1.
Hà Nội, ba giờ sáng.
Phố cổ giờ này vắng bóng người. Ngoài tiếng nước nhỏ giọt từ máng xối, tưởng như còn nghe thấy tiếng chân mèo đi trên mái ngói. Khói bụi của ngày đã lắng xuống, nhường chỗ cho mùi ẩm của tường gạch thấm mưa toả ra. Sương xuống thấp, bám vào những tấm biển hiệu đã tắt đèn, bám vào tóc và mặt một người đang đi giữa lòng phố, bước chân chậm như kẻ lang thang không nhà.
Trong con ngõ cụt sát bên Ô Quan Chưởng, từ một tấm liếp tre khép hờ, lọt ra một vệt sáng vàng vọt của ngọn đèn dầu. Người bình thường đi ngang chỉ thấy một góc tối. Nhưng cũng có người nhìn thấy một tấm bảng gỗ nhỏ treo bên cạnh: Quán Dĩ Vãng.
2.
Tiếng giày chậm lại rồi dừng hẳn. Tấm liếp bị đẩy qua một bên.
Người đàn ông bước vào, ngồi xuống bàn gần cửa như thể đã ngồi ở đây nhiều lần. Vest đen, đồng hồ vàng, tóc chải ngược. Nhưng khóe mắt lộ vẻ mệt mỏi – cái mệt của một người thiếu ngủ.
Chủ quán là một người đàn ông trung niên, khuôn mặt phẳng lặng như mặt hồ không gợn sóng. Ông không hỏi khách muốn gì. Chỉ lẳng lặng nhón một nhành hoa bưởi ném vào lò than đang cháy âm ỉ. Mùi hương lan ra các góc tối.
Ông lấy ra một chiếc đĩa gốm, đặt lên đó vài lát chuối xanh thái mỏng, một nhúm lá mơ tam thể. Vắt miếng chanh vào bát mắm tôm vừa đánh bùng còn nổi bọt trắng, rồi đặt tất cả trước mặt khách.
Người đàn ông cầm đũa lên. Gắp một miếng chuối xanh, cuộn vào lá mơ, chấm mắm, đưa vào miệng.
Vị chát của nhựa chuối, vị ngái của lá mơ, mùi nồng của mắm tôm xộc lên mũi, tất cả ập vào cùng một lúc, như một cánh cửa bị mở bung ra.
3.
Cũng là một quán ăn giữa lòng Hà Nội. Mười lăm năm trước.
Gã và cô đang ăn bữa cuối.
Gã không nhớ mình đã ăn gì hôm đó. Chỉ nhớ cô mặc áo trắng, tóc xoả ngang vai. Có một sợi tóc cứ lòa xòa trước trán khiến cô phải đưa tay lên vén sang một bên. Gã nhớ ánh mắt cô nhìn gã – như thể cô sẽ không còn dịp nào nhìn lại gã nữa.
Gã khi đó đang nghĩ đến suất học bổng ở nước ngoài. Đến căn phòng nhỏ ở một thành phố chưa bao giờ đặt chân đến. Đến những thứ đang đợi gã ở phía trước.
Cô đã nói gì? Gã không nhớ. Chỉ nhớ mình đã đứng dậy. Và bước ra ngoài. Tiếng xe máy, tiếng người, tiếng loa phóng thanh cùng ập đến một lúc. Nắng buổi trưa chói chang. Thành phố vẫn như một cỗ máy chạy đều, không quan tâm đến chuyện riêng tư của ai.
Gã đứng trên vỉa hè một lúc. Trong túi có vé máy bay, trong đầu có lịch trình, trong ngực còn giữ lại một lời chưa nói.
Gã ngoái lại nhìn vào quán. Cô vẫn ngồi đó, mắt nhìn xuống, tay giấu dưới mặt bàn.
Gã quay mặt bước đi trước khi cô nhìn ra.
Ngày hôm sau, gã ra đi.
Năm đầu tiên, nhiều cuộc gọi vào những ngày đáng nhớ, nhiều tin nhắn vào những giờ khuya khoắt, nhiều tấm ảnh gửi đi gửi về. Năm thứ hai, mọi chuyện thưa dần rồi chấm dứt hẳn vào đầu năm sau.
Năm năm sau gã trở lại, nhưng cô đã ra đi.
4.
Ký ức gợi lại trong gã những chuyện xảy ra không theo trình tự thời gian.
Đầu tiên là cái cách cô gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn mỗi khi suy nghĩ. Ba ngón lần lượt, lập đi lập lại như gõ phím đàn. Có lần nhìn vẻ mặt đăm chiêu của cô, gã cũng gõ ngón tay như thế. Cô bật cười, đấm nhẹ vào vai gã.
Rồi đến một buổi sáng mưa bụi. Trên chiếc xe đạp cũ, cô ngồi sau, hai tay ôm eo gã, miệng đọc to tên các con phố, tên các cửa tiệm họ đi qua. Gã hỏi cô đọc làm gì. Cô nói để sau này nhớ. Lúc đó gã nghĩ chuyện ấy thật buồn cười. Bây giờ thì gã không cười nổi nữa.
Có một lần cô bị sốt. Gã mua cháo mang đến, lại quên lấy thìa. Hai người ngồi nhìn bát cháo một lúc rồi cùng phì cười. Cô húp cháo từ bát, cháo đổ cả ra áo, cô chửi gã bằng giọng khàn khàn vì mất tiếng. Gã không nhớ cô ốm bao lâu. Chỉ nhớ cái giọng khàn khàn đó.
Và một buổi tối, không nhớ dịp gì, cô đang đứng trước gương buộc tóc, không quay lại, nói với gã một câu qua gương. Cô nói gì, gã không nhớ. Chỉ nhớ hình ảnh đó: mái tóc vén gọn trên cái gáy cao, hai cánh tay đưa lên, đôi mắt nhìn gã qua gương.
Một lần khác, gã nhắc tên một người con gái khác trong câu chuyện, chỉ vô tình thôi, không có ý gì. Cô không tỏ vẻ giận hờn, nhưng ít nói hẳn. Chỉ trả lời câu hỏi của gã ngắn gọn, mắt không nhìn gã. Khi chia tay trước cửa nhà cô, gã hỏi có chuyện gì không. Cô lắc đầu, cười nhẹ, nói không có gì.
Mùi hoa bưởi trong quán toả ra đậm hơn.
Gã không hiểu tại sao chiếc quán nửa đêm về sáng này lại gợi nhớ những chuyện cỏn con như thế. Một buổi sáng mưa bụi. Một cái nhìn qua gương. Một tiếng cười khàn. Những thứ tưởng như không đáng nhớ mà đọng lại ở đáy ký ức lâu nhất. Chúng ở lại, bên cạnh nỗi đau.
5.
Gã buông đũa. Rút xấp tiền dày ném xuống bàn, đứng dậy.
Nhưng cánh cửa liếp tre chỉ cách vài bước chân bỗng xa diệu vợi. Đôi chân gã nặng như đeo đá.
— Quán này không thu tiền mặt — Giọng chủ quán trầm, lạnh.
— Vậy tôi phải trả bằng gì?
Chủ quán nhếch mép:
— Ông cứ về đi. Rồi sẽ biết.
Khi gã đi khỏi, chủ quán vơ xấp tiền ném vào lò than. Mùi tiền cháy khét lẹt.
6.
Gã tỉnh dậy trong phòng khách sạn.
Gã biết mình vừa mơ, nhưng không nhớ mơ gì. Chỉ còn một vị gì đó trên đầu lưỡi: chát, ngái, nồng.
Cái đói vẫn còn đó. Không phải đói bụng. Đói thứ khác, không có tên, cứ đến rồi đi, đến rồi đi. Và mỗi lần tỉnh dậy sau những giấc mơ như vậy, soi gương, gã thấy mình già thêm một chút.
Gã nằm nhìn lên trần nhà. Ánh nắng vẽ một vệt dài qua tấm rèm chưa kéo kín, bò chậm trên nền gạch như kim đồng hồ. Phòng khách sạn nào cũng giống nhau, cùng một mùi ga trải giường, cùng một tiếng máy điều hoà như hơi thở đều, cùng một khoảng trần nhà trắng toát. Gã đã ngủ qua đêm ở những căn phòng như thế này suốt mười lăm năm nay mà không thấy gì lạ cả.
Gã ngồi dậy. Uống cạn ly nước trên đầu giường. Mở laptop, nhìn vào màn hình, nghĩ ngợi một lúc, rồi gập lại.
7.
Một buổi chiều cuối thu, gã tình cờ đi ngang Ô Quan Chưởng.
Gã không có việc gì ở đây. Chỉ là kẹt xe, gã bước xuống đi bộ cho nhanh. Nhưng khi đến gần cái ngõ cụt gần sát cổng ô, đôi chân gã tự nhiên chậm lại.
Con ngõ hẹp, tối. Cuối ngõ là một bức tường gạch cũ đã phủ rêu. Không có tấm liếp tre nào. Không có vệt sáng vàng nào lọt ra. Chỉ có mùi âm ẩm của tường gạch và mùi khói bếp từ đâu đó bay sang.
Gã đứng lại.
Gã không nhớ mình đã đến đây bao giờ. Nhưng con ngõ này có cái gì đó quen thuộc. Không quen như một nơi đã từng đến. Quen như một giấc mơ tưởng như đã quên, nhưng thỉnh thoảng vẫn còn vương lại một chút gì vào buổi sáng. Một mùi hương. Một âm thanh. Một vị gì đó trên đầu lưỡi.
Gã bước vào ngõ.
Đến cuối ngõ, gã đặt tay lên bức tường gạch. Cái lạnh và hơi ẩm ngấm qua lòng bàn tay, truyền lên tới ngực.
Không có cánh cửa nào ở đây cả.
Gã cứ đứng như vậy một lúc.
Gió cuối thu lùa vào ngõ, mang theo mùi lá khô và mùi khói than từ một bếp lửa nào đó gần đây. Cái mùi đó nghe quen đến mức gã phải nhắm mắt lại một giây. Trong bóng tối sau mi mắt, gã thấy ngọn đèn dầu vàng vọt, thấy đôi bàn tay trắng trẻo của ông chủ quán đang nhón nhành hoa bưởi. Rồi tất cả tan đi, chỉ còn lại mùi gạch ẩm và tiếng gió.
Rồi gã nhớ ra, hay đúng hơn là cơ thể gã nhớ ra trước khi đầu óc kịp hiểu. Đó là một bữa ăn. Vị chát của nhựa chuối. Vị ngái của lá mơ. Mùi mắm tôm xộc lên mũi. Và trước đó, hay sau đó, gã không chắc, một cô gái ngồi đối diện với gã trong một quán ăn nào đó giữa lòng Hà Nội. Môi cô đang mấp máy nhưng gã không còn nghe thấy cô đã nói gì, hay gã đã nói gì.
Gã chỉ nhớ mình đã đứng dậy. Và đã bước ra khỏi cửa.
Gã rút điện thoại ra. Mở danh bạ. Ngón tay gã lướt chậm qua những cái tên, đồng nghiệp, đối tác, khách hàng, vài người gọi là bạn. Gã lướt mãi vẫn không tìm thấy cái tên mình muốn tìm. Nói đúng hơn là gã cũng không biết mình đang tìm tên ai.
Gã bỏ điện thoại vào túi.
Từ đầu ngõ vọng vào tiếng còi xe, tiếng người gọi nhau, tiếng Hà Nội buổi chiều đang chạy đua với bóng tối. Gã nhìn lên. Bầu trời mùa thu trên đầu ngõ hẹp chỉ còn một vệt xanh mỏng, đang mờ tối dần.
Gã quay ra, bước về phía những tiếng ồn trên phố.