Đêm nào anh cũng để dành cho con chuột đúng mười hạt cơm.
Cơm đã nguội. Những hạt cơm rời rạc và có mùi nhà kho chứa đồ cũ. Anh ăn chậm, nhai kỹ. Gần cuối bữa, anh gắp ra mười hạt, để lên nắp ca nhôn. Mười hạt, không hơn. Ở đây, phần cơm ít đến mức chỉ cần nhà bếp xới vơi đi một chút, anh sẽ bị cơn đói đánh thức lúc gần sáng. Mười hạt là phần cơm nhiều nhất mà anh có thể chia sớt cho một sinh linh bất hạnh khác, mà bụng dạ vẫn yên.
Ăn xong, anh lấy mảnh giấy gói mười hạt cơm lại, đặt bên cạnh gối.
*
Trời về khuya, khi đèn hành lang đã tắt bớt, là lúc các âm thanh của người nghe rõ hơn. Tiếng ho từng cơn của người mang bệnh phổi. Tiếng ú ớ của người bị chẹn họng trong giấc mơ. Tiếng ca dù đã cố hạ giọng để không chọc giận lính gác, vẫn làm phiền người khác vì nó ngang phè.
Và khi những âm thanh của người đã lịm đi, thì đến phiên các con vật. Tiếng con cú mèo từ rất xa vọng đến. Tiếng đập cánh loạch xoạch của một con chim vừa bị trượt chân khỏi cành cây. Tiếng chân rất khẽ của con vật nhỏ chạy sát chân tường.
Anh ngồi dựa lưng vào vách, hai đầu gối co lên. Tường lạnh và ẩm. Cái lạnh ở đây không buốt, nhưng nó dai dẳng, thấm dần vào da thịt. Phòng giam chỉ rộng vừa đủ cho một người nằm thẳng. Một cái phản xi măng, cũng là giường, là ghế. Một cái mền đã giặt đến bạc màu, mỏng manh. Một cái ca nhôm. Một cái thau nhựa. Một lỗ thoát nước ở góc nền nhà. Ban ngày, ánh sáng lọt vào qua ô cửa hẹp gần trần nhà. Đến đêm, cả phòng chỉ còn vệt đèn vàng hắt vào từ hành lang, nằm ngang trên nền nhà.
Con chuột thường xuất hiện lúc nửa đêm.
Nó không lớn, lông bẩn màu xám tro, một bên tai rách mất một góc. Hồi thấy nó lần đầu, anh đã dùng dép chọi. Nó tránh được, biến mất vào cái khe sát chân tường. Hôm sau nó lại ra, chỉ đứng yên một lát, nghe ngóng rồi quay lui. Hôm sau nữa cũng vậy. Tới một đêm, anh để dành mấy hạt cơm, đặt xuống gần chỗ cái khe ấy. Nó ra, đứng im rất lâu, rồi mới chạy lại tha đi. Từ đó, nó nghiễm nhiên trở thành một mảnh ghép của những đêm dài.
Những người tù thường đặt tên cho vật, để bù lại cái mặc cảm vô danh đè nặng lên họ. Ở đây, họ không có tên. Chỉ có những con số trên ngực áo. Nhưng lâu nay, anh vẫn chưa tìm ra cái tên nào để gọi nó. Nói đúng hơn, để thay cho hai từ “con chuột” trong dòng suy nghĩ của anh.
Có đêm nó tới sớm, có đêm rất khuya. Những đêm nó không tới, anh thường thức lâu hơn. Không hẳn vì lo lắng, mà chỉ là căn phòng như trống đi một chút. Đêm như khuyết một mảnh.
Đêm đó, nó tới muộn.
Ngoài hành lang, chùm chìa khóa của người lính gác va vào nhau leng keng. Tiếng bước chân dừng lại trước phòng. Cánh cửa nhỏ kéo lên. Anh ngẩng mặt. Qua song sắt, chỉ thấy nửa bóng người như một tấm chân dung màu đen trong khung hình. Rồi cánh cửa xập lại, tiếng bước chân đi tiếp.
Con chuột vẫn chưa ra. Anh kéo cái mền lên cao hơn, dựa đầu vào tường.
*
Anh vào đây năm hai mươi ba tuổi. Bây giờ anh đã ba mươi ba. Mười năm đủ để một người ngoài đời đổi việc vài lần, lập gia đình, già đi mà chẳng quan tâm.
Trong này, mười năm hiện ra ở những thứ nhỏ nhặt hơn. Cái áo tù được lãnh đầu tiên, giờ đã thành miếng giẻ lau. Răng hàm trái đã mất đi một cái. Vai hẹp lại trông thấy. Tóc cũng thưa hơn.
Có những ngày, ngoài ba chữ “dạ cán bộ”, anh không nói gì hết.
Trước đây, còn có một người nghe anh nói. Cô tới ba lần. Lần đầu, cô ngồi sau tấm kính, hai bàn tay đặt trên đùi, nhìn anh như nhìn một người vừa đi rất xa về, trông lạ hẳn. Cô khóc nhiều hơn nói. Lần thứ hai, cô không khóc, mang cho anh ít thuốc cảm, và dặn đừng gây chuyện với ai. Lần thứ ba, cô cắt tóc ngắn. Trước khi đứng dậy, cô nhìn anh một lúc, rồi nói: “Gặp anh lần tới.”
Sau đó, cô không tới nữa. Mấy tháng đầu anh còn phân vân, không hiểu tại sao. Qua năm sau, anh chẳng còn nghĩ tới nữa.
Mẹ anh mất vào năm thứ bảy. Thư báo từ Viện Dưỡng Lão đến trong một phong bì trắng. Anh đọc xong, gấp lại, cất vào trong cuốn sách mất bìa.
Con chuột xuất hiện vào năm thứ sáu.
*
Bây giờ đã qua nửa đêm. Có một cái bóng nhỏ nhúc nhích. Cái mũi đen bóng thò ra trước, rồi tới cái tai rách. Nó đứng lại chỗ vệt sáng, ngẩng đầu nhìn anh. Một lúc sau, nó mới chạy tới chỗ mười hạt cơm. Nhưng thay vì ngoạm ngay, nó đứng yên, nhìn anh lâu hơn bình thường.
Ngoài hành lang, lại có tiếng chìa khóa. Cánh cửa nhỏ kéo lên.
Người lính gác đứng ngoài song sắt, nhìn vào trong một lúc, rồi xập cửa, quay đi. Tiếng chìa khóa xa dần. Con chuột đã biến mất cùng những hạt cơm.
Đêm đó, chẳng hiểu sao anh trằn trọc mãi.
*
Buổi chiều hôm sau bắt đầu như mọi buổi chiều khác, nhưng kết thúc bằng hai chữ: “Ra ngoài.”
“Mang hết đồ theo.”
Bốn chữ đó làm anh khựng lại. Anh cúi xuống, nhét vào túi vải cuốn sách mất bìa, cây bàn chải cụt cán, vài lá thư cũ buộc bằng dây thung đã giãn. Lúc đứng lên, anh liếc xuống góc tường, chỗ cái khe tối – vẫn im lìm và bí mật.
Hành lang dài, nền xi măng lạnh, cứng dưới chân dép nhựa. Anh đi qua những cánh cửa vuông vức, qua một khoảng
sân nhỏ, vào phòng quản giáo.
Mùi trà nguội và giấy ẩm bao trùm.
“Anh được trả tự do.”
Câu nói ấy nhanh quá, gọn quá. Anh đứng yên, hai tay nắm quai túi vải. Run nhẹ. Người cán bộ đẩy về phía anh một tờ giấy. Anh cầm cây bút bi, đầu ngón tay cứng lại, viết chậm. Chữ ký nhìn lạ lẫm, như không phải của mình.
Anh nhận lại đồ cá nhân: một cái ví da sờn mép, chiếc đồng hồ đã ngưng chạy, một chùm chìa khóa và chiếc nhẫn bạc. Anh thay bộ quần áo mặc hôm bị bắt mười năm trước. Cả áo và quần đều rộng hơn.
Trong gương là một người đàn ông gầy gò, mắt trũng sâu, mặc bộ đồ của một người trẻ hơn mình mười tuổi.
*
Bước qua cánh cổng sắt nặng nề, ánh sáng chiều ngoài kia tràn vào, chói gắt. “Đi đi,” người lính gác nói. Anh bước ra ngoài. Đi được vài bước, anh quay đầu nhìn lại, như không chắc chắn mình có nghe đúng câu lệnh “đi đi” không.
Cánh cổng sau lưng đã khép.
Đến cuối con đường đất đỏ, anh bước vào một quán nước nhỏ. Bà chủ quán rót cho anh ly trà, nguội và hơi khét – một vị đắng rất khác với vị nước có mùi sắt rỉ trong trại.
“Mới ra hả?”
“Dạ.”
“Về đâu?”
“Thành phố.”
“Giờ này hết xe rồi. Đến trọ nhà bà Năm đi.”
Bà chỉ cho anh căn nhà xéo bên kia đường, có cây trứng cá phía trước.
Quán trọ của bà Năm là một căn nhà có mái hiên che bằng tôn. Một tấm tôn mới xen giữa những tấm tôn rỉ sét, trông như một cái răng mới trồng giữa một hàm răng cũ.
Anh ngồi xuống mép giường sắt, nghe những âm thanh của thế giới bên ngoài: tiếng chó sủa, tiếng radio rè rè, tiếng đứa trẻ khóc, tiếng người đàn bà nói to.
Bà Năm bưng lên cho anh chén cơm, một con cá kho mặn, một chén canh thừa từ bữa cơm chiều.
Anh ăn rất chậm và thấy ngon lạ lùng. Suốt mười năm, đây là lần đầu anh được ngồi trước mâm cơm một mình, không lính canh, không bạn tù, không có tiếng kẻng báo giờ cơm đã hết.
Lúc anh đặt đũa xuống, trong chén còn chừa đúng mười hạt cơm. Anh nhìn chúng, rồi lặng lẽ gắp ra, để vào lòng bàn tay.
Anh cúi xuống, đặt mười hạt cơm vào góc phòng, sát chân tường, theo đúng cách vẫn làm trong phòng giam.
Xong rồi, anh ngồi lại trên giường, nhìn cái góc đó. Một lúc sau, anh mới nhận ra mình vẫn đang ngồi canh chừng cái khe tường trống không. Anh nằm xuống. Bóng đèn tròn vẫn sáng rực trên trần. Anh chưa quen tắt nó, cũng chưa quen với việc mình có thể mở cửa bước ra khỏi phòng nếu muốn.
Anh không biết mình ngủ khi nào.
Sáng hôm sau, khi nắng sớm lọt qua ô cửa nhỏ, anh mở mắt. Phải mất một lúc, anh mới định thần được mình đang ở đâu.
Anh nhìn vào góc phòng. Mười hạt cơm đã biến mất.
Anh ngồi yên rất lâu trên mép giường, hai bàn chân trần dẫm trên nền xi măng mát lạnh. Đầu óc anh trống rỗng như vừa được tẩy rửa bằng nước Thánh.
Ngoài kia, có tiếng người quét sân. Tiếng xoong nồi va vào nhau. Tiếng người đàn bà đánh thức con. Một chiếc radio nào đó vừa mở, còn rè rè chưa bắt đúng sóng.
Anh vẫn nhìn vào cái góc tường trống trơn ấy.