Hôm nay, ngày đầu tiên nước Mỹ chuyển sang giờ mùa hè của năm 2026. Bầu trời California cao và trong, một thứ màu xanh có vẻ như vừa được gột rửa qua những cơn mưa cuối đông còn sót lại từ phía Thái Bình Dương. Ánh nắng dịu, không gắt. Nó phơi một lớp mỏng trên mặt đường, trên những tàng cây và những mái nhà như một lớp ánh sáng nhẹ đủ làm cho cảnh vật trở nên đẹp hơn. Những ngày đổi mùa ở miền Nam California thường có một vẻ yên tĩnh rất riêng. Thời gian dịch chuyển rất khẽ. Nếu không để ý, người ta dễ tưởng rằng mọi thứ vẫn đứng yên như cũ.
Buổi trưa, tôi có một cuộc hẹn ăn trưa với nhà văn, dịch giả Đặng Thơ Thơ.
Đây là lần đầu tiên chúng tôi gặp nhau ngoài đời. Nhưng nếu nói đơn giản rằng đó là một cuộc gặp đầu tiên thì cũng chưa hẳn chính xác. Gần một năm qua, thỉnh thoảng tôi vẫn gửi bài cộng tác để chị đăng trên trang văn Da Màu. Những bài viết qua lại trong một khoảng thời gian đủ dài để hình thành một dạng quen biết khá đặc biệt giữa những người làm việc với con chữ. Chúng tôi quen nhau trước hết qua văn bản. Vì thế khi ngồi xuống bàn ăn trưa hôm nay, cảm giác ban đầu của tôi, và tôi tin là ở cả chị Thơ Thơ, không phải là gặp một người xa lạ. Câu chuyện dường như đã bắt đầu từ trước đó khá lâu. Buổi trưa hôm nay chỉ để đánh dấu rằng nó đang tiếp tục.
Bữa ăn kéo dài ba giờ đồng hồ. Câu chuyện bắt đầu từ những điều rất giản dị của đời sống hiện tại, nhưng chỉ trong một lúc, dòng đối thoại tự nhiên của chúng tôi dẫn sang những tầng ký ức xa hơn. Bởi Đặng Thơ Thơ không chỉ là một người viết của hôm nay. Chị còn mang trong mình mối liên hệ gia tộc trực tiếp với một giai đoạn đáng nhớ của văn học Việt Nam. Chị là cháu ngoại của nhà văn Hoàng Đạo, một trong những trí tuệ quan trọng nhất của Tự Lực Văn Đoàn.
Nhắc đến Hoàng Đạo (1907-1948), bất cứ người đọc nào quan tâm đến văn học Việt Nam thế kỉ 20 đều biết rằng ông là một trong những nhà tư tưởng sắc sảo nhất. Tên thật của ông là Nguyễn Tường Long, em ruột của nhà văn Nhất Linh Nguyễn Tường Tam (1906-1963) và là anh ruột của nhà văn Thạch Lam Nguyễn Tường Lân (1910-1942). Trong lịch sử của Tự Lực Văn Đoàn, mỗi thành viên đảm nhận một vai trò riêng. Nhất Linh thường được xem như chủ soái, là người tổ chức và cũng là nhà tiểu thuyết tiêu biểu của nhóm. Khái Hưng đóng góp những tiểu thuyết xã hội có sức ảnh hưởng rộng rãi. Thạch Lam đem lại một giọng văn tinh tế và trầm tĩnh. Hoàng Đạo lại đứng ở vị trí của một nhà tiểu luận và một nhà lý luận. Những bài viết của ông trên các tờ báo Phong Hóa và Ngày Nay không chỉ bàn về văn chương mà còn đặt ra những câu hỏi rộng hơn về xã hội Việt Nam trên con đường bước vào thời hiện đại.
Trong những bài tiểu luận ấy, Hoàng Đạo thường nhấn mạnh vai trò của lý ltrí và tinh thần phê phán. Ông nhìn thấy trong xã hội Việt Nam đầu thế kỉ 20 nhiều tàn dư của một trật tự cũ dựa trên quyền lực gia trưởng và những khuôn mẫu đạo đức truyền thống. Những bài viết của ông vì thế mang tính chất của một cuộc đối thoại với quá khứ. Ông mong muốn hình thành một mẫu hình con người mới, một công dân có ý thức cá nhân, có khả năng suy nghĩ độc lập và có trách nhiệm đối với xã hội. Trong bối cảnh những năm 1930, khi ảnh hưởng của tư tưởng Khai sáng châu Âu bắt đầu lan vào tầng lớp trí thức đô thị, những bài viết của Hoàng Đạo mang một sắc thái đặc biệt. Chúng thể hiện một niềm tin rằng văn hóa và giáo dục có thể góp phần thay đổi xã hội.
Tự Lực Văn Đoàn vì thế không chỉ là một hiện tượng văn học. Nó thực sự là một hiện tượng văn hóa tư tưởng. Các thành viên của nhóm viết tiểu thuyết, làm báo, mở nhà xuất bản và tham gia vào những cuộc tranh luận công khai về xã hội, văn hóa và tư tưởng. Văn chương của họ gắn liền với một dự án rộng lớn, hướng tới mục đích xây dựng một xã hội Việt Nam hiện đại, trong đó cá nhân có vị trí rõ ràng hơn và đời sống trí thức có thể phát triển trên những nền tảng xã hội mới.
Ngồi nghe Đặng Thơ Thơ kể lại những câu chuyện gia đình, tôi hiểu rằng lịch sử văn học của gia tộc chị không phải là một chương sách đã khép lại từ lâu trong thư viện. Nó tồn tại theo một cách khác bền bỉ hơn nhiều – ngay trong cuộc đời của những con người đang sống hôm nay. Đặng Thơ Thơ sinh ra gần hai thập niên sau khi ông ngoại chị, nhà văn Hoàng Đạo, qua đời, nhưng khoảng cách thời gian ấy không làm đứt đoạn dòng ký ức của một gia tộc gắn bó sâu sắc với giá trị chữ nghĩa. Những câu chuyện về anh em nhà văn Nhất Linh được kể lại qua nhiều thế hệ, những chi tiết nhỏ của đời sống gia đình, những mảnh ký ức tưởng như rất riêng tư lại góp phần giữ cho một phần lịch sử văn chương tiếp tục tồn tại trong hiện tại. Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu rằng văn chương không chỉ nằm trong những cuốn sách đã in, trong những công trình nghiên cứu hay trong những khái niệm của lịch sử văn học. Nó còn sống trong trí nhớ của con người, trong những câu chuyện truyền thừa từ thế hệ này sang thế hệ khác. Theo nghĩa ấy, văn chương giống như một dạng di sản văn hóa đặc biệt, không chỉ được lưu giữ bằng văn bản mà còn được bảo tồn bằng ký ức và kinh nghiệm sống của một cộng đồng gia tộc.
Điều làm cho cuộc gặp hôm nay trở nên có ý nghĩa đối với tôi không chỉ nằm ở lớp quá khứ mà nó gợi mở. Sự thú vị nằm ở công việc mà Đặng Thơ Thơ đang thực hiện trong hiện tại, một công việc nếu nhìn kỹ sẽ thấy không chỉ thuộc phạm vi sáng tác cá nhân mà còn gắn với một ý thức văn hóa kiên trì và đầy gian khó. Ngoài việc viết văn và dịch văn, chị còn được biết đến rộng rãi với vai trò chủ bút của tạp chí văn chương Da Màu, một tạp chí văn học mạng ra đời từ đầu thế kỉ 21 và qua thời gian đã dần dần trở thành một diễn đàn đáng chú ý của văn học Việt Nam hải ngoại.
Sự xuất hiện của Da Màu gắn liền với một bước ngoặt của đời sống văn chương Việt Nam. Internet làm thay đổi căn bản điều kiện tồn tại của chữ nghĩa. Những người viết ở nhiều quốc gia khác nhau có thể gặp nhau trên cùng một không gian. Những bản dịch văn học di chuyển nhanh hơn trước rất nhiều. Những cuộc trao đổi học thuật cũng không còn bị bó buộc bởi những biên giới địa lý vốn từng chia cắt đời sống trí thức của cộng đồng Việt Nam lưu vong trong nhiều thập niên. Trong khung cảnh ấy, Da Màu chọn một con đường khá rành mạch: mở rộng không gian văn chương Việt Nam bằng cách đặt nó vào những dòng hợp lưu đối thoại rộng hơn của văn hóa toàn cầu.
Một phần đáng kể trong hoạt động của tạp chí là giới thiệu và dịch thuật những tác giả thuộc nhiều cộng đồng văn học khác nhau, đặc biệt là những tiếng nói đến từ các cộng đồng thiểu số, những nhà văn thường được gọi bằng khái niệm writers of color. Nhưng nếu chỉ hiểu chữ “da màu” theo nghĩa chủng tộc đơn thuần thì vẫn chưa chạm đến tầng ý nghĩa sâu xa mà tạp chí này gợi mở. Trong hoạt động văn hóa của Da Màu, khái niệm ấy được mở rộng như một môi trường kinh nghiệm lịch sử rộng lớn, bao gồm những cộng đồng từng tồn tại bên lề các trung tâm quyền lực văn hóa, những cộng đồng mang trong mình những câu chuyện về di cư, lưu đày, lai ghép bản sắc và sự tìm kiếm một vị trí phát ngôn giữa những nền văn hóa khác nhau. Khi những tác phẩm ấy được dịch sang tiếng Việt và đặt cạnh những sáng tác của các nhà văn Việt Nam đương đại, một không gian đối thoại mới bắt đầu hình thành. Người đọc Việt Nam, vốn quen với những truyền thống văn học của mình, bỗng có dịp tiếp cận những kinh nghiệm lịch sử khác của thế giới hiện đại, từ những câu chuyện về phân biệt chủng tộc trong lịch sử Hoa Kỳ cho đến những hành trình di dân của các cộng đồng Á châu hay Mỹ La-tinh. Văn chương trong trường hợp ấy không còn chỉ là một lãnh địa thẩm mỹ thuần túy. Nó trở thành một hình thức đối thoại giữa những lịch sử khác nhau của nhân loại.
Đọc kỹ những trang viết đăng trên Da Màu trong hai thập niên qua, có thể thấy rằng tạp chí này không chỉ là một diễn đàn văn chương trực tuyến. Nó chính là một không gian trung gian để văn chương Việt Nam tham dự vào những cuộc đối thoại quốc tế về ký ức, bản sắc và kinh nghiệm lịch sử của các cộng đồng di dân. Khi những kinh nghiệm của văn học Việt Nam hải ngoại, vốn gắn liền với những câu chuyện về di cư, lưu vong và sự tái định vị bản sắc văn hóa, được đặt cạnh những tiếng nói khác của văn học “da màu” trên thế giới, người đọc có thể nhận ra những điểm tương đồng sâu kín giữa các cộng đồng tưởng như rất xa nhau về địa lý và lịch sử. Những bài tiểu luận, bản dịch và các cuộc trao đổi học thuật trên Da Màu góp phần mở rộng khung tri nhận của người đọc Việt Nam. Nhờ đó, văn học Việt Nam không còn đứng một mình trước chiếc gương quen thuộc của lịch sử dân tộc mà được nhìn trong tương quan với những dòng chảy văn hóa rộng lớn hơn của thế giới.
Trong toàn bộ hoạt động ấy, vai trò của Đặng Thơ Thơ và nhóm biên tập cùng các cộng sự dịch thuật của Da Màu mang một ý nghĩa đặc biệt. Công việc của họ không chỉ dừng lại ở việc tuyển chọn và biên tập bản thảo. Nó đòi hỏi một tầm nhìn văn hóa dài hạn, một khả năng nhận diện những dòng chảy văn học nào cần được đưa vào tiếng Việt và những tiếng nói nào có thể mở ra những cuộc đối thoại mới với người đọc Việt Nam. Dịch thuật trong trường hợp này không phải là một thao tác kỹ thuật đơn giản. Mỗi bản dịch là kết quả của một quá trình đọc, suy nghĩ và lựa chọn cẩn trọng. Đó là một dạng lao động trí tuệ ít khi được nhìn thấy ở bề mặt của đời sống văn chương nhưng lại có tác động lâu dài đối với đời sống tinh thần của một cộng đồng người đọc.
Nếu nhìn từ khoảng cách của lịch sử văn học, những công việc như vậy thường chỉ được nhận ra đầy đủ ý nghĩa của chúng sau nhiều năm. Những tạp chí văn chương, những dự án dịch thuật, những diễn đàn trao đổi tưởng chừng nhỏ bé của hiện tại đôi khi lại trở thành những điểm tựa quan trọng cho đời sống trí thức của các thế hệ sau. Điều đáng chú ý ở Da Màu không chỉ là số lượng tác phẩm đã được giới thiệu, quan trọng hơn, đó là cách tạp chí này góp phần hình thành một cộng đồng người đọc quan tâm đến những câu hỏi lớn của văn hóa và lịch sử. Trong ý nghĩa ấy, công việc của Da Màu có thể được xem như một phần của nỗ lực bảo tồn và phát triển di sản văn chương “da màu” cho cộng đồng bạn yêu văn người Việt trên khắp thế giới. Bảo tồn ở đây không có nghĩa là cất giữ thụ động một kho tư liệu, mà là giữ cho những tiếng nói ấy tiếp tục sống trong tiếng Việt, tiếp tục được đọc, được tranh luận và được đặt vào những mối liên hệ mới. Phát triển ở đây cũng không chỉ là thêm số lượng bản dịch hay bài viết; chính xác hơn, đó là mở rộng năng lực tiếp nhận của tiếng Việt và mở rộng biên độ cảm thụ của người đọc Việt trước những kinh nghiệm lịch sử và thẩm mỹ vốn từng nằm ngoài vùng quen thuộc của họ.
Trong đời sống văn chương hải ngoại, Da Màu trở thành một địa chỉ văn học quen thuộc của những cuộc đọc và suy nghĩ bằng tiếng Việt. Các bản dịch xuất hiện trên tạp chí mang vào tiếng Việt những kinh nghiệm văn hóa đến từ nhiều cộng đồng khác nhau của thế giới hiện đại. Khi những văn bản ấy được chuyển sang tiếng Việt và đặt cạnh sáng tác của các tác giả Việt Nam đương đại, một không gian liên kết mới bắt đầu hình thành trong trí nhớ của người đọc. Những kinh nghiệm lịch sử khác nhau, những cách hình dung khác nhau về căn tính, về di cư, về đời sống của các cộng đồng thiểu số cùng đi vào trong cùng một ngôn ngữ. Chính trong quá trình tiếp xúc liên tục với những kinh nghiệm ấy, tiếng Việt mở rộng dần khả năng diễn đạt của mình trong cộng đồng độc giả hải ngoại. Những bản dịch, những tiểu luận và những cuộc trao đổi văn chương xuất hiện trên Da Màu vì thế góp thêm một phần vào đời sống trí thức của tiếng Việt. Khi những văn bản ấy được đọc và được suy nghĩ lại trong ngôn ngữ này, tiếng Việt tiếp nhận thêm những kinh nghiệm lịch sử và thẩm mỹ vốn trước đây chưa có nhiều cơ hội xuất hiện trong không gian quen thuộc của nó. Chính qua quá trình tiếp nhận ấy, phạm vi cảm thụ của người đọc Việt cũng được mở rộng. Văn chương Việt Nam, nhờ vậy, có điều kiện tham dự vào những cuộc trao đổi rộng hơn của đời sống văn hóa thế giới.
Trong câu chuyện về những dự án mà Da Màu theo đuổi trong những năm gần đây, Đặng Thơ Thơ dành một sự chú ý đặc biệt cho tuyển tập Beyond Borders: Stories from the Vietnamese Diaspora, do Da Màu xuất bản năm 2024. Nghe chị nói về cuốn sách này, tôi hiểu rằng đây không chỉ là một tuyển tập truyện ngắn bằng tiếng Anh mà còn là một bước đi có ý thức trong hành trình đưa văn chương Việt Nam hải ngoại vượt ra khỏi phạm vi quen thuộc của cộng đồng độc giả tiếng Việt. Gần nửa thế kỷ sau biến cố 1975, một đời sống văn học Việt ngữ phong phú đã hình thành trong cộng đồng di dân với nhiều thế hệ nhà văn viết từ những trải nghiệm lịch sử khác nhau: ký ức chiến tranh, hành trình tị nạn, những năm tháng tái định cư trong các xã hội mới, cùng các câu hỏi về căn tính văn hóa của những thế hệ lớn lên ở hải ngoại. Dù vậy, phần lớn sáng tác ấy vẫn chủ yếu lưu hành trong nội bộ ngôn ngữ của chính mình. Beyond Borders ra đời từ nhu cầu mở rộng chân trời tiếp nhận ấy bằng con đường dịch thuật. Tuyển tập quy tụ khoảng mười lăm truyện ngắn của các tác giả Việt Nam thuộc nhiều thế hệ và nhiều quốc gia, trong đó có những tên tuổi quen thuộc của văn học hải ngoại như Cung Tích Biền, Nguyễn Quí Đức, Nguyễn Đức Tùng, Trần Doãn Nho, Trịnh Y Thư, Trần Nguyên Đán, Trần Thị NgH, Lê Đình Nhất Lang, Hoàng Chính, Phùng Nguyễn, Đinh Từ Bích Thúy, Nguyễn Hoàng Nam, Lưu Diệu Vân, Đỗ Lê Anh Đào, Lê Sông Văn, Đặng Thơ Thơ … Mỗi truyện là một lát cắt của kinh nghiệm diaspora Việt Nam, nơi ký ức lịch sử, đời sống di dân và những chuyển động của căn tính cá nhân gặp nhau trong những bối cảnh văn hóa khác nhau. Nhan đề Beyond Borders gợi ra chủ đề trung tâm của tuyển tập: những đường biên. Đó là biên giới địa lý của những cuộc di cư, là ranh giới của ngôn ngữ, văn hóa và ký ức. Trong dự án này, dịch thuật giữ một vai trò cốt lõi. Phần lớn các truyện được viết bằng tiếng Việt rồi được chuyển sang tiếng Anh với sự cộng tác của nhiều dịch giả, một công việc đòi hỏi sự tinh tế để giữ lại sắc thái của văn bản gốc đồng thời mở ra một khả năng tiếp nhận mới. Khi bước vào tiếng Anh, những câu chuyện ấy tham dự vào một không gian đối thoại rộng hơn về kinh nghiệm di dân trong thế giới hiện đại. Độc giả quốc tế có thể bắt gặp trong đó những vấn đề vốn cũng thuộc về nhiều cộng đồng khác: ký ức chiến tranh, hành trình đi tìm một nơi chốn để thuộc về, sự chuyển dịch của căn tính qua các thế hệ. Theo nghĩa ấy, Beyond Borders đánh dấu một bước quan trọng trong tầm nhìn của Da Màu đối với tương lai của văn chương Việt Nam: tạo dựng những nhịp nối giữa các không gian ngôn ngữ và mở ra con đường để những câu chuyện viết bằng tiếng Việt tiếp tục lưu chuyển, cắm rễ và nở hoa trong những phong cảnh văn hóa rộng lớn hơn.
Những suy nghĩ ấy sẽ được tiếp tục trong cuộc thảo luận sắp tới vào ngày 12 tháng 4 tại VietBook Fest. Da Màu sẽ tham gia một buổi hội thảo dịch thuật văn học với chủ đề Opening the Future: Unveiling Vietnamese Narratives Through Translation. Từ lâu, dịch thuật đã giữ một vai trò đặc biệt trong việc đưa những câu chuyện của các cộng đồng khác nhau đi qua những vùng văn hóa và ngôn ngữ. Đối với văn học Việt Nam hải ngoại, khi dấu mốc nửa thế kỷ sau biến cố 1975 tạo nên một khoảng cách lịch sử đủ dài để nhìn lại, việc chuyển ngữ các tác phẩm tiếng Việt sang tiếng Anh mang ý nghĩa lớn hơn khi vượt qua giới hạn của hoạt động xuất bản thông thường. Thông qua dịch thuật, những lớp kinh nghiệm lịch sử của cộng đồng diaspora Việt Nam có thể bước vào những cuộc trao đổi rộng lớn của văn học thế giới, ở đó các câu chuyện sẽ tiếp tục tìm được đời sống mới trong những phong cảnh văn hóa luôn vận động không ngưng nghỉ.
Nghe Đặng Thơ Thơ nói về những dự án ấy trong buổi trưa hôm nay, tôi chợt nghĩ rằng dòng chảy của văn chương hiếm khi dừng lại ở một thế hệ. Nó chỉ thay đổi ngôn ngữ và không gian của mình. Những con chữ từng được viết ra ở Hà Nội gần một thế kỷ trước, trong một thời đại khác, giờ đây tiếp tục cuộc hành trình của chúng qua những bản dịch cùng những cuộc đối thoại và những sáng tác của thế hệ mới. Có lẽ đó cũng là số phận tự nhiên của văn chương. Những câu chuyện được sinh ra trong một thời đại luôn tìm được đời sống của mình ở những thời đại khác. Chúng đi qua những ngăn cách của lịch sử, của ngôn ngữ và của địa lý, để rồi một ngày nào đó lại gặp những người đọc mới ở một nơi khác của thế giới này.
tino cao
Fountain Valley, California, 8 March 2026