bà mang tính ám ảnh đặc biệt. Họ không chỉ trải qua một khoảnh khắc quyết định mà dường như sống cùng ý nghĩ tự sát như người bạn đồng hành câm lặng, thậm chí như một phần cấu thành của bản ngã. Trong Les Aubes (Christian Bourgois, 2000), nhân vật chính từ khi còn nhỏ đã bị bao vây bởi ý nghĩ: “từ khi còn nhỏ, ý nghĩ tự sát đã theo sát nhân vật, đôi khi qua giấc mơ, đôi khi qua những cơn mê sảng” (“depuis l’enfance, la pensée du suicide l’a accompagnée, parfois dans les rêves, parfois dans les délires”). Đây là một chi tiết then chốt cho thấy cách Linda Lê khắc họa tự sát như một phần tự nhiên của đời sống tinh thần, một hố đen vừa đáng sợ vừa thôi thúc.

*

Chủ đề tự sát trong văn chương của Linda Lê gắn chặt với kinh nghiệm mất mát, đặc biệt là cái chết của người cha năm 1995 – một biến cố mà tôi cảm thấy như một “chấn thương gốc” trong toàn bộ thế giới sáng tác của bà. Biến cố ấy không chỉ là một sự kiện đời tư mà còn trở thành một nguyên liệu thô, được bà nghiền nát, nhào nặn, cho bốc khói trong lò chữ nghĩa. Bộ ba tác phẩm thường được gọi là trilogie de crise – Les Trois Parques (1997), Voix: une crise (1998), Lettre morte (1999) – với tôi là một trường đoạn dài của cuộc vật lộn với bóng tối tang chế. Ở đây, tôi chứng kiến không chỉ một nỗi buồn mất mát cá nhân mà một cuộc khủng hoảng bản ngã toàn diện. Nhân vật của Linda Lê không chỉ thương tiếc người đã khuất mà còn bị thôi thúc xóa bỏ chính mình, như thể chỉ có cái chết mới trả lại được sự cân bằng cho một vũ trụ đã bị đảo lộn, một trật tự biểu tượng đã sụp đổ.

Trong Les Trois Parques, câu chuyện về ba chị em hiện ra như một bản hợp xướng u tối, được kể lại bằng một giọng văn gần như mê sảng, không có chỗ cho sự an ủi. Nỗi ám ảnh bị bỏ rơi bám riết lấy từng câu chữ. Hình ảnh người cha ở đây vừa là cột trụ của ký ức vừa là bóng ma dai dẳng, một thứ quyền lực mà nhân vật vừa khao khát được giải thoát vừa không thể cắt bỏ. Cấu trúc tác phẩm đứt đoạn, phi tuyến tính, khiến tôi có cảm giác như đang lạc vào một trạng thái tâm thần bất ổn, nơi nhân vật đối thoại với chính mình, với cha và cả với thần chết. Đến Voix: une crise, Linda Lê đẩy ngôn ngữ tới tận biên giới chịu đựng của nó: văn bản như một tiếng thét kéo dài, vừa rạn nứt vừa chói gắt, biến trang sách thành nơi trút bỏ cơn cuồng loạn nội tâm. Tôi đọc mà có cảm giác như đang đứng trong một căn phòng dội tiếng gào thét, nơi chữ nghĩa không còn là câu văn mà là những mảnh vỡ ý thức. Còn Lettre morte thì mang dáng dấp một bức thư tuyệt mệnh, một lời nhắn gửi từ bên kia cõi sống như thể nhân vật đã bước qua bờ vực và viết từ phía của sự biến mất.

Việc đọc trọn bộ ba tác phẩm này đối với tôi giống như đi cùng tác giả qua ba chặng đường của một cuộc thương lượng dai dẳng với cái chết: chặng đầu là phủ nhận, nơi cơn đau bùng lên dữ dội và mọi thứ trở nên hỗn loạn; chặng thứ hai là nổi loạn, nơi nhân vật thách thức cả bản thân lẫn trật tự vũ trụ; và chặng cuối là chấp nhận, nơi giọng văn trở nên lặng hơn, hồ như bóng tối đã được nội tâm hóa và giờ đây chỉ còn là một thứ tĩnh lặng ghê rợn. Chính quá trình này khiến tôi nhận ra trilogie de crise không chỉ là một bộ ba tiểu thuyết, mà đúng hơn, là một hành trình tâm linh, một nghi lễ chuyển hóa, nơi người đọc cũng bị cuốn vào cuộc thương lượng với chính cái chết của mình.

*

Điều làm tôi chú ý là Linda Lê không hề đơn giản hóa chuyện tự sát. Bà không coi đó chỉ là một kết cục bi thảm, cũng không biến nó thành một cách bùng nổ để chống trả đời sống. Trong những trang viết của bà, tự sát giống như một nút giao, nơi nhiều cảm xúc và suy nghĩ cùng lúc đổ về: tuyệt vọng, tức giận, khao khát được biến mất; nhưng ngược lại cũng có cả một mầm sống mong muốn được tái khởi động. Đó không phải là một ý nghĩ thoáng qua mà là một không gian để nhân vật bước vào, ở đó họ thử đi thử lại nhiều kịch bản như thể đang xem điều gì sẽ xảy ra nếu họ thực sự biến mất.

Đọc Linda Lê, tôi có cảm giác các nhân vật ấy không muốn hủy diệt chính mình một cách dứt khoát mà chỉ muốn phá vỡ cái vỏ hiện tại để xem liệu có tìm thấy một hình hài khác. Ý nghĩ về cái chết trở thành một thí nghiệm. Họ thử đứng bên bờ vực, thử tưởng tượng bước nhảy cuối cùng để xem điều gì trong họ còn muốn bám lại với cuộc đời này. Cái chết ở đây vừa là cám dỗ vừa là cách soi rọi bản thân, buộc họ phải đối diện câu hỏi hiện sinh: mình thực sự muốn gì, mình còn có thể chịu đựng thêm không.

Nếu so với Sylvia Plath, người viết The Bell Jar như một bản ghi chép trực tiếp về cơn trầm cảm, thì Linda Lê chọn cách phức tạp hơn. Bà không kể lại sự tuyệt vọng như nhật ký mà dựng nên một mê cung chữ nghĩa, ở đấy ý thức nhân vật bị bẻ gãy, rơi vãi và người đọc phải tự lần theo những mảnh vỡ ấy để hiểu họ đang đi đến đâu. Khác với Yukio Mishima, người biến cái chết thành một nghi lễ công khai, các nhân vật của Linda Lê thường ở trong vùng mờ xám: không hoàn toàn muốn chết cũng không hẳn muốn sống mà lơ lửng ở trạng thái chờ đợi, như người đứng mãi trước cửa một căn phòng chưa dám bước vào. Chính sự lơ lửng ấy làm người đọc bất an, rằng ta không thể chắc chắn họ sẽ làm gì; và chính sự chần chừ đó làm căng không khí của tác phẩm.

Có lẽ thế, tôi không thấy văn chương của Linda Lê cổ vũ hay tôn vinh tự sát. Nó giống một cuộc trò chuyện kéo dài với cái chết theo kiểu một cuộc trò chuyện “miệt mài” mà nhân vật không thể dứt ra và người đọc cũng không thể bỏ dở. Đọc xong, tôi thường có cảm giác như mình vừa ngồi cạnh một người đang do dự trước khi nhảy cầu, nghe họ kể hết mọi lý do để ở lại và để ra đi, và khi họ im lặng, câu hỏi ấy bỗng rơi lại vào đầu mình.

*

Đọc Linda Lê, tôi không thể không nhớ đến câu hỏi mà Camus đặt ra ở đầu Le Mythe de Sisyphe: “Il n’y a qu’un problème philosophique vraiment sérieux: c’est le suicide” – chỉ có một câu hỏi triết học thật sự nghiêm túc, đó là câu hỏi về tự sát. Camus muốn con người đối diện với sự phi lý của đời sống và vẫn chọn tiếp tục sống, không phải vì đời có sẵn ý nghĩa mà vì chính ta phải là kẻ tạo ra nó. Đọc Linda Lê, tôi thấy nhân vật của bà cũng đang đứng trong chính tình thế ấy. Họ nhìn thấy sự phi lý, họ cảm nhận sức nặng của cái vô nghĩa và họ liên tục tự hỏi: “Tôi còn lý do gì để tồn tại?” Nhưng điều khác là họ không chỉ chấp nhận tiếp tục sống theo kiểu “nổi loạn” mà Camus đề xuất. Họ để câu hỏi ấy treo lơ lửng, cho nó ăn sâu vào máu, để nó gặm mòn dần họ, rồi biến nó thành một chất liệu sống.

Cioran, ở phía đối lập, xem ý nghĩ tự sát như một “immense consolation,” nghĩa là một sự an ủi vĩ đại. Ông nói, chỉ cần biết rằng ta có quyền kết thúc mọi thứ bất cứ khi nào là ta đã đủ sức để chịu đựng thêm một ngày nữa. Tôi thấy tinh thần ấy phản chiếu rất rõ trong tác phẩm của Linda Lê. Nhân vật của bà nhiều khi không tự sát nhưng họ nuôi ý nghĩ ấy như người giữ một chiếc chìa khóa trong túi. Chìa khóa không dùng đến, nhưng chỉ cần biết nó nằm đó là đủ để tiếp tục lê bước qua một ngày nữa.

Điều khiến tôi ấn tượng là Linda Lê không chọn một thái độ dứt khoát nào cả. Nhân vật của bà không “nổi loạn” như Camus mong đợi, cũng không “đầu hàng” để tìm an ủi như Cioran. Họ đứng giữa hai cực, để cho ý nghĩ tự sát vừa đe dọa vừa cứu rỗi mình. Họ tưởng tượng về cái chết như một bài tập tinh thần; và chính việc tưởng tượng ấy lại giúp họ tiếp tục tồn tại. Ở đây, nghịch lý bộc lộ rõ: ý nghĩ có thể biến mất lại chính là thứ giữ họ lại với cuộc đời.

Đọc những trang văn ấy, tôi cảm thấy mình bị kéo vào cùng trạng thái căng thẳng. Không có lời giải cuối cùng, không có kết thúc rõ ràng. Linda Lê không nói với tôi rằng hãy sống hay hãy chết; bà chỉ dẫn tôi đến bờ vực, để cho tôi tự mình nhìn xuống vực sâu và ra quyết định. Đó có lẽ là điều mạnh mẽ nhất trong văn chương của bà. Nó không áp đặt hay dạy dỗ mà buộc người đọc phải tự đối thoại với sự tồn tại của chính mình.

*

Điều khiến tôi xúc động khi đọc Linda Lê là cách bà biến văn chương thành một thứ thuốc. Bà từng thú nhận: “viết giúp tôi chế ngự bóng tối, biến nó thành ngôn từ” (“écrire m’aide à dompter l’ombre, à la transformer en mots,” trích “Journal d’un écrivain,” 2010). Tôi tin bà không nói điều này như một ẩn dụ văn chương thuần túy. Đối với bà, viết thật sự là một phương tiện sinh tồn. Nó giống như một chiếc van xả áp, một cách trì hoãn cái chết. Mỗi trang viết, mỗi câu chữ là một hơi thở thêm được kéo dài, là một ngày nữa được sống.

Khi đọc những dòng bà viết, tôi có cảm giác như đang xem một ca phẫu thuật mở, nơi nỗi đau được mổ ra, được soi dưới ánh đèn, được gọi tên. Thay vì để nó mục rữa bên trong, bà lôi nó ra ngoài, đặt lên bàn chữ. Viết, vì thế, không phải một trò chơi nghệ thuật mà là một nghi thức tự cứu. Bằng cách biến cơn ám ảnh thành ngôn ngữ, bà làm nó mất đi sức phá hủy nguyên thủy. Thay vì tự sát, bà viết. Thay vì lặng im, bà để chữ nghĩa tràn ra như một vết thương được rạch để máu mủ chảy ra, để cơ thể có cơ hội hồi phục.

Điều kỳ lạ là chính quá trình này không chỉ cứu bà mà còn chạm đến người đọc. Khi tôi theo dõi nhân vật lạc lối, nghe họ vật lộn với ý nghĩ chết đi, tôi cũng đang được dẫn dắt để đối diện bóng tối trong mình. Văn chương của Linda Lê, vì thế, có tác dụng thanh lọc kép. Nó vừa giải phóng tác giả, vừa mở lối cho người đọc nhận diện nỗi đau của chính mình. Tôi đọc, và thấy mình ít đơn độc hơn. Tôi đọc, và cảm giác như nỗi buồn trong tôi đã có người đồng hành.

Ở mức độ này, viết không chỉ là một giải pháp tạm thời mà còn là một cách tạo ra đời sống thứ hai, đời sống của ngôn ngữ. Nhân vật có thể chết, nhưng câu chuyện tiếp tục tồn tại. Cái chết, nhờ viết, mà được ghi lại, được biến thành ký ức chung. Tôi cảm thấy đây chính là cách Linda Lê đánh bại hư vô. Bà biến điều tưởng như đã kết thúc thành một điều gì khác, mở ra một khả thể mới, để những người đến sau, như tôi, có thể tiếp tục với câu chuyện về bóng tối và cái chết mà bà đã khởi sự.

*

Khi đọc Linda Lê, tôi không thể giữ được khoảng cách an toàn như khi đọc nhiều tác giả khác. Tôi có cảm giác mình bị kéo vào một mê cung chữ nghĩa nơi nhịp thở trở nên gấp gáp. Linda Lê không dùng cái chết để gây sốc mà để tái hiện quỹ đạo tinh thần của kẻ đang vật lộn với ý nghĩ biến mất. Những trang sách đan xen ký ức, giấc mơ, ảo giác, xóa nhòa ranh giới giữa hiện tại và mê sảng. Chính trong trạng thái chao đảo ấy, tôi mới thấy hết độ tuyệt vọng của nhân vật. Có lúc tôi phải dừng lại giữa chừng như để lấy hơi, như thể nếu đọc quá nhanh tôi sẽ bị cuốn theo họ xuống vực. Trải nghiệm đọc trở thành một cuộc nhập thân; và điều này khiến việc tiếp xúc với tác phẩm của bà không hề dễ chịu mà là một thử thách thật sự.

Đến Œuvres vives (2019), cảm giác ấy càng nặng nề hơn. Ở đây, Linda Lê không còn viết từ góc nhìn của người có thể tự sát mà là người buộc phải sống với quyết định của kẻ đã ra đi. Tôi cảm thấy nỗi nặng trĩu ấy bám vào từng câu chữ như một vòng luẩn quẩn: sự giận dữ chuyển thành day dứt, rồi day dứt lại mở ra những câu hỏi không bao giờ khép lại. Đọc những trang ấy, tôi không chỉ nghĩ đến Antoine Sorel mà còn nhớ đến những người mình từng mất, nhớ cả cảm giác bất lực khi đứng trước cái chết của họ. Văn chương của Linda Lê khiến tôi nhận ra tự sát không phải chỉ là câu chuyện của một cá nhân; nó tạo ra một tình trạng áp-xe (abcès), âm ỉ và lan rộng, buộc những người ở lại phải mang ký ức ấy như một gánh nặng lâu dài.

*

Khi đọc xong một cuốn sách của Linda Lê, tôi thường không nhận được một đáp án trấn an mà là một tình huống suy tư buộc tôi phải tiếp tục. Tác phẩm của bà không kết thúc bằng một phán quyết về cái chết mà mở ra một không gian nơi cái chết trở thành điểm xuất phát cho nhận thức. Bằng cách để nhân vật ở trạng thái lưỡng lự, đứng giữa sống và chết, Linda Lê khiến người đọc phải tự tham gia vào tiến trình suy nghĩ, phải đối diện với giới hạn của chính mình. Đây là điểm khiến văn chương của bà vượt lên khỏi bi kịch cá nhân mà trở thành một thực nghiệm triết học về sự tồn tại.

Ở góc độ này, đọc Linda Lê với tôi là một hành động nhận thức hơn là một trải nghiệm cảm xúc. Nó cho thấy tự sát không chỉ là một sự kiện kết thúc mà là một quy trình giải cấu trúc bản ngã, từ đó mở ra khả năng định nghĩa lại chính đời sống của mình. Œuvres vives nhắc tôi rằng “les morts nous laissent leurs énigmes, et nous devons vivre avec” – người chết để lại cho chúng ta những câu đố, và chúng ta buộc phải sống với chúng. Điều còn lại sau khi gấp sách không phải là nỗi bi lụy mà là một câu hỏi mang tính khai phóng: ta sẽ làm gì với phần đời còn lại của mình? Chính nhờ vậy, văn chương của Linda Lê vừa là một đóng góp thẩm mỹ, vừa là một can thiệp triết học. Nó khiến chủ đề tự sát không còn là một “cảnh tượng” trong văn chương mà trở thành một thách thức tri kiến đối với bất cứ ai bước vào thế giới chữ nghĩa của bà.

bài đã đăng của Tino Cao

Phần Góp Ý/Bình Luận


Xin vui lòng bày tỏ trách nhiệm và sự tương kính trong việc sử dụng ngôn ngữ khi đóng góp ý kiến. Da Màu dành quyền từ chối những ý kiến cực đoan, thiếu tôn trọng bạn đọc hoặc không sử dụng email thật. Chúng tôi sẽ liên lạc trực tiếp với tác giả nếu ý kiến cần được biên tập.

Lưu ý: Xin vui lòng bỏ dấu tiếng Việt để giúp tránh những hiểu lầm đáng tiếc từ độc giả trong việc diễn dịch ý kiến đóng góp. Bài không bỏ dấu sẽ không được hiển thị. Xin chân thành cám ơn.

@2006-2025 damau.org ♦ Tạp Chí Văn Chương Da Màu
Log in | Entries (RSS) | Comments (RSS)