Trang chính » Sáng Tác, Truyện ngắn Email bài này

hoa mười giờ

0 bình luận ♦ 1.07.2026

hoa mười giớ

Từ năm lên mười, Tùng đã bắt đầu giữ một chiếc hộp thiếc. Đó là chiếc hộp từng đựng bánh quy của bà ngoại, nắp hộp in hình một con thỏ mặc áo đỏ, hai tai đã mờ đi vì thời gian. Trong hộp, Tùng cất những thứ chẳng ai hiểu cất để làm gì: một chiếc lông chim màu xám nhặt được ngoài sân trường, hai hạt sỏi giống hệt nhau, một mẩu giấy gấp hình ngôi sao, một cái khuy áo. Mỗi thứ tìm đường vào chiếc hộp một thời điểm khác nhau, không nhất định vào dịp nào. Có những năm chiếc hộp chẳng có thêm gì mới. Có năm thêm liền hai, ba thứ trong một tuần.

Mẹ từng cười:

— Sau này lớn lên, mở hộp ra chắc chỉ toàn là bụi.

Tùng cười theo, chỉ có bà ngoại là nói:

— Đừng vứt. Có những thứ người ta giữ lại không phải vì nó đẹp.

Bà không giải thích thêm. Tùng cũng không hỏi. Đó là cách hai người nói chuyện với nhau, bằng những câu bỏ lửng, để người nghe tự hiểu.

Nhà Tùng nằm gần con sông. Trước hiên, bà ngoại trồng một luống hoa mười giờ, cánh mỏng như giấy lụa, màu hồng pha cam. Lạ ở chỗ, những bông hoa ấy không nở vào mười giờ. Có hôm năm giờ sáng đã hé cánh, sương còn đọng trên lá. Có hôm mãi đến chiều, khi nắng đã dịu, chúng mới chịu mở ra. Có hôm cả ngày khép kín, im lìm như đang ngủ một giấc dài. Người hàng xóm đi qua hay trêu bà ngoại:

— Bà trồng hoa hay trồng cái đồng hồ hỏng vậy bà?

Bà ngoại nghe, chỉ cười. Tối nào rảnh, bà ra hiên ngồi, tay đặt lên đầu gối, nhìn luống hoa như nhìn một đứa con không chịu nghe lời mà bà cũng chẳng buồn la mắng:

— Chúng thích lúc nào thì nở lúc ấy.

Tùng hỏi:

— Vậy chúng có bị lạc giờ không bà?

Bà cười:

— Hoa đâu có đồng hồ.

Năm Tùng mười ba tuổi, gia đình Hải chuyển đến căn nhà màu vàng đối diện. Hôm họ dọn đến, Tùng đứng ngoài cổng nhìn người ta khiêng đồ, thấy một cậu con trai bằng tuổi mình ôm cái hũ thủy tinh đựng hai con cá vàng, đi rất cẩn thận như sợ sóng nước làm cá hoảng. Cậu ta ngước lên, thấy Tùng đang nhìn, liền cười:

— Mày ở đây à? Tao tên Hải.

Tùng gật đầu, không nói gì. Vậy là họ quen nhau.

Buổi chiều đầu tiên, Hải kéo Tùng qua nhà xem hai con cá vàng, đặt tên là Một và Hai vì không nghĩ ra tên gì khác. Hải dạy Tùng cách rắc thức ăn, chỉ một nhúm nhỏ, rắc hơn, cá ăn nhiều sẽ chết. Tùng làm theo, tay run run sợ quá tay. Hải đứng sau lưng, im lặng nhìn, chỉ đến khi Tùng làm xong mới gật đầu:

— Được rồi đó.

Đó là lần đầu Tùng nghe ai khen mình mà không kèm câu cười cợt nào.

Hải mặt hơi gầy, hay cười và thích nuôi cá. Chiều nào hai đứa cũng ngồi trên bờ sông nhìn những đám lục bình trôi.

Hải nói nhiều, còn Tùng thì lắng nghe, lâu lâu mới chen một câu ngắn. Có lần Hải hỏi:

— Nếu mai này tao chuyển đi nữa thì sao?

— Thì gửi thư.

— Mày có nhớ tao không?

Tùng nhìn những đám mây:

— Chắc có.

Hải cười:

— Chắc thôi à?

Tùng không trả lời. Con chuồn chuồn xanh đang đậu trên đầu gối cậu bối rối bay lên. Hai cánh của nó lấp lánh ánh nắng.

Mùa hè năm ấy mưa nhiều, bà ngoại mất. Đám tang dựng rạp ngay trước hiên, đè cả lên luống hoa mười giờ. Trước khi nhắm mắt, bà gọi Tùng lại, giọng nhỏ như tiếng lá khô rơi.

— Đừng ép hoa phải nở đúng giờ.

Tùng không hiểu, cậu nghĩ bà đã lẫn. Sau đám tang, người ta dẹp rạp, luống hoa lộ ra, vài gốc bị giẫm đạp gãy nát. Mẹ định nhổ hết đi trồng rau, nhưng rồi cũng quên, nên luống hoa vẫn còn. Chẳng ai chăm sóc, thế mà vẫn ra hoa. Hoa nở chẳng theo giờ giấc nào cả, như thể không biết rằng bà đã không còn để ngồi nhìn chúng mỗi tối.

Một đêm mất điện, Tùng thức dậy vì nghe tiếng động ngoài sân. Cậu thấy luống hoa sáng lên, không phải ánh đèn, mà mỗi bông hoa đều phát ra thứ ánh sáng rất mờ, như ánh trăng mắc lại trên cánh. Giữa những cánh hoa có vô số đom đóm bay thành vòng tròn, cứ tan ra rồi tụ lại, như có ai đang xoay một cuộn chỉ sáng trong không khí. Trong làn sáng chập chờn ấy, Tùng tưởng như thấy bà ngoại đang ngồi trên chiếc ghế mây cũ, dáng ngồi nghiêng nghiêng quen thuộc. Bà đứng lên, lặng lẽ nhặt những cánh hoa rụng, xếp gọn vào lòng tay, như đang dọn lại một thứ gì bị bỏ quên.

Tùng dụi mắt, mọi thứ biến mất.

Sáng hôm sau, trên mặt đất có một bông hoa màu trắng, trong khi cả luống đều màu hồng. Tùng đem ép khô, cất vào hộp thiếc.

Suốt mấy năm sau đó, cứ vào những đêm mất điện, Tùng lại thức khuya ngồi bên cửa sổ nhìn ra luống hoa, chờ xem đom đóm có quay lại không. Có đêm chờ suốt, chẳng có gì. Có đêm Tùng vừa thiu thiu ngủ đã nghe tiếng dế kêu rộ lên, mở mắt ra thì luống hoa vẫn tối đen. Tùng không thất vọng, cũng không chắc mình đang mong mỏi điều gì. Cậu chỉ thấy việc ngồi đó, trong bóng tối và im lặng, giống như đang giữ một lời hẹn.

Năm lớp chín, Hải bắt đầu cao lớn, giọng nói trầm hơn. Bọn con gái hay chạy sang nhờ Hải sửa xe đạp, còn Tùng vẫn ngồi dưới gốc xoài đọc sách, lâu lâu ngó lên nhìn Hải cười nói với người khác rồi lại cúi xuống trang sách. Có lần, cô bạn cùng lớp cười, hỏi:

— Tùng thích ai chưa?

— Chưa.

— Chừng nào mới thích?

Tùng đỏ mặt, lí nhí:

— Không biết.

Mọi người cười ầm. Hải cốc đầu cô bạn, nói:

— Hỏi nhiều.

Chiều đó, hai đứa lại ngồi trên bờ sông, lũ cò trắng bay về đậu trắng cả hàng cây. Hải chợt nói:

— Sau này tao muốn ra thành phố.

— Ừ.

— Mày có đi không?

— Chắc không.

— Nếu tao đi thật?

Tùng im lặng. Con chó vàng nằm dưới chân ngẩng đầu nhìn hai đứa, rồi lại cụp tai xuống ngủ tiếp. Hải cười:

— Thôi, tao hỏi vậy thôi.

Mùa xuân năm sau, Hải chuyển nhà vì bố bị điều công tác đi nơi khác. Ngày đi, cậu mang một chậu xương rồng nhỏ, đặt vào tay Tùng:

— Tưới ít thôi. Nhiều nước nó chết.

Tùng cười:

— Tao biết rồi.

Chiếc xe chở Hải đi khuất, Tùng vẫn đứng nhìn theo, tay ôm chậu xương rồng. Đến khi quay vào, cậu thấy một điều kỳ lạ: cả luống hoa mười giờ trước hiên đều nở, mặc dù lúc ấy trời đã gần tối. Những bông hoa lay động trong gió chiều, như thể ai đó vừa khẽ gọi tên chúng.

Chậu xương rồng được đặt trên bậc cửa sổ. Tùng làm đúng như Hải dặn, tưới rất ít. Có khi cả tháng quên tưới, nó vẫn sống, gai cứng hơn, thân phình to ra. Lá thư Hải hứa gửi thì không bao giờ tới. Gió đã cuốn đi mất lời hứa lúc hai đứa ngồi bên bờ sông.

Nhiều năm sau, khi mẹ đã già, Tùng dọn lại căn gác cũ và tìm thấy chiếc hộp thiếc năm nào. Con thỏ mặc áo đỏ trên nắp đã mờ gần hết, chỉ còn vệt đỏ nhạt như máu đã khô lâu. Bên trong vẫn còn những bông hoa ép khô, chiếc khuy áo, mẩu giấy hình ngôi sao và một chiếc lá nhỏ đã ngả màu nâu sậm. Tùng không nhớ mình nhặt nó từ bao giờ, chỉ nhớ một buổi chiều rất xa, Hải từng cài chiếc lá ấy lên tóc cậu rồi nói:

— Nhìn giống cái sừng hươu.

Hai đứa đã cười, cười đến mức con chó vàng phải sủa lên một tiếng vì ngạc nhiên. Chậu xương rồng năm nào giờ to gần bằng cái ấm, vẫn đứng nguyên một góc, gai đã hơi cùn đi vì tuổi tác.

Ngoài cửa sổ, những bông hoa mười giờ lại nở dù đã gần sáu giờ chiều. Các cánh hồng pha cam run nhẹ trong gió. Tùng đậy nắp hộp thiếc lại, đặt nó về chỗ cũ trên gác.

bài đã đăng của Văn

Phần Góp Ý/Bình Luận


Xin vui lòng bày tỏ trách nhiệm và sự tương kính trong việc sử dụng ngôn ngữ khi đóng góp ý kiến. Da Màu dành quyền từ chối những ý kiến cực đoan, thiếu tôn trọng bạn đọc hoặc không sử dụng email thật. Chúng tôi sẽ liên lạc trực tiếp với tác giả nếu ý kiến cần được biên tập.

Lưu ý: Xin vui lòng bỏ dấu tiếng Việt để giúp tránh những hiểu lầm đáng tiếc từ độc giả trong việc diễn dịch ý kiến đóng góp. Bài không bỏ dấu sẽ không được hiển thị. Xin chân thành cám ơn.

@2006-2025 damau.org ♦ Tạp Chí Văn Chương Da Màu
Log in | Entries (RSS) | Comments (RSS)