4.3. Gia Long người kiến tạo Pre-Nation Việt Nam
Ngay sau khi thống nhất giang sơn, bên cạnh các chính sách thu phục nhân tâm như an ủi cựu thần Lê – Trịnh, đắp đê trị thủy và cứu trợ dân sinh, vua Gia Long đã dồn toàn lực vào việc kiến tạo những nền tảng vật chất cho một quốc gia thống nhất. Vương triều mới đã tiến hành 4 việc làm mang tính biểu tượng và cả thực tế, gồm: Đúc tiền chung, thống nhất đo lường; đặt quốc hiệu; xây dựng hệ thống giao thông và ban hành bộ luật duy nhất. Đây chính là những tiền đề vật chất cốt yếu để khẳng định: “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một”.
Thứ nhất, về thống nhất tiền tệ và đo lường – Kiến tạo thị trường chung. Năm 1803, vua cho mở Cục đúc tiền, phát hành tiền “Gia Long thông bảo”55. Đến năm 1813, triều đình tiếp tục đúc tiền đồng 6 phân phỏng theo phép của nhà Thanh, chính thức loại bỏ tiền của triều Tây Sơn khỏi lưu thông. Song song đó, nhận thấy “Thống nhất việc đo lường cân là việc đầu tiên trong chính trị”, vua sai Bắc Thành chế tạo các mẫu cân, thước, hộc chuẩn và gửi đi các trấn. Chiếu dụ quy định rõ: “Phàm dân có chế để dùng phải lấy đó làm kiểu, do sở tại so sánh rồi khắc chữ làm tin. Làm trái thì có tội”56. Những chính sách này là bước đi tiên quyết để xóa bỏ rào cản thương mại, hình thành một không gian kinh tế chung cho toàn vương quốc.
Thứ hai, về quản trị hành chính – Xác lập chủ quyền và nghĩa vụ. Năm 1804, sau cuộc đấu tranh ngoại giao bền bỉ, vua Gia Long chính thức đặt Quốc hiệu Việt Nam. Trong tờ chiếu cáo Thái miếu, ông khẳng định: “…nay nhờ được phúc lớn… bờ cõi Giao Nam đều vào bản tịch… cải chính quốc hiệu là Việt Nam, để dựng nền lớn, truyền lâu xa”57. Quốc hiệu này được sử dụng nhất quán trong mọi văn thư, khẳng định tư cách của một quốc gia độc lập thống nhất. Bên cạnh việc quy định rõ các công việc trong nước, các thư từ giao thiệp với nước ngoài đều lấy quốc hiệu Việt Nam, nhà vua còn: “chiếu báo các nước Xiêm La, Lữ Tống, và các thuộc quốc Chân Lạp, Vạn Tượng khiến đều biết cả”.
Để hiện thực hóa quyền lực, Gia Long thực hiện chiến lược “vết dầu loang” trong quản lý đất đai. Sau chuyến Bắc tuần, về đến Thanh Hoa, ông xuống chiếu sửa lại sổ điền các trấn Bắc Hà với tư tưởng quản trị sắc sảo: “Sổ không định thì thuế không đều, đó không phải là ý của tiên vương phân biệt ruộng đất để định phú thuế. Vậy hạ lệnh phàm ruộng của dân, ruộng chiêm, ruộng mùa, số mẫu sào, thước, tấc, tọa lạc nơi nào đều đem thực số biên vào sổ”58. Tư tưởng “Sổ không định thì thuế không đều” xác định rõ: Thống nhất quốc gia phải bắt đầu từ minh bạch tài sản và công bằng nghĩa vụ. Từ bước khởi động tại Bắc Thành (1803-1805), đến năm 1810, lệnh lập địa bạ được mở rộng từ Quảng Bình vào Nam. Quyết định này đánh dấu thời điểm “lưới quản trị” của triều đình Huế phủ trùm lên toàn bộ lãnh thổ, buộc người nông dân ở Bắc Hà hay Gia Định đều phải thực hiện nghĩa vụ thuế với một nhà nước duy nhất, theo một thước đo thống nhất.
Thứ ba, về hạ tầng giao thông – Huyết mạch của sự thống nhất. Ngay khi lên ngôi, Gia Long đã bắt tay xây dựng hệ thống “huyết mạch kinh tế và hệ thần kinh quản trị quốc gia”. Năm 1803, ông sai Trương Tấn Bửu khảo sát đo đạc lại cung đường từ Thăng Long đến Ải Nam Quan. Đến năm 1804, đường Thiên Lý được củng cố quy mô lớn: mặt đường rộng tới 1 trượng (4m), riêng đoạn qua Kinh đô rộng 3 trượng (12m). Hệ thống 99 dịch trạm được thiết lập quy củ suốt từ Bắc chí Nam. Năm 1812, De la Bissachere đã phải thốt lên lời ca ngợi con đường nối Phú Xuân và Đông Kinh (Hà Nội) là “đẹp tựa đường châu Âu”59.
Thứ tư, về thể chế pháp luật – Cài đặt “hệ điều hành” mới. Năm 1813 (Gia Long thứ 12), bộ Hoàng Việt Luật Lệ (Luật Gia Long) chính thức được khắc in và ban hành, chấm dứt hiệu lực của hệ thống luật cũ. Đến đầu thế kỷ XIX, Luật Hồng Đức (di sản thời Lê) thực tế đã “lỗi nhịp” trước yêu cầu quản trị một quốc gia rộng lớn với cấu trúc kinh tế – xã hội phức tạp. Bộ luật này tỏ ra bất lực trước tình trạng kiêu binh và loạn lạc. Gia Long nhận thấy quốc gia cần một công cụ cai trị mới: Sắc bén và tập trung quyền lực cao độ. Bộ luật mới, được cấu trúc tương thích hoàn toàn với hệ thống Lục Bộ của triều Nguyễn, đóng vai trò như một “hệ điều hành” đồng bộ hóa quy trình xử lý công vụ của quan lại từ Bắc chí Nam, biến bộ máy quan liêu thành một khối thống nhất.
Lời đề tựa của vua Gia Long thể hiện rõ tư duy pháp trị: “Những điều nghiêm trị trong bộ Luật sáng như tia chớp, vang động như sấm sét, không thể sai phạm được. Các quan viên giữ chức vụ [về luật lệ] phải vâng chiếu theo luật này, coi nó như khuôn mẫu đầy ánh sáng về luật pháp. Từ đó, kẻ ngoan cố dễ tránh được những hành vi sai phạm để họ tự cải hóa mà xa rời sự trừng phạt hầu tránh khỏi pháp luật xử lí. Theo vậy kẻ sai trái có thể đi vào con đường tự giáo hóa, tự tránh được sai phạm để quan chức hữu ti khỏi can thiệp vào. Được như thế thì mọi việc sẽ an thịnh mà không cần đến luật pháp xử trị”60.
Hành động thiết lập nền pháp trị thống nhất của Gia Long không phải là hiện tượng biệt lập, mà nằm trong dòng chảy chung của lịch sử Đông Nam Á đầu thế kỷ XIX. Năm 1805, Tại Siam (Xiêm La, tức Thái Lan ngày nay) vua Rama I đã ban hành bộ Luật Ba Ấn (Kotmai Tra Sam Duang) chuẩn hóa các nguyên tắc xét xử và kiểm soát tập trung quyền lực vào nhà vua. Năm 1813, Gia Long ban hành Hoàng Việt Luật Lệ để quy chuẩn hóa hành chính và pháp lý trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Benjamin Schonthal (Đại học Otago) cho rằng, sự ra đời của các bộ luật lớn như Luật Tam Ấn (Luật 3 con dấu) tại Thái Lan là một hình thức sơ khai của “Lập hiến Phật giáo”61. Việc ra đời những bộ luật lớn như vậy là nỗ lực của các vương triều trong việc sử dụng các văn bản “luật cơ bản” để tổ chức lại quyền lực nhà nước và giải quyết mối quan hệ “cộng sinh đối kháng” giữa Hoàng gia và giới tăng lữ, quý tộc địa phương.
Tiểu kết: Từ Pre-Nation đến Nation: Giai đoạn triều Nguyễn (1802–1888 – 1945) được chúng tôi định danh là thời kỳ Pre-Nation (Tiền dân tộc). Đây là một cộng đồng chính trị được kiến tạo chủ yếu bởi nhà nước, đóng vai trò chuyển tiếp giữa Ethnie và Nation hiện đại, với các đặc trưng sau: (1) Lãnh thổ ổn định và được quản trị thống nhất, do nhà nước trung ương bảo vệ; (2) Thiết chế quyền lực trung ương tập quyền, cho phép nhà nước can thiệp sâu vào đời sống xã hội; (3) Tính chính danh dựa trên Thiên mệnh và sự trung hưng triều đại, chứ chưa dựa trên chủ quyền nhân dân; (4) Ký ức lịch sử chung được kiến tạo và truyền bá từ trên xuống bởi tầng lớp tinh hoa, thông qua thiết chế nhà nước, nhưng chưa phổ cập thành ý chí sống chung hay ý thức công dân của toàn dân. Về cơ bản, Pre-Nation thời Nguyễn Sơ vẫn dựa trên lòng trung thành triều đại, với cấu trúc ý thức hệ trung quân và ý thức văn hiến chính thống, chứ chưa phải là ý thức dân tộc theo nghĩa hiện đại.
Hình ảnh bút tích Hồ Chí Minh: Lời kêu gọi toàn dân đi bầu cử đăng trên nhật báo Báo Quốc Hội, số ra ngày 6/1/1946
Nguồn: Thư viện quốc gia Việt Nam.
Thú vị thay, chế độ thực dân Pháp, khi khai thác thuộc địa, đã vô tình củng cố khung “Pre-Nation” mà Gia Long để lại (hệ thống đường sắt Bắc Nam, chữ Quốc ngữ, sự hình thành của Giai cấp Tư Sản, Giai cấp Công nhân, thành phố kiểu phương Tây, chế độ dân biểu…). Họ đã “bê tông hóa” khung vật chất của Gia Long, tạo điều kiện chín muồi cho sự ra đời của Nation. Ngày 2/9/1945, Hồ Chí Minh thổi vào đó những giá trị tinh thần mới, phổ cập ý thức công dân và khát vọng sống chung bình đẳng cho mọi cộng đồng. Quá trình kiến tạo nền văn hóa chung, ký ức cội nguồn chung cho toàn bộ công dân Việt Nam ngày càng đẩy mạnh (ký ức tân kiến tạo). Ở đây, chúng tôi, chia sẻ cùng ý kiến mà Hoàng Xuân Nhị đã trình bày về thời điểm ra đời của dân tộc Việt Nam.
Để hiểu rõ bản chất của xã hội Đại Việt, hay giải những ngộ nhận về “truyền thống yêu nước ngàn năm”, chúng ta cần giải phẫu cấu trúc xã hội Việt Nam thời trung đại. Ở đây, chúng tôi thấy một sự gặp gỡ thú vị về tư tưởng giữa nhà sử học hàng đầu Việt Nam hiện đại – Gs Hà Văn Tấn và nhà lý thuyết dân tộc học phương Tây – Ernest Gellner.
5.1. Gs Hà Văn Tấn: Giới hạn của “Liên làng” và bản chất của “Siêu làng”
Trong tiểu luận kinh điển Làng, Liên làng và Siêu làng, Gs Hà Văn Tấn đã dũng cảm phá bỏ ngộ nhận lãng mạn cho rằng lòng yêu nước là sự mở rộng tự nhiên của tình yêu làng xóm. Ông khẳng định: “Nhưng giữa ý thức làng và ý thức nước có một cái ngưỡng không dễ vượt qua được, nếu chỉ với tình quê hương đó thôi. Lịch sử cho ta biết không ít những trường hợp có sự đối lập giữa làng và nước. Đó cũng là vấn đề chúng ta phải giải quyết trong thực tiễn hiện tại. Không thể nói một cách đơn giản là ý thức làng xã phát triển thành ý thức dân tộc”62.
Tất nhiên, theo ông, các làng xã Việt Nam không hoàn toàn đóng kín như chiếc hộp. Họ có những mối liên hệ buôn bán, hội hè, cưới xin. Gs Hà Văn Tấn gọi đó là các mối liên hệ “Liên làng” – tức là sự kết nối trong phạm vi địa lý hẹp, mang tính cục bộ. Những phiên chợ quê hay lễ hội vùng không đủ sức tạo ra sự liên kết vĩ mô trên toàn lãnh thổ quốc gia (từ Ải Nam Quan đến Cà Mau). Vậy cái gì đã kết nối các làng xã rời rạc ấy thành một quốc gia thống nhất? Gs đưa ra khái niệm “Cộng đồng Siêu làng”. Quan trọng hơn, ông chỉ mặt đặt tên chủ thể tạo ra nó: “Đối với nho sĩ ở làng, thì ‘làng nho’ rộng hơn làng, và đạo nho lại tạo ra một thế giới tinh thần siêu làng”63.
5.2. Đến mô hình của Ernest Gellner: Cấu trúc xã hội nông nghiệp
Nhận định trên của GS Hà Văn Tấn trùng khớp với mô hình lý thuyết của Ernest Gellner64. Để dễ hình dung, chúng ta hãy nhìn vào sơ đồ cấu trúc xã hội nông nghiệp mà Gellner đã khái quát hóa:
Theo sơ đồ này, xã hội nông nghiệp bị phân tách thành hai tầng biệt lập:
Mô hình này cho thấy tầng lớp tinh hoa (gạch chéo) có sự liên kết văn hóa bề ngang, trong khi tầng lớp nông dân (các cột dọc) bị chia cắt trong các cộng đồng biệt lập. Điều này củng cố luận điểm của Anthony D. Smith: Ý thức “dân tộc” thời trung đại thực chất chỉ là ý thức của tầng lớp quý tộc bề ngang (Lateral-Aristocratic ethnie), chưa bao trùm xuống dân chúng để tạo thành một Quốc gia – Dân tộc thống nhất.
Soi chiếu vào xã hội Đại Việt: sự tương đồng giữa mô hình của Gellner và cấu trúc xã hội Đại Việt là đáng kinh ngạc. Phía trên là đội ngũ tinh hoa bao gồm quý tộc, tăng lữ (thời Lý – Trần), đôi khi là cả thương gia (thương gia đất Mân thường được nhà Lý dùng làm công khanh). Phía dưới là xã hội nông nghiệp ở đây, mỗi ngôi làng Việt có thành lũy riêng (lũy tre), vận hành như một “tiểu quốc tự trị”: từ kinh tế (chợ làng), chính trị (Hội đồng kỳ mục, Hương ước), đến văn hóa tâm linh (thành hoàng, hội làng), trường học (trường làng), thậm chí mỗi làng còn có một ông thầy cúng riêng …
Cấu trúc biệt lập này là những vách ngăn vật lý và tâm lý (cột dọc trong mô hình), ngăn cản sự hình thành của một “đời sống kinh tế chung” và “tâm lý chung” theo tiêu chuẩn của Stalin. Dân tộc, không thể hình thành trên những “tiểu quốc” rời rạc ấy.
Tiểu kết: Sự gặp gỡ lý luận – Lời giải cho bài toán Pre-Nation
Khi áp sơ đồ của Gellner vào lịch sử Đại Việt, bức tranh trở nên sáng rõ. “Thế giới tinh thần siêu làng” mà GS Hà Văn Tấn nhắc tới thực chất là dải băng Sắc tộc bề ngang (Lateral Ethnie) ở tầng trên. Ý thức “Tiền dân tộc” (Pre-Nation) không nảy sinh từ luống cày của người nông dân (tầng đáy), mà được áp đặt và kiến tạo bởi ngọn bút lông của tầng lớp tinh hoa trong xã hội Đại Việt (tầng trên). Chính tầng lớp Nho sĩ/Quý tộc/Sư sãi và đôi khi là cả thương nhân này đã tạo ra cái “lồng” chính trị – văn hóa chụp lên các cộng đồng làng xã rời rạc. Sự liên kết này mang tính chất cai trị và giáo hóa từ trên xuống, khác hẳn với sự đồng thuận tự nguyện và bình đẳng của một Dân tộc (Nation) hiện đại – nơi mà ranh giới trên/dưới bị xóa nhòa.
Nếu khẳng định “Dân tộc” (Nation) chưa hình thành vào thế kỷ 18, vậy điều gì đã kết nối người Việt trong các cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại? Phải chăng chỉ là sự rời rạc vô hồn? Không! Trước khi có ý thức Dân tộc, lịch sử Việt Nam được vận hành bởi động lực tinh thần và vật chất đan xen: (1) Bản sắc tộc người của người Kinh, (2) Lợi ích đẳng cấp của giới quý tộc, và (3) Tư tưởng Thiên mệnh của Nho giáo.
5.1. Người Kinh: Một tâm hồn, một lý tính
Bản sắc tộc người là tính chất văn hóa, tư tưởng tồn tại trước mọi tuyên ngôn chính trị lớn. Bản sắc người Kinh được xây dựng dựa trên sự tự nhận thức mình là một cộng đồng “Văn hiến” sống ở đất Trung Châu, phân biệt rạch ròi với các tộc người xung quanh. Bản sắc ấy, trớ trêu thay, lại là sự tự hào “Hán nhân”, là chủ nhân của văn minh Hoa Hạ ở phương Nam.
Trần Thái Tông trong Khóa hư lục từng viết: “Nay đã làm người, được sinh ra ở Trung quốc, lại có đủ sáu căn, há chẳng quý lắm sao”65. Nguyễn Phi Khanh trong Phụng chiếu Trường An đạo trung tác cảm thán: “Vũ phu cảm khấp quan Đường chiếu/Phụ lão phù lê thính Hán triều”66. Còn vùng ngã ba sông Lô sông Hồng, là một thế giới lạ lẫm với một người Kinh Lộ như Phạm Sư Mạnh. Ở đó phong tục Nhiễm Bàng kiêm Bạc Bắc, với: “Lô thủy phiên ly, Thao tụ lạc, Văn Lang nhật nguyệt, Thục sơn hà”67, vùng đất mà phải trải gió mưa vạn lý: “Quan hà vạn lý nhất chinh sam/Vũ bá Phong sư tịch chướng lam”68. Trong con mắt kẻ sĩ Kinh Lộ ấy, ký ức Văn Lang, Thục không phải là ký ức họ.
Đến đây ta xác định người Kinh Lộ có lãnh thổ cốt lõi là trung châu (tức là vùng Châu thổ sông Hồng), một danh xưng tập thể Hoa, Hạ, Trung quốc nhân, lòng tự hào của người Kinh văn hiến – Hán nhân. Những thứ này thuộc về tinh thần – lý tính, và sẽ hình thành nên Bản sắc người Kinh. Đây là ký ức và bản sắc của cộng đồng Hán-Annam69 – những người đã mang theo tiếng nói, văn tự và tổ chức xã hội từ phương Bắc (nói đúng hơn họ chuyển từ ngôn ngữ Hán Annam trung cổ sang ngôn ngữ Proto Việt Mường) để trở thành hạt nhân của dân tộc Kinh sau này.
Bản đồ giả thuyết các vùng phương ngữ – xã hội – văn hóa Đại Việt
(Nguồn chụp màn hình Midnight Talks 25: Nguồn gốc của người Việt – Góc nhìn ngôn ngữ
Như vậy, trước khi có tinh thần dân tộc (theo nghĩa Nation-State hiện đại), Việt Nam tồn tại tinh thần văn hiến và tự chủ triều đại được xây dựng bởi sắc tộc chủ thể (người Kinh). Theo lý thuyết của Anthony D. Smith với Ethnie kiến tạo bản sắc quốc gia thì đây là dạng thức “Sắc tộc quý tộc bề ngang” (Lateral-aristocratic ethnie). Tầng lớp tinh hoa tự nhận mình là chủ nhân của vùng đất, có trách nhiệm bảo vệ “văn hiến” trước sự xâm lấn của các tộc người khác (man di). Thái úy Đỗ Anh Vũ cho rằng: “Để bọn man di quấy Hạ là tội của thần […] Nay cấm chỉ thói mọi, chắp tay mà chịu mặc hình; trộm cắp dân ven, mất mật mà theo hoàng hóa”70. Một ý thức như vậy đã tạo nên sự gắn kết bền vững của cộng đồng người Kinh, nhưng chỉ mang tính đẳng cấp và văn hóa, chưa phải là ý thức chính trị của một quốc gia – công dân.
5.2. Động lực đấu tranh: Lợi ích đẳng cấp và tư hữu
Bên cạnh bản sắc văn hóa, động lực thúc đẩy các cuộc chiến tranh trung đại còn đến từ những nguyên nhân rất “duy vật”: Lợi ích kinh tế và sự an nguy của dòng tộc. Khác với những lãng mạn hóa về lòng yêu nước trừu tượng, các văn bản gốc cho thấy một thực tế trần trụi hơn: Động lực cốt lõi là sự phản kháng về mặt kinh tế và bảo vệ lợi ích của các tập đoàn phong kiến hoặc thế lực địa phương, chứ không phải là “giải phóng dân tộc”.
Trong Hịch tướng sĩ văn, Hưng Đạo Vương ngoài việc khơi dậy nỗi nhục của chủ “ngồi nhìn chủ nhục”, thì ông còn đánh rất mạnh vào “túi tiền” và “địa vị” của tầng lớp quý tộc quân sự: “Các ngươi ở lâu dưới trướng, nắm giữ binh quyền, người không có áo, ta cho áo mặc; kẻ không có ăn, ta cấp cơm ăn. Quan thấp thì ta thăng chức; lương ít thì ta cấp bổng, đi thủy thì ta cho thuyền; đi bộ thì ta cho ngựa …”71. Ông đặt tồn vong thái ấp, gia quyến xã tắc, tông miếu của ông (vương triều Trần) gắn với quyền lợi kinh tế của chư tì tướng. Ông cam kết bảo vệ, nuôi dưỡng quyền lợi kinh tế – tinh thần của tì tướng để đổi lấy lòng trung thành của họ: “Chẳng những gia thuộc ta được ấm êm giường nệm, mà vợ con các ngươi cũng trăm tuổi sum vầy. Chẳng những tông miếu ta được hương khói nghìn thu, mà tổ tiên các ngươi cũng được bốn mùa thờ cúng. Chẳng những thân ta kiếp này thoả chí, mà đến các ngươi, trăm đời sau còn để tiếng thơm. Chẳng những thuỵ hiệu ta không hề mai một, mà tên họ các ngươi cũng sử sách lưu truyền. Lúc bấy giờ, dẫu các ngươi không muốn vui chơi, phỏng có được không?”72.
Tương tự, khởi nghĩa Lam Sơn – như Lam Sơn thực lục ghi chép – lại khởi nguồn từ sự bức bách kinh tế của tầng lớp hào trưởng địa phương. Lê Lợi bộc bạch rằng: “Trẫm trước gặp lúc loạn ly, nương mình ở Lam sơn, vốn cũng mong giữ toàn được tính mệnh mà thôi! Ban đầu cũng không có lòng muốn lấy thiên hạ. Đến khi quân giặc càng ngày càng tàn ác, dân không sao sống nổi! Bao nhiêu người trí thức, đều bị chúng hãm hại. Trẫm đã chịu khánh kiệt cả gia tài để thờ phụng chúng! Vậy mà chúng vẫn đem lòng muốn hại Trẫm, không chịu buông tha! Việc khởi nghĩa, thực cũng là bất đắc dĩ mà Trẫm phải làm!”73. Như vậy, Lê Lợi dấy binh kháng Minh là vì gia sản bị tước đoạt, mạng sống bị đe dọa chứ không vì khái niệm “giải phóng dân tộc” trừu tượng. Ngay cả Nguyễn Nhạc phát động khởi nghĩa ở Tây Sơn thượng đạo cũng vì sợ bị bắt tội tiêu hết tiền thu thuế74.
5.3. Từ “Nam Quốc Sơn Hà” đến “Đại Cáo”: Giới hạn của Thiên hạ luận
Chúng ta đặt ra câu hỏi rằng: Hệ hình chi phối xã hội, cầu trúc chính trị của Việt Nam thời kỳ Phong kiến là gì? Câu trả lời là chính cái sắc tộc quý tộc bề ngang, nằm ở thượng tầng của xã hội đã tuân thủ Thiên Mệnh luận. Với lý thuyết này, người được trao mệnh trời là người có quyền cai trị thiên hạ. Hỗ trợ cho Thiên mệnh luận là thuyết chính danh – chính thống; là hệ thống đạo đức Nho gia với: Trung, hiếu, lễ, nghĩa, trí, tín. Trở lại câu chuyện Nguyễn Ánh, Nguyễn Huệ ta thấy hệ hình đó được phản ảnh rõ nét qua diễn ngôn của thế kỷ XIX. Nguyễn Ánh là chính danh, trung hưng cơ nghiệp, được trao mệnh trời. Trong khi đó Nguyễn Huệ và cả phong trào Tây Sơn là “Ngụy Tây”, bọn phản nghịch, làm trái đạo trời… Hệ hình tư duy này chi phối toàn bộ tư tưởng chính trị tại Việt Nam thời phong kiến.
Chúng ta hãy xét đến các văn bản như Nam Quốc Sơn Hà hay Bình Ngô Đại Cáo. Các văn bản này thường được hậu thế tôn vinh là “Tuyên ngôn độc lập”. Tuy nhiên, xét về bản chất tư tưởng, chúng vẫn nằm trong khuôn khổ của Thiên mệnh luận và mô hình Thiên hạ chia hai (Bắc Đế – Nam Đế) – nghĩa là Nam Đế cũng thụ mệnh trời và cai trị phương Nam như Bắc đế đối với phương Bắc.
Nam Quốc Sơn Hà. “Nam quốc sơn hà Nam đế cư” ở đây ta sẽ thấy mô thức thái cực đồ chia đôi thiên hạ mà sau này Đại Cáo đã làm hoàn thiện và sâu sắc hơn. Theo tuyên ngôn này, thì Nam đế và Bắc đề đồng trị vì thế giới với hai phần Nam – Bắc. “Tiệt nhiên phận định tại thiên thư”, có hai luồng quan điểm, “thiên thư” là sách trời – ứng với thiên mệnh. Cũng lại có người cho rằng thiên thư ở đây là sự phân dã cương vực quốc gia theo các chòm sao, theo đó thì Đại Việt nằm trong các sao Dực, Chấn, nghĩa là ngoài cõi Trung Hoa. Tuy nhiên, biện luận theo hướng nào thì Nam Quốc Sơn Hà vẫn là diễn ngôn thiên hạ chia hai – ngoài trời còn có trời nữa. Ở đây người dân – hiểu đúng là thần dân có nghĩa vụ trung thành với vua; lãnh thổ là tài sản của vua: “Sông núi nước nam vua nam ở”, Nam quốc sơn hà về sau sẽ là chất liệu nguồn để chúng ta … tưởng tượng ra dân tộc Việt Nam.
Đại Cáo Bình Ngô: dân tộc như lớp nhuộm cho chiếc áo Thiên hạ luận. Đại Cáo khẳng định những bản sắc quốc gia thông qua việc xác lập cương vực: “núi sông bờ cõi đã chia”, văn hóa: “phong tục bắc nam cũng khác”, ký ức: “Tự Triệu, Đinh, Lê, Lý, Trần tạo ngã quốc”, niềm tự hào văn hiến: “Duy ngã Đại Việt chi quốc thực vi văn hiến chi bang”. Tuy nhiên tác phẩm không thoát khỏi thiên mệnh luận khi khẳng định rằng: “Thay trời hành hóa hoàng thượng truyền rằng”, sứ mệnh đạo đức “Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân/quân điếu phạt trước lo trừ bạo” và rằng… “Trời thử lòng ban cho mệnh lớn”. Bản thân tuyên ngôn “Tự Triệu, Đinh, Lê, Lý, Trần tạo ngã quốc/Dữ Hán, Đường, Tống, Nguyên các đế nhất phương” là một sự mở rộng, làm rõ nét hơn của cấu trúc Nam Bắc đồng trị vị thế giới, ở đó Hoàng đế Đại Việt là chúa tể phương Nam đối diện với Bắc đế. Chia sẻ quan điểm của nhà nghiên cứu Lê Tư trong Đại Cáo – Huyền thoại về vị vua khai quốc75, chúng tôi cho rằng tác phẩm là một Proto–Nationalism. Tuy nhiên thử nghiệm này không chuyển hóa thành Dân tộc ở Việt Nam. Gần 100 năm sau, người Kinh Lộ – Mạc Đăng Dung đã đuổi tập đoàn Khả Lam động về lại đất Trại. Liền sau đó là chiến tranh Nam Bắc triều và Trịnh – Nguyễn phân tranh.
Về bài hịch đánh Thanh của vua Quang Trung có tuyên ngôn mang dân tộc tính như sau:
Đánh cho để dài tóc
Đánh cho để đen răng
Đánh cho nó chích luân bất phản
Đánh cho nó phiến giáp bất hoàn
Đánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ
Rất tiếc, chúng tôi đã rà soát hệ thống sử liệu thời Tây Sơn, Sơ Nguyễn nhưng không tìm thấy văn bản ghi lại bài hịch này kể cả trong cuốn tiểu thuyết Hoàng Lê Nhất Thống Chí. Hơn nữa nội dung bài hịch có nhiều điểm phi logic. Trước hết tóc nhà Thanh và tóc người Việt cuối thế kỷ XVIII đều là tóc dài, chỉ khác nhau việc người Việt búi tó, còn người thanh cạo đầu nuôi tóc dài phía sau rồi tết lại thành đuôi sam. Thứ 2, nhuộm răng đen là phong tục lâu đời ở vùng Lĩnh Nam và Đông Nam Á, các tộc người như Tày, Nùng, Choang (khi đó là thần dân nhà Thanh), … đều có tục này. Thứ 3 bản thân các bộ sử như Phủ Biên Tạp Lục của Lê Quý Đôn cũng ghi lại việc quân Tây Sơn có sử dụng người Hoa và kén chọn người bản xứ cao to cho cạo đầu dóc tóc uống rượu say xung trận. Thứ 4, bản thân Vua Quang Trung theo nghiên cứu của Nhà nghiên cứu Nguyễn Duy Chính khi quỳ bái Càn Long tại Nhiệt Hà (trong lễ Bát tuần thượng thọ) cũng sẵn sàng nhận áo mũ Mãn Thanh. Tất cả cho thấy Tây Sơn nói chung, vua Quang Trung nói riêng nghiêng về yếu tố thực dụng hơn là bảo vệ một bản sắc Việt chung chung.
Tiếp tục mở rộng tìm kiếm nguồn gốc của bài hịch chúng tôi được biết bài “Hịch đánh Thanh” lần đầu tiên được chép lại trong Tân đính Nam Á Đại Minh đô đế quốc, quốc sử vựng toản xuân thu đại toàn (gọi tắt là Minh Đô Sử) của Lê Trọng Hàm. Nhà nghiên cứu Nguyễn Duy Chính, cho biết: “Một chi tiết cũng khá quan trọng về trận đánh năm Kỷ Dậu là một câu văn viết bằng chữ Nôm – tương truyền là của Nguyễn Huệ khi ra Bắc – trích từ một tập hợp tài liệu nhan đề Minh Ðô Sử do Lê Trọng Hàm và một số người trong Nam Việt Ðồng Thiên Hội sưu tầm trong khoảng từ 1922 đến 1930:
Ðánh cho để dài tóc,
…
Ðánh cho sử tri Nam quốc anh hùng chi hữu chủ.
Tuy nhiên chính học giả Trần Văn Giáp cũng phải than rằng vì tính chất thiếu khoa học và xuất xứ mù mờ của nó “… nhiều người quí công phu của các tác giả sách Minh đô sử, nhưng đến khi sử dụng một cách đúng đắn lại ngần ngại vô cùng”. Trần Văn Giáp, Tìm hiểu kho sách Hán Nôm Tập 1 (in lần thứ hai). (1984) tr. 187.”76
Như vậy, bài hịch rất có thể là một kiến tạo hậu kỳ (vào khoảng đầu thế kỷ XX), ở vào thời điểm phong trào cắt tóc ngắn, cạo răng trắng đang bùng phát và gặp phải cái nhìn thiếu thiện cảm từ giới nhà Nho bảo thủ. Do vậy, chúng tôi cho rằng thật khó để lấy bài hịch này để chứng minh tinh thần dân tộc của vua Quang Trung.
|
Niên đại |
Cấu trúc |
Đặc điểm |
|
Thế kỷ X – XIV |
Sắc tộc quý tộc bề ngang (Lateral-aristocratic Ethnie) |
– Liên kết giới tinh hoa, dân chúng tách biệt. – Nhà nước quân chủ quý tộc – Làng xã tự trị cao – Chế độ điền trang thái ấp |
|
Thế kỷ XV – XVIII |
Sắc tộc quý tộc bề ngang chuyển biến sang dân tộc sơ khai
|
Năm 1428, Bình Ngô Đại Cáo tuyên ngôn về Văn hiến, lãnh thổ, phong tục kết hợp Thiên Mệnh. Một Proto-Nationalism. – Nhà nước quan liêu Hạn chế: – Chia cắt lãnh thổ: Nam triều – Bắc triều; Đàng Trong – Đàng Ngoài. |
|
Thế kỷ XIX |
Tiền dân tộc (Pre-Nation) Pre được dùng theo nghĩa tiền đề – chỉ giai đoạn cận kề, chuẩn bị trực tiếp cho sự ra đời của dân tộc |
– Năm 1802, thống nhất vật chất: Lãnh thổ liền dải, hành chính tập trung, khung vật chất cho thị trường chung. Điều này tạo nên khung vỏ cứng cho quốc gia hiện đại. – Tính tự trị của làng xã dần thuyên giảm. Hạn chế: – Sắc tộc quý tộc bề ngang hiện diện – Cộng đồng chưa gắn kết với nhau bởi “bản chất tâm lý thể hiện qua một nền văn hóa chung”. |
|
Thế kỷ XX |
Dân tộc Việt Nam ra đời |
Ngày 2/9/1945, dân tộc Việt Nam ra đời và đang trưởng thành. |
Bảng đề xuất phân kỳ tiến trình hình thành dân tộc Việt Nam
Nhìn lại tiến trình lịch sử Việt Nam, thiết nghĩ vấn đề không nằm ở việc chọn phe “dân tộc hình thành sớm” hay “muộn”, mà ở việc chúng ta lựa chọn hệ quy chiếu nào để định danh cho từng giai đoạn. Theo chúng tôi, Sắc tộc quý tộc bề ngang (Lateral-Aristocratic ethnie), Tiền dân tộc (Pre-Nation) và Dân tộc (Nation) không chỉ là những tên gọi, mà còn đại diện cho những nấc thang tiến hóa về cấu trúc xã hội – chính trị. Việc phân tách rạch ròi các khái niệm này sẽ giúp tiến trình hình thành dân tộc Việt Nam trở nên sáng rõ và logic hơn.
Tây Sơn – Nguyễn Ánh là một cuộc tranh đoạt thiên hạ, cuộc đuổi theo “thiên mệnh”. Ở đó, người có căn cơ tốt hơn, tổ chức khoa học hơn, có năng lực kiến tạo hơn đã giành chiến thắng cuối cùng. Từ công cuộc thống nhất quốc gia của Nguyễn Ánh (Gia Long) mà hậu thế có được nước Việt Nam trải dài từ Lạng Sơn đến Cà Mau, nền tảng vật chất dân tộc Việt Nam được định hình. Từ đây, Hồ Chí Minh khẳng định: “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một” hay “Nam Bộ là máu của máu Việt Nam là thịt của thịt Việt Nam”77.
Bìa cuốn sách Nước Việt Nam là Một – dân tộc Việt Nam là Một
Cả Nguyễn Huệ và Nguyễn Ánh trong cuộc tranh đoạt này đã bộc lộ những năng lực phi thường của mình. Với Nguyễn Huệ ông đảm nhận sứ mệnh “hủy diệt”. Trong sứ mệnh ấy, ông là nhà quân sự xuất sắc, nhà chính trị – ngoại giao thực dụng78. Nếu không có hủy diệt – phá hoại thì không có “sáng tạo”. Nguyễn Ánh là người đảm nhiệm sứ mệnh sáng tạo đó. Ông phi thường trong năng lực chạy trốn, ông sở hữu năng lực kiến tạo, tổ chức phát triển. Ông tạo lập vương quốc Việt Nam thống nhất từ Bắc chí Nam.
Nhìn lại toàn bộ di sản của Gia Long, từ việc thống nhất lãnh thổ, xác lập quốc hiệu đến ban hành Hoàng Việt Luật Lê, chuẩn hóa đo lường, … chúng ta nhận thấy tầm vóc của một nhà kiến tạo đáp ứng yêu cầu thời đại. Gia Long không chỉ là một nhà quân sự, người đã giành lại ngai vàng từ chiến trận, mà ông còn hành động như một nhà thiết kế hệ thống. Ông sớm nhận ra rằng, để cai trị một quốc gia thống nhất và đa dạng trải dài khoảng 2000km, không thể chỉ dựa vào uy tín cá nhân hay lòng trung thành phong kiến kiểu cũ, mà phải dựa vào một cấu trúc pháp lý và hành chính phi cá nhân – một bộ luật đáp ứng được tầm vóc – quy mô của quốc gia.
Việc thông qua Hoàng Việt Luật Lệ, thay thế sự cát cứ bằng sự thống nhất thị trường và lãnh thổ, cho thấy Gia Long đã chạm tay vào ngưỡng cửa của tư duy nhà nước hiện đại. Ông chính là người đã đặt những viên gạch đầu tiên để chuyển hóa Việt Nam vốn phân mảnh, mâu thuẫn sâu sắc thành một nhà nước thống nhất theo đúng nghĩa của khoa học chính trị hiện đại. Ngày 24.6.1922, trên L’Humanité, Nguyễn Ái Quốc dù châm biếm Khải Định nhưng vẫn viết về Gia Long với những dòng như sau: “Với lòng quả cảm vô song và đức hạnh trong sáng không tì vết như vàng ròng như ngọc sau ngàn lần thử lửa, ông tổ của nhà ngươi, đức vua Gia Long tôn quý, sau bao thăng trầm và khổ đau vô bờ bến đã để lại cho ngươi một đất nước giàu có, một dân tộc độc lập, một quốc gia của kẻ mạnh, được kẻ mạnh vì nể, được kẻ yếu kính mến với một tương lai đầy sức sống và triển vọng”79.
Từ thành quả mà Gia Long để lại, soi chiếu vào lý luận của Stalin, công cuộc thống nhất quốc gia năm 1802 của Nguyễn Ánh đã giải quyết hai biến số quan trọng nhất mà Việt Nam thế kỷ XVIII còn thiếu, đó là: lãnh thổ chung, đời sống kinh tế chung. Nguyễn Ánh, bằng bạo lực và tài năng tổ chức, đã kiến tạo bộ khung vật chất cho dân tộc Việt Nam theo những tiêu chuẩn khắt khe của Marxism.
Tuy nhiên, một dân tộc hiện đại không chỉ được cấu thành bởi lãnh thổ và những đồng tiền …, mà còn là sự liên kết của tâm thức. Lý thuyết của Stalin giúp ta nhận diện sự hình thành của phần “xác” dân tộc, để hiểu về sự vận động của phần “hồn” dân tộc – thứ khiến cho hàng triệu con người chấp nhận hy sinh vì nhau, chúng ta cần bước tiếp sang một đối thoại khác. Đó là định nghĩa của Ernest Renan: dân tộc như một nguyên lý tinh thần, một ý chí muốn cùng chung sống. Ta cũng phải tính đến thời đại in ấn với kỹ thuật truyền thông đã loang truyền và gắn kết dân chúng một quốc gia trong một tình cảm được gọi là tình dân tộc – tình đồng bào như Benedict Anderson đã đề cập.
Những người chung màu cờ không nhất thiết chung huyết thống, chung ngôn ngữ, chung văn hóa, nhưng vì họ chung không gian kinh tế, chung tương lai, họ là một dân tộc
(Nguồn ảnh báo nhân dân online).
Chính vì thế, chúng tôi đề xuất khái niệm Pre-Nation cho giai đoạn Nguyễn sơ như một mô hình trung gian giữa Sắc tộc quý tộc bề ngang với Dân tộc. Khái niệm này dùng chỉ những cộng đồng chính trị được nhà nước kiến tạo, có lãnh thổ và thiết chế quyền lực thống nhất, nhưng chưa đạt tới hình thái dân tộc hiện đại dựa trên chủ quyền nhân dân. Trên cơ sở này, tiến trình hình thành dân tộc Việt Nam nên được phân kỳ một cách thận trọng, phân biệt rõ giữa Ethnie, Pre-Nation và Nation, thay vì đồng nhất hóa các hình thái lịch sử khác nhau dưới khái niệm Dân tộc bất biến.
Tranh luận về dân tộc hình thành sớm hay muộn không phải là chứng minh ai giàu lòng ái quốc hơn mà là phép thử về khả năng đọc lịch sử – không áp đặt hiện tại lên quá khứ. Theo đó, việc nỗ lực phân định rạch ròi giữa Ethnie, Pre-Nation với Nation-State thiết nghĩ không làm nghèo đi chiều sâu của lịch sử Việt Nam. Trái lại, chúng tôi mong muốn đặt lịch sử hình thành dân tộc Việt Nam vào một vị thế tương xứng và khách quan trong dòng chảy chung của nhân loại: một tiến trình phát triển phức tạp, biện chứng và có lẽ không cần đến những lãng mạn hóa hậu kỳ.
Hiểu đúng lịch sử giúp chúng ta có thêm tự trọng trí tuệ, giúp chúng ta tiến bước và giải quyết những nan đề mà thế hệ trước vì nhiều lý do chưa thể vượt qua được. Cuối cùng, dân tộc – như Renan ẩn dụ đó là “một cuộc trưng cầu dân ý mỗi ngày, cũng như sự tồn tại của mỗi cá nhân đều khẳng định sự không ngừng nghỉ của cuộc sống”80. Điều đó có nghĩa là: Mỗi ngày chúng ta phải tự quyết định mình sẽ sống như những công dân tự do có trách nhiệm, hay buông xuôi để rồi bị phong kiến hóa, thậm chí “bảo hoàng hơn vua”. Di sản của tiền nhân là nền móng, nhưng di sản ấy có giữ được linh hồn dân chủ hay trượt dài bởi giáo điều và những tín điều cũ kỹ lại phụ thuộc vào sự thức tỉnh của chúng ta.
Lời cảm ơn
Để hoàn thành nghiên cứu này, chúng tôi nhận được sự hỗ trợ, khích lệ và soi sáng từ nhiều bậc thức giả và cộng sự. Tác giả xin đặc biệt gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới:
Mọi thiếu sót (nếu có) và những luận điểm gây tranh luận trong bài viết này, trách nhiệm hoàn toàn thuộc về tác giả.
Sông Hàn (thành viên nhóm Cổ sử Từ Nguyên)
Hà Nội, tháng 1 năm 2026
__________________
Chú thích:
Kinh Tộc Trung Quốc
Dân tộc Kinh Việt Nam,
thóc ở đâu bồ câu ở đó.
Kinh Tộc Jing-zu là tên 1 nhóm sắc tộc thiểu số Trung Quốc. Chuyện cũng bình thường nếu sự việc diễn ra trong chiều thuận. Tỉ như người Mỹ gốc Việt, về mặt nghiên cứu xã hội, vẫn được gọi là Vietnamese American thế thôi. Nhưng sự thể đã và đang diễn ra theo hướng ngược chiều. Có lẽ là bắt đầu từ sau năm 1958, là năm Quốc Vụ Viện China phê chuẩn nghị định chính thức đặt tên Kinh Tộc thành lập nhóm sắc tộc (gốc VN) trên đất nước của họ.
Người Việt thời VNCS đồng hóa du nhập danh từ Kinh Tộc TQ làm tên dân tộc Kinh VN, nghĩa là đại đa số người Việt Nam trên đất Việt. Nhưng mà đối với chính quyền China, vấn đề không chỉ dừng lại ở khâu giấy tờ. Trong thực tế, người Việt còn du nhập thời trang y phục mẫu mã áo dài khăn xếp được “thiết kế” từ TQ. Kể cả cái khâu nghiên cứu sản xuất và trình diễn đàn độc huyền đều theo “phong cách” Kinh Tộc China. Người TQ có thừa phương tiện thiết kế thời trang từ vải lụa vóc mỏng đến khâu thêu thùa con rồng con phượng áo dài rất “hoành tráng” hoa hòe hoa sói. Cái khăn xếp cổ truyền của VN đã được TQ cố ý cơi ra rộng quá khổ, vốn dĩ nguồn gốc của nó là dùng để quấn lọn tóc quanh đầu cho gọn và đẹp.
Cố GS Kim Định thời VNCH đã viết bộ sách [Cơ Cấu Việt Nho] và [Loa Thành Đồ Thuyết] về điều này. Ông cho rằng về mặt triết học trong văn hóa nghệ thuật, người Việt có các biểu trưng như vấn tóc hình xoắn ốc loa kế và cây đàn bầu độc huyền cầm, nhất huyền thông vạn vật rất đặc biệt, đó là cao độ thang âm dựa trên sức căng dây và đàn không có ngăn phím, thay vì vậy, người chơi đàn tự tạo ra điểm chận dây đàn dưới cạnh bàn tay phải của họ.
Người Việt là chủ nhân ông của áo dài khăn xếp và đàn bầu thì họ tất nhiên phải thể hiện xuất sắc văn hóa và triết học này. Nhưng mà, hiện nay văn nghệ sĩ âm nhạc và thời trang của VN lại có khuynh hướng sang TQ nghiên cứu tiếp cận “giao lưu” các loại hình nghệ thuật đó. VN mà giao lưu học thuật văn hóa y trang và cầm huyền của Kinh Tộc với TQ trong điều kiện thực tế hiện tại thì e rằng chỉ có “khả năng” một chiều thôi. Chiều ngược. Từ TQ đem về VN.
Kinh Tộc tam bảo, 3 bửu vật của Kinh Tộc:
1. Hải lý nhân sâm, phong xuy bỉnh (con hải sâm, bánh tráng mè)
2: Độc huyền cầm, trúc phàm cầm (đàn bầu, đàn t’rưng)
3: Kinh Tộc văn hóa (văn hóa văn nghệ dân tộc Kinh)
https://youtu.be/_2BUqgPxwsQ
Mắc mướu vấn nạn Kinh Tộc 京族 ở Việt Nam
Trong giấy tờ hành chánh hộ tịch như khai sinh hộ khẩu, trong giáo dục, văn học, người Việt Nam hiện tại đều đương nhiên xem dân tộc Kinh là dân tộc chính thức của đại đa số người dân. Câu hỏi đặt ra là có một dân tộc gọi là Kinh trong lịch sử VN hay không?
Hình như là không. Chỉ đọc thấy có người kinh sư, kinh đô, kinh lộ. Nhưng đó là các danh từ chung nói về địa bàn sinh hoạt dân chúng. Lộ, là một tổ chức lãnh thổ hành chính thời Lý Trần. Lộ, đạo, lớn hơn châu, trại, huyên, sách, động, hương, xã. Kinh lộ là lộ thuộc vùng kinh đô.
Truyện đầu tiên trong sách Lĩnh Nam Trích Quái là truyện Hồng Bàng Thị 鴻龐氏. Họ Hồng Bàng. Thị 氏 là họ. Tộc 族 dòng dõi. Dân 民 là người sống chung trong một cộng đồng hay quốc gia. Ngày xưa thời quân chủ VN chưa có danh từ dân tộc. Nhưng các chữ thị, tộc, dân thì có đầy. Người Việt hình thành vương triều đặt tên theo thị tộc tên họ. Khác với cách gọi tên triều đại của người Trung Hoa.
仁義之舉,要在安民 Nhân nghĩa chi cử yếu tại an dân. (Bình Ngô Đại Cáo)
龍君曰:「我是龍種,水族之長 Long Quân Viết: ngã thị long chủng, thủy tộc chi trưởng.(Lĩnh Nam Trích Quái)
Trở lại mắc mướu vấn nạn Kinh Tộc thời VNCS. Kinh Tộc là tên Trung Quốc đặt chính thức cho nhóm dân tộc thiểu số (gốc VN) của họ sống tụ tập nhiều tại thành phố Đông Hưng, Quảng Tây.
京族过去曾称为越族,1958年根据本民族的意愿,经国务院批准,正式定名为“京族”。
Kinh Tộc quá khứ tằng xưng vi Việt Tộc, 1958 niên căn cứ bản dân tộc đích ý nguyện, kinh Quốc Vụ Viện phê chuẩn, chính thức định danh vi “Kinh Tộc”.
phiên dịch:
Kinh Tộc trong quá khứ từng xưng là Việt Tộc, năm 1958 căn cứ theo nguyện vọng của nhóm dân tộc này, được Quốc Hội thông qua phê chuẩn, chính thức
định danh là “Kinh Tộc”.
Quý vị có thể nhận ra ngay lập luận của vấn đề theo chính kiến của chính quyền TQ: Dân tộc Kinh gốc ở TQ, là người Việt Nam, nay được gọi lại đúng tên, là một dân tộc (sắc tộc ethnic group) thiểu số của TQ. Quái lạ hơn nữa là về phía chính nước VN, trẻ em của VN vừa chào đời bất kể Trung Nam Bắc gì, đều ô tô ma tíc ghi vào khai sinh là dân tộc Kinh , nếu đứa bé không khai thuộc nhóm thiểu số đặc biệt ở VN như Thái, Dao, Mường, Khơ Me, hoặc Hoa, Chăm.
Trang web của Vụ Dân Tộc China
https://www.neac.gov.cn/seac/ztzl/jz/gk.shtml
………………………………………………..
Ghi chú:
Dân tộc, 民族: people; nationality; ethnic group
Như vậy, TQ dùng từ dân tộc theo nghĩa hiện đại tương đương với Anh ngữ là dân chúng people, quốc tịch nationality, và nhóm sắc tộc ethnic group.