Trang chính » Nhận Định Email bài này

Khaly Chàm: Tiếp Nối Một Từ Trường Thi Ca

0 bình luận ♦ 3.03.2026

Có những thời đại mà thi ca không còn muốn kể chuyện theo lối thẳng hàng của lý trí. Nó muốn vượt rào ngôn ngữ, muốn đánh tráo ánh sáng và bóng tối, muốn làm cho câu chữ tự vận hành như một cỗ máy mộng du. Đầu thế kỷ XX, khi châu Âu còn choáng váng sau Thế chiến thứ nhất, hai nhà văn Pháp André Breton và Philippe Soupault đã cùng nhau viết nên Les Champs Magnétiques (Những Từ Trường) và xuất bản năm 1919. Tác phẩm ấy không chỉ là một văn bản văn chương; nó là một tuyên ngôn ngầm cho một cách nhìn mới về thực tại.

Breton sau này định nghĩa chủ nghĩa siêu thực là “pure psychic automatism by which one proposes to express…the real functioning of thought” – “một thứ tự động tâm linh thuần túy nhằm diễn đạt hoạt động thực sự của tư duy.” Ông còn viết trong Tuyên ngôn Siêu thực (1924) rằng mục đích của phong trào là “giải quyết những điều kiện mâu thuẫn trước đây giữa giấc mơ và hiện thực thành một thực tại tuyệt đối, một siêu thực tế.” Ở đó, giấc mơ không còn là bóng mờ của đời sống, mà trở thành một nửa tất yếu của đời sống. Lý trí không bị xóa bỏ, nhưng bị buộc phải ngồi xuống đối thoại với vô thức.

Đọc một đoạn trong Les Champs Magnétiques:

“It was the end of sorrow lies. The rail stations were dead, flowing like bees stung from honeysuckle… The time had come; we all knew it. But who would go first?”

Những sân ga “chết”, những con vật “bay vào bay ra khỏi tiêu điểm”, “king dogs never grow old” – tất cả như một chuỗi hình ảnh rời rạc. Thế nhưng giữa cái rời rạc ấy, ta nghe được một nhịp đập bí mật: nỗi linh cảm về một khởi hành, một thời khắc chuyển giao không thể trì hoãn. Người đọc có thể không hiểu theo nghĩa đen, nhưng vẫn bị cuốn vào một từ trường cảm xúc. Chính ở đó, siêu thực bắt đầu phát sáng.

Chủ nghĩa siêu thực coi thường những nghĩa đen lộ liễu. Nó không thỏa hiệp với sự dễ hiểu. Nhưng cũng cần nói thêm: không phải mọi sự tối nghĩa đều là nghệ thuật. Không phải mọi câu chữ rối rắm đều chạm tới vô thức. Có những mê cung chỉ là ngõ cụt. Nghệ thuật siêu thực đích thực, như Breton khẳng định, phải là “convulsive beauty” – vẻ đẹp co giật, một thứ mỹ học khiến ta bất an nhưng không thể rời mắt.

Trong văn học Việt Nam, nhắc đến “điên” mà vẫn được tôn xưng như một hiện tượng, không thể không nhắc đến Bùi Giáng. Ông là thi sĩ của những đứt gãy, của những cú nhảy ngôn từ không báo trước. Phạm Công Thiện từng cực đoan mà rằng: “Tất cả các sách vở trên thế gian này nên đốt hết, chỉ trừ sách của Henry Miller và sách của Bùi Giáng.” Lời tán dương ấy, dù có phần ngông, vẫn cho thấy Bùi Giáng đã chạm đến một biên giới khác của thơ ca.

Đọc bài Mộng:

Hoàng hôn cơn mộng tháp tùng
Từng vô duyên gọi bóng nùng diễm qua…

Ta không thể giải nghĩa một cách rành rọt. “Bóng nùng diễm” là ai? “Nguyệt hoa” ở đâu? Nhưng âm thanh của câu thơ, nhịp điệu của những từ “mộng – nguyệt – sương – thuyền quyên” tạo nên một không gian mê hoặc. Đó là thứ âm nhạc của vô thức. Người đọc không “hiểu”, nhưng vẫn “cảm”.

Cũng trong mạch cảm hứng ấy, Lê Tuân — người bạn đồng khóa của tôi từ trước năm 1975, một thi sĩ giàu trực giác siêu thực — đã thả những câu thơ này vào cõi “Lang Thang”:

quốc tịch liên thiên hà
là hạt bụi lang thang
đã
đi
về
mấy trần gian…

Cấu trúc bị bẻ gãy, câu thơ rơi tự do trên trang giấy. “Quốc tịch liên thiên hà” – một công dân của vũ trụ? Hay một linh hồn không nơi cư trú? Ở đây, thi sĩ không kể chuyện; anh mở ra những cánh cửa. Người đọc bước vào hay không là quyền của họ.

Từ mạch nguồn ấy, tôi muốn nói về Khaly Chàm – một cái tên không còn xa lạ với giới thưởng ngoạn thơ, cả trong và ngoài nước. Thơ anh xuất hiện trên các tạp chí như Hợp Lưu, Tiền Vệ, Văn Chương Việt, Quán Văn…; anh còn viết biên khảo, truyện ngắn, phê bình. Nhưng với tôi, Khaly Chàm trước hết là một thi sĩ của những vết thương chưa khép miệng.

Lần đầu tôi đọc anh là bài Bốn Mươi Năm Của Hai Thế Kỷ. Nếu không biết bối cảnh – bốn mươi năm kể từ tháng Tư 1975 – người đọc có thể lạc lối giữa những hình ảnh dữ dội. Nhưng có lẽ, ngay cả khi biết, ta vẫn không thể “hiểu” trọn vẹn. Bởi thơ anh không tường thuật lịch sử; nó làm cho lịch sử thấm vào da thịt.

“…mùi thối rữa của đêm đen vẫn bám lì trên khuôn mặt
tôi cùng với những bóng ma đang hít thở khí trời…”

“Bóng ma” ở đây là ai? Là những linh hồn quá khứ? Hay là chính chúng ta – những kẻ sống mà như đã chết một phần? Khi anh viết:

“…hôm nay cúi nhặt những mảnh vỡ mặt trời
mai mốt biết có còn dịp để khâm liệm phô diễn một đám tang…”

“Mặt trời” vỡ là một ẩn dụ lớn. Nó không chỉ là ánh sáng bị tắt; nó là niềm tin bị nghiền nát. Và cao trào của bài thơ:

“…bốn mươi năm chợt cháy bùng ngọn lửa
tôi tự thiêu cùng hai chữ tự do…”

Ở đây, ngọn lửa không chỉ thiêu thân xác; nó thiêu cả một thời đại. Hai chữ “tự do” trở thành một thứ thiêng liêng vừa gần vừa xa, vừa cứu rỗi vừa hủy diệt. Nếu Breton muốn hòa giải giấc mơ và hiện thực, thì Khaly Chàm dường như đang buộc hiện thực phải đối diện với cơn ác mộng của chính nó.

Tập thơ mới của anh với bài chủ đề “Đi Ra Từ Gương Chiếu”, mà tôi hân hạnh được anh tặng, lại mở ra một thế giới khác – ít dữ dội hơn, nhưng không kém phần bí ẩn.

“…gần hết cuộc đời
anh nhìn thấy mình lặng lẽ nhưng rực sáng…”

“Lặng lẽ nhưng rực sáng” – một nghịch lý đẹp. Con người khi đi gần đến hoàng hôn lại nhìn thấy ánh sáng từ bên trong. Tấm “gương chiếu” ở đây là gì? Là mạng ảo? Là ký ức? Hay là chính tâm thức phản chiếu bản ngã? Khi anh viết:

“…câu hỏi thì thầm như tiếng ru hồn từ vô biên
và đột nhiên hóa đôi cánh trên môi…”

Câu hỏi – vốn thuộc về lý trí – lại hóa thành “đôi cánh”. Nghĩa là tư duy cũng có thể bay. Và tình yêu, trong bài thơ này, không phải là một sự kiện; nó là một mặc khải.

“…em. người phụ nữ trên đỉnh khói sương bước xuống
chúng ta nắm tay nhau đi ra từ gương chiếu…”

Hình ảnh ấy đẹp như một cảnh phim siêu thực. Từ khói sương – biểu tượng của ảo ảnh – người phụ nữ bước xuống đời thật. Hai con người “đi ra từ gương chiếu”: rời khỏi phản chiếu để chạm vào da thịt. Ở đây, siêu thực không còn là kỹ thuật; nó là hành trình của tình yêu từ ảo sang thực.

Khaly Chàm mang trong mình dòng máu Chàm – một nền văn minh từng rực rỡ rồi lụi tàn. Có lẽ vì thế mà thơ anh luôn phảng phất cảm thức về đổ nát và tái sinh. Những tháp Chàm gạch đỏ giữa nắng gió miền Trung như những ký ức không chịu biến mất. Trong thơ anh, quá khứ không ngủ yên; nó thì thầm.

Hãy đọc bốn câu thơ trong “Về quê nhìn qua Kompong Cham” của Khali Cham:

“…tạ ơn đất tháng năm dài dựng mộ
ngày trở về dấu tích đá xanh rêu
xứ sở ơi, hồn ta hoá nắng chiều!
hồng những hạt phù sa nơi bến đổ…”

Ở đây không còn những cú sốc ngôn từ. Chỉ còn một lời tạ ơn. “Đất tháng năm dài dựng mộ” – thời gian tựa như một người thợ xây âm thầm. “Hồn ta hóa nắng chiều” – con người tan vào cảnh vật, như thể cái tôi cá nhân được hòa giải với quê hương.

Tôi từng nói, khi đọc thơ Khaly Chàm, tôi cảm thấy mình “chưa cảm nhận được gì cả.” Thực ra, đó không phải là sự trống rỗng; đó là một khoảng lặng. Thơ anh không mở ra ngay lập tức. Nó đòi hỏi ta phải chậm lại, phải chấp nhận không hiểu hết. Trong một thời đại ưa tốc độ và sự minh bạch, điều đó là một thách thức.

Siêu thực, nếu hiểu rộng hơn, không chỉ là một trường phái nghệ thuật. Nó là một thái độ trước đời sống. Khi thực tại trở nên quá chật hẹp, con người cần mở thêm những cánh cửa khác. Breton tin vào sức mạnh của vô thức. Bùi Giáng tin vào cơn điên như một lối thoát. Khaly Chàm, có lẽ, tin vào ký ức và tự do.

Có người hỏi: thơ bí hiểm để làm gì? Có cần thiết phải làm khó người đọc? Tôi nghĩ, thơ không có nhiệm vụ làm vừa lòng ai cả. Nó chỉ có nhiệm vụ trung thành với tiếng nói sâu thẳm của mình. Khi Rimbaud viết “Je est un autre” – “Tôi là một kẻ khác,” ông đã thừa nhận sự phân mảnh của bản ngã. Thơ, vì thế, không còn là lời kể của một cái tôi ổn định; nó là tiếng vọng của nhiều tầng ý thức.

Khaly Chàm đứng trong truyền thống ấy, nhưng cũng mang một dấu ấn riêng. Anh không chạy theo sự tối nghĩa để gây ấn tượng. Những hình ảnh của anh, dù bí ẩn, vẫn bám rễ vào lịch sử và thân phận. Thơ anh có khói, có lửa, có mộ phần, có phù sa. Nó không bay hoàn toàn khỏi mặt đất.

Và có lẽ, điều làm tôi trân trọng nhất ở thơ anh là sự can đảm. Can đảm đối diện quá khứ. Can đảm gọi tên tự do. Can đảm bước ra khỏi “gương chiếu” để nắm lấy một bàn tay thật.

Khi khép lại những trang thơ ấy, tôi không dám nói mình đã hiểu. Nhưng tôi biết mình đã được chạm vào một từ trường – nơi ngôn ngữ không còn chỉ là phương tiện, mà trở thành một sinh thể sống. Và trong từ trường ấy, Khaly Chàm lặng lẽ nhưng rực sáng, như chính câu thơ anh đã viết.

Nhung Le

 

bài đã đăng của Nhung Le

Phần Góp Ý/Bình Luận


Xin vui lòng bày tỏ trách nhiệm và sự tương kính trong việc sử dụng ngôn ngữ khi đóng góp ý kiến. Da Màu dành quyền từ chối những ý kiến cực đoan, thiếu tôn trọng bạn đọc hoặc không sử dụng email thật. Chúng tôi sẽ liên lạc trực tiếp với tác giả nếu ý kiến cần được biên tập.

Lưu ý: Xin vui lòng bỏ dấu tiếng Việt để giúp tránh những hiểu lầm đáng tiếc từ độc giả trong việc diễn dịch ý kiến đóng góp. Bài không bỏ dấu sẽ không được hiển thị. Xin chân thành cám ơn.

@2006-2025 damau.org ♦ Tạp Chí Văn Chương Da Màu
Log in | Entries (RSS) | Comments (RSS)