Home » Sáng Tác, Truyện vừa Email bài này

triều chứng (kỳ 2)

0 comment ♦ 8.07.2026

4

Đầu mùa khô năm đó, cả Vũng Tàu gần như chỉ nói về một chuyện: “Dự án Tam Thắng”. Từ quán cà phê cóc ở Bến Đình, tới những bàn nhậu nhìn ra Bãi Trước, từ mấy ghe cá ngoài Cửa Lấp cho tới những văn phòng máy lạnh trên đường Ba Cu, đâu đâu người ta cũng bàn tán. Người thì nói đây là cuộc thay da đổi thịt lớn nhất của thành phố từ nhiều chục năm nay. Người thì nói đó chỉ là một cuộc chia lại bàn cờ. Kẻ mất, người được, như mọi lần.

Bản quy hoạch được trưng bày trong hội trường thành phố. Đó là một quảng trường ven biển khổng lồ. Đèn chuyển màu. Nhạc nước. Và những dải công viên trải dài gần hết Bãi Sau. Không gian lễ hội. Đường dạo bộ ven biển. Hầm ngầm băng qua đường. Biểu tượng Tam Thắng vươn lên giữa trời như một cánh buồm khổng lồ hướng ra biển Đông. Kiến trúc sư nói về tương lai. Chuyên gia nói về giá trị đô thị. Các doanh nghiệp nói về tiềm năng phát triển. Tiếng vỗ tay vang lên rần rần. Huỳnh Công Phước ngồi ở hàng ghế đầu. Ông nhìn lên mô hình. Khó mà phủ nhận. Nó đẹp. Đẹp thiệt. Thậm chí chính ông cũng thấy lòng mình rung động. Vũng Tàu rồi sẽ đổi khác. Thành phố này từng tồn tại nhờ cá, rồi nhờ dầu khí, sau đó chuyển sang du lịch, và bây giờ lại sắp bước sang một giai đoạn mới nữa. Nhưng giữa những tiếng tán dương, Huỳnh Công Phước bất chợt nhớ lại câu hỏi của Bảy Hổ, ngắn thôi mà nặng trĩu: rốt cuộc, thành phố này thuộc về ai, hay nói đúng hơn, ai mới thật sự là người định hình nó?

Ngoài hội trường, đám đông đứng xem bản quy hoạch cũng đông nghẹt. Người trẻ háo hức. Khách du lịch tấm tắc. Nhiều người địa phương cũng vui mừng. Nhưng không phải ai cũng cười. Một góc cuối công viên có vài chục người đang tụ tập. Bà Sáu Mận bán bánh khọt. Vợ chồng ông Năm chèo thúng. Mấy người bán nước mía. Bán bắp nướng. Cho thuê phao, ghế bố. Những con người ấy không nhìn thấy tương lai trong bản vẽ. Họ chỉ nhìn thấy khoảng đất mình đang đứng. Và cái ngày phải dọn đi.

*

Chiều hôm đó, Bảy Hổ tìm gặp Phước. Hai người đứng trên tầng cao nhất của khách sạn. Ngoài kia biển xanh ngắt. Từng đợt sóng lấp lánh ánh nắng cuối ngày. Bảy Hổ nhìn xuống Bãi Sau hồi lâu rồi mới hỏi:

— Mày thấy đẹp không?

— Đẹp.

— Tao cũng thấy đẹp.

Phước hơi bất ngờ.

Bảy Hổ cười.

— Tao đâu có ngu.

Đẹp là đẹp. Văn minh là văn minh. Nhưng đẹp cho ai, đó mới là chuyện đáng nói.

Phước quay sang nhìn bạn cũ.

— Mày muốn nói gì?

Bảy Hổ chống tay lên lan can.

Giọng anh thấp xuống.

— Hồi nhỏ tụi mình nghèo. Mày nhớ không?

— Nhớ.

— Hồi đó đứng ngoài hàng rào Lam Sơn, nhìn biệt thự của chuyên gia Nga mà thèm muốn chết.

Phước im lặng. Anh nhớ, làm sao quên được. Những con đường đầy bóng cây. Khu biệt thự mái đỏ nằm sát biển, bảo vệ đứng gác. Dân địa phương đi ngang cũng bị nhìn bằng ánh mắt đề phòng. Một thế giới khác nằm giữa lòng thành phố.

Bảy Hổ tiếp tục:

— Ngày đó tụi mình nghĩ chỉ cần giàu lên thì mọi chuyện sẽ khác.

— Chẳng lẽ không khác?

— Có khác.

Nhưng không phải như tụi mình tưởng. Gió biển thổi mạnh hơn. Dưới chân họ, thành phố bắt đầu lên đèn.

Bảy Hổ chỉ tay về phía biển.

— Hồi trước hàng rào Lam Sơn ngăn dân nghèo.

Bây giờ mày thấy có gì khác không?

Câu nói ấy khiến Phước cau mày.

— So sánh khập khiễng quá.

— Thiệt hả?

— Thiệt.

— Vậy mày nói tao nghe coi.

Bảy Hổ quay sang. Đôi mắt anh sáng quắc.

— Một người bán nước mía có quyền quyết định số phận mảnh đất mình đang sống không?

Phước không trả lời.

— Một bà già bán bánh khọt có được tham gia quyết định tương lai Bãi Sau không?

Ông vẫn im lặng.

— Hay mọi chuyện đã được quyết định từ trước hết rồi?

Cuộc nói chuyện kết thúc trong im lặng. Đêm đó, những câu hỏi của Bảy Hổ lại theo Phước về tận phòng ngủ. Ông đứng bên cửa kính. Nhìn biển. Nhìn thành phố. Những ánh đèn kéo dài suốt con đường Bãi Sau. Chúng còn tới tận Bãi Trước. Rồi bất giác ông nhớ tới khu Năm Tầng. Nơi những công nhân dầu khí Liên Xô từng sống. Các căn hộ gọn đẹp, khang trang. Những khoảng sân đầy tiếng trẻ con. Nhiều người trong số họ đã về nước. Cũng có người đã mất. Nhưng khu nhà vẫn còn đó. Như một dấu vết của thời đại khác. Thời mà Vũng Tàu chưa biết đất có thể đẻ ra tiền nhanh đến vậy.

*

Ba ngày sau, biến cố xảy ra. Một nhóm người kéo tới khu vực chuẩn bị giải tỏa. Ban đầu chỉ vài chục người. Nhưng chẳng bao lâu sau đã thành hàng trăm người tụ tập kín cả một đoạn đường.

Tin tức lan đi rất nhanh. Mạng xã hội liên tục phát trực tiếp. Phóng viên các báo đổ tới. Máy quay dựng san sát hai bên đường. Người ta cầm những tấm giấy các tông viết tay. Tiếng la hét, tiếng tranh cãi, tiếng khóc hòa lẫn vào nhau tạo thành một bầu không khí căng như dây đàn. Giữa đám đông, một bà lão ngồi bệt xuống mặt đường, ôm chặt chiếc xe nước mía cũ kỹ đã gỉ sét gần hết. Bà khóc mà không thành tiếng. Mấy đứa cháu đứng bên cạnh cũng sụt sùi khóc theo.

Rồi người ta lại thấy bà bán bánh khọt già đã ngoài tám mươi tuổi. Bà nhất quyết không chịu dời đi. Bà ngồi trên chiếc ghế nhựa cũ, lặng lẽ chờ giữa nắng chiều, giống như đang đợi một điều gì đó đã được định sẵn từ trước.

Khi có người tới vận động, bà chỉ chậm rãi nói:

— Hồi chiến tranh tui bán ở đây. Hồi hòa bình tui cũng bán ở đây. Hồi chưa có khách sạn, chưa có khu nghỉ dưỡng, tui vẫn bán ở đây.

Bà ngừng một chút rồi nhìn quanh.

— Tới giờ người ta nói chỗ này không phải của tui.

Người ta bu lại đông hơn. Máy quay, điện thoại giơ lên tứ phía.

Nhưng không ai hỏi bà tên gì.

Bà tên Sáu Mận. Cái tên bà ngoại đặt từ hồi còn ở Bến Tre, đặt vì ngày bà chào đời ngoài vườn có một cây mận chín đỏ. Bà lớn lên theo ghe của cha, rồi theo chồng ra Vũng Tàu từ năm mười tám tuổi. Chồng bà làm thợ lặn, lặn tìm hải sâm ngoài vùng Côn Đảo, mỗi lần đi là mấy tháng mới về. Những tháng chồng vắng, bà ở nhà đổ bánh khọt nuôi con. Không phải vì bà giỏi nấu ăn. Mà vì đó là thứ duy nhất bà biết làm ra tiền bằng đôi tay của mình.

Bà đổ bánh ở chỗ này từ năm chồng mất. Ông mất vì tai nạn lặn, phổi không chịu nổi sau một lần lặn quá sâu. Hôm người ta đưa ông về, bà đang ngồi đổ bánh. Mấy người hàng xóm chạy tới báo tin, bà chỉ đứng dậy tắt bếp than, đậy nắp nồi bột lại, rồi đi theo họ. Sau đám tang xong, bà quay lại, mở nắp nồi bột ra, thấy bột đã chua, đổ đi, pha mẻ mới, rồi tiếp tục đổ bánh. Không phải bà không đau. Mà vì mấy đứa con còn nhỏ, buổi chiều về chúng cần có cơm ăn.

Bà không cần ai biết chuyện đó.

Bà chỉ cần ngồi đây. Chỗ này. Đúng chỗ này. Vì ngay viên gạch lát dưới chân bà, chỗ bếp than kê lên, có một vết nứt hình chữ Y. Chính tay ông chồng bà đã đặt viên gạch đó xuống hồi mới dọn ra đây bán. Ông đặt xuống, phủi tay, nói: “Vậy là có chỗ rồi bà ơi.” Câu đó bình thường lắm, nói xong rồi quên. Vậy mà bà nhớ tới giờ. Bởi vì nó đúng. Có chỗ rồi. Chỗ của bà. Chỗ bà và ông cùng tạo ra. Bằng mồ hôi, bằng những buổi sáng dậy từ bốn giờ pha bột, bằng những buổi chiều ngồi đợi khách trong gió biển thổi muốn bay cả mái tôn.

Bây giờ người ta nói chỗ đó không phải của bà. Bà không tranh cãi. Bà không có giấy tờ. Bà biết mình không có giấy tờ. Nhưng bà có cái viên gạch nứt hình chữ Y dưới chân bếp than. Và bà có mấy mươi năm ngồi đây nhìn con cái lớn lên, nhìn thành phố thay đổi, nhìn khách du lịch tới rồi đi, nhìn từng mùa cá về rồi lại ra khơi.

Bà thò tay vô túi áo lấy nắm cát. Không phải để làm màu. Bà không biết làm màu. Vì buổi sáng trước khi ra đây, bà đã bốc một nắm cát từ nền đất dưới cái bếp than. Bốc theo bản năng, như người ta bốc một thứ gì đó trước khi cửa đóng lại. Cát vùng Bãi Sau này bà biết từng hạt, không phải vì bà giỏi giang gì, mà vì bà đã ngồi trên nó đủ lâu để nó trở thành một phần của đời bà.

Bà giơ nắm cát lên trước mặt đám đông.

— Vậy cát này của ai?

Không ai trả lời.

Bà nhìn quanh một lượt. Những khuôn mặt xa lạ. Những chiếc điện thoại. Những cái loa. Những bộ đồng phục. Bà nhìn xuống nắm cát trong tay. Rồi từ từ buông tay ra. Cát rơi xuống, theo gió biển bay tản mác, trở về đất.

Bà lão ngồi yên trên chiếc ghế nhựa xanh, hai bàn tay gầy đặt lên đùi, mắt nhìn ra phía biển. Biển hôm đó xanh ngắt. Gió thổi đẹp. Nắng vàng óng. Bà nghĩ tới ông. Chắc ông đang ngồi đâu đó ngoài khơi, trên chiếc ghe cũ, ngó vào bờ nhìn bà. Bà muốn nói với ông: “Tui giữ không được rồi ông ơi. Nhưng tui đã cố.”

Chiếc xe xúc ở xa từ từ tiến lại. Tiếng máy gầm lên. Bà Sáu Mận vẫn ngồi yên. Lưng thẳng. Tay đặt trên đùi. Mắt nhìn ra biển. Giống như bà đang ngồi đổ bánh trong một buổi chiều bình thường nào đó, đợi khách tới, đợi gió về, đợi một điều gì đó mà bà đã quen đợi từ rất lâu rồi.

Người ta lại tiếp tục khuyên nhủ.

Bà chỉ lắc đầu.

Đến khi chiếc xe xúc từ từ tiến lại rất gần, bà cúi xuống bốc một nắm cát dưới chân rồi bỏ vào túi áo.

Một cán bộ đứng gần đó hỏi:

— Bà làm gì vậy?

Bà ngước lên, cười hiền như không có chuyện gì xảy ra.

— Tui đem nhà theo.

Câu nói ấy cùng hình ảnh người đàn bà già cất nắm cát vào túi áo đã xuất hiện trên điện thoại của hàng chục ngàn người chỉ trong vòng vài giờ.

*

Khi Phước tới nơi, tình hình đã rất căng. Xe chuyên dụng. Lực lượng chức năng. Đám đông. Những tiếng cãi vã chồng chéo lên nhau như sóng đánh vào ghềnh đá. Giữa biển người ấy, ông nhìn thấy Bảy Hổ. Anh đứng ngay hàng đầu. Không la hét, kích động. Đứng đó im lặng. Nhưng chính sự im lặng ấy lại tạo nên sức nặng kỳ lạ. Phước bước tới. Hai người nhìn nhau, không ai chào ai.

Một lúc sau, Bảy Hổ hỏi:

— Mày còn nhớ hồi nhỏ tụi mình đi lượm ve chai không?

— Nhớ.

— Có nhớ cái bãi đất sau chợ không?

— Nhớ.

— Giờ nó là khách sạn năm sao.

Phước gật đầu.

— Đúng.

— Hồi đó tụi mình nghĩ sau này khá lên thì sẽ không ai đẩy mình đi nữa.

Bảy Hổ cười.

Một nụ cười buồn hơn cả khóc.

— Té ra nghèo với giàu chỉ khác nhau ở chỗ ai là người ký giấy.

*

Đúng lúc ấy, biển nổi gió. Không ai biết cơn gió đó từ đâu kéo tới. Trời vẫn trong veo, không một dấu hiệu của mưa giông. Vậy mà từng luồng gió lạnh bất ngờ quét ngang Bãi Sau, mang theo cát bụi bay mù mịt. Những lá cờ dựng dọc bờ biển đập phần phật trong gió. Ngoài khơi, tiếng sóng bỗng dâng cao dữ dội, lớn đến mức lấn át cả tiếng loa phát thanh, lấn át luôn những tiếng tranh cãi đang vang lên trên bờ.

Phước quay đầu nhìn ra biển. Sắc mặt ông chợt tái đi. Ngoài xa, ngay giữa mặt nước đang cuộn sóng, thành phố dưới đáy triều lại hiện lên. Lần này Phước không nhìn thấy mái nhà hay con đường. Ông chỉ nhìn thấy bàn tay. Hàng trăm bàn tay người lớn và trẻ con đang chạm vào mặt dưới của nước biển từ phía dưới lên. Như đang đẩy lên một tấm kính mà không vỡ được. Không đe dọa, không van xin. Chỉ chạm. Kiên nhẫn. Giống cách người ta gõ vào một cánh cửa đã biết sẽ không có ai ra mở. Nhưng vẫn gõ vì không có cách nào khác để chứng minh rằng mình đang ở đây.

Giữa tiếng sóng đang gầm lên từng hồi, Phước lại nghe thấy giọng người đàn bà quen thuộc. Lần này rõ đến mức ông có cảm giác bà đang đứng ngay bên cạnh mình.

“Người sống chia nhau đất.”

“Người chết giữ ký ức.”

“Rồi cuối cùng ai mới là chủ?”

Từng câu nói rơi xuống giữa tiếng sóng như những nhát búa gõ thẳng vào lòng người. Một cơn đau bất ngờ bóp nghẹt lồng ngực ông. Cơn đau không dữ dội nhưng rất sâu, sâu như có một lưỡi câu vô hình đang từ từ kéo lên những điều đã bị chôn vùi suốt mấy chục năm trời.

Ngoài kia, biển vẫn gầm.

Trong bờ, người ta vẫn tiếp tục cãi vã.

Trên bầu trời, đàn chim biển bỗng dưng tụ lại thành một vòng tròn khổng lồ, xoáy quanh khu vực chuẩn bị dựng biểu tượng Tam Thắng như thể chúng cũng đang chờ đợi một điều gì đó. Cả thành phố dường như nín thở. Không phải để chờ kết quả của một cuộc tranh chấp đất đai. Mà là chờ một điều gì lớn hơn thế rất nhiều. Lớn hơn tiền bạc, quyền lực. Lớn hơn tất cả những gì con người vẫn tưởng mình có thể nắm giữ. Và lần đầu tiên trong đời, Huỳnh Công Phước cảm thấy mình đang đứng trước một phiên tòa không có thẩm phán. Nhưng mình cũng không có đường lui.

5

Đêm đó, Huỳnh Công Phước không quay về khách sạn. Ông lấy chìa khóa nổ máy chiếc xe máy, rồi men theo con đường ôm sườn núi chạy dọc bờ biển. Từ Bãi Sau, ông cứ lặng lẽ đi về phía Bãi Trước, đi như một người đang tìm kiếm điều gì đó mà chính mình cũng không biết. Ông đi chỉ vì muốn đi, vậy thôi.

Nước biển ngoài kia đang dâng lên theo con triều khuya. Từng đợt sóng chầm chậm bò vào bờ đá, vỗ xuống những âm thanh trầm đục rồi lại rút ra, kiên nhẫn như thể suốt đời nó vẫn làm một công việc duy nhất ấy. Chiếc xe chạy không nhanh, đủ để những luồng gió mặn từ ngoài khơi lùa vào cổ áo, làm áo khoác liên tục phập phồng theo nhịp đường.

Càng về khuya, gió càng mạnh. Những hàng dương ven biển nghiêng ngả trong bóng tối, thân cây đen sẫm lúc ẩn lúc hiện dưới ánh đèn đường. Lá dương cọ vào nhau tạo nên thứ âm thanh xào xạc rất lạ, Như có ai đó đang thì thầm chuyện trò từ một nơi xa lắm, xa đến mức không còn biết đó là tiếng của người sống hay ký ức của những năm tháng đã chìm xuống tận đáy thời gian. Ánh đèn vàng hắt xuống mặt đường thành những quầng sáng nhạt nhòa. Thành phố hiện ra trước mắt ông vừa quen vừa lạ. Vẫn những con dốc ấy. Vẫn những khúc cua ấy. Vẫn mùi muối biển lẫn trong gió đêm ấy. Vậy mà không hiểu sao, càng nhìn lâu ông càng có cảm giác như mình đang đi ngang qua một nơi nào khác, một thành phố mang gương mặt của Vũng Tàu nhưng linh hồn đã đổi thay từ lúc nào không rõ.

Rồi bất chợt, giữa quãng đường vắng ngắt đó, ông nhận ra đã rất lâu mình không còn rong ruổi như thế này nữa. Từ ngày có tài xế riêng. Từ ngày những cuộc hẹn nối tiếp những cuộc hẹn. Từ ngày mỗi sáng bước vào văn phòng đã thấy thư ký đặt sẵn trước mặt một lịch làm việc kín đặc đến tận cuối ngày. Người ta gọi ông là chủ tịch. Gọi ông là đại gia, là vua đất. Cái tên thằng Phước của những năm nghèo khó dường như đã bị bỏ quên ở đâu đó giữa những hợp đồng, những cuộc nhậu tiếp khách và những tòa nhà mọc lên sát mép biển.

Gần nửa đêm, ông tới Bãi Trước. Biển trước mặt đen thẫm, trải rộng mênh mang dưới bầu trời không trăng. Ngoài khơi xa, những con tàu sắt vẫn neo mình giữa đêm nước lớn. Đèn từ boong tàu rải xuống mặt biển thành những vệt sáng lấp loáng, chỗ đứt chỗ nối, lênh đênh giữa sóng tối. Nhìn từ bờ, chúng giống như những đốm lửa nhỏ đang trôi lạc giữa một khoảng không vô tận, vừa cô độc vừa buồn bã đến lạ.

Xa xa là khu Lam Sơn. Những hàng cây già đứng lặng trong đêm. Sau những tán lá tối màu, các căn biệt thự chỉ còn hiện lên thấp thoáng như những mảnh ký ức chưa bao giờ rời khỏi thành phố này. Và cũng chưa bao giờ rời khỏi đời ông. Ngày còn nhỏ, ông từng nhiều lần đứng ngoài hàng rào nhìn vào nơi ấy. Hồi đó, khu Lam Sơn giống như một thế giới khác. Một thế giới nằm ngay trong Vũng Tàu nhưng dường như thuộc về những con người khác. Người Nga, chuyên gia dầu khí sống ở đó. Những con người mà dân nghèo Vũng Tàu thuở ấy vẫn nhìn bằng ánh mắt tò mò và kính nể.

Nhiều đêm đứng ngoài đường, cậu bé Phước thấy ánh đèn vàng hắt ra từ những khung cửa sổ. Thấy những chiếc xe Volga nằm im dưới hàng cây. Thấy những đứa trẻ tóc vàng đạp xe qua lại trên những con đường sạch sẽ. Những hình ảnh ấy đã gieo vào lòng cậu một niềm tin rất đơn giản. Rằng trên đời thật sự có những cánh cửa chỉ mở cho một số người. Và muốn bước qua cánh cửa đó thì phải giàu.

Phải mạnh.

Phải thắng.

Ông ngồi xuống một băng ghế đá cũ dưới gốc bàng, lặng lẽ nhìn ra phía biển. Thời gian trôi qua bao lâu ông cũng không biết. Chỉ biết là rất lâu. Đến mức tiếng sóng dường như đã hòa vào hơi thở. Rồi ông nghe có người ngồi xuống bên cạnh. Không cần quay đầu lại, ông cũng biết đó là ai.

Bảy Hổ.

Hai người cùng nhìn ra mặt biển. Mãi một hồi lâu, Bảy Hổ mới cất giọng.

— Mày thấy chưa?

Phước hỏi:

— Thấy gì?

— Thấy cái thành phố dưới biển đó.

Phước quay phắt lại. Trong bóng đêm, gương mặt Bảy Hổ bình thản lạ thường.

— Mày cũng thấy hả?

— Không phải chỉ tao.

Bảy Hổ cười nhạt.

— Hồi trước có nhiều người thấy rồi.

Một cơn gió thổi ngang. Biển đập vào bờ đá dưới chân họ.

Ầm.

Ầm.

Ầm.

Như tiếng trống từ một nơi nào rất sâu vọng lên. Bảy Hổ châm thuốc. Ngọn lửa bật sáng trong khoảnh khắc.

— Hồi ông nội tao còn sống, ổng kể có một cái làng nằm ngoài khơi.

— Chuyện dân gian thôi.

— Có thể.

— Mày tin hả?

— Tao không biết.

Bảy Hổ nhìn ra biển. Khói thuốc bay xiên trong gió.

— Nhưng tao biết người già thường nhớ những chuyện mà người trẻ không thèm nhớ.

Giọng Bảy Hổ chậm rãi, đều đều như thể anh đang kể cho chính mình nghe hơn là kể cho người khác.

Ngày xưa, trước khi người Pháp tới. Trước khi có đường sá, Grand Hotel hay những dãy nhà sáng đèn chạy dọc bờ biển này, ngoài khơi từng có một xóm chài rất lớn. Người ta sống bằng nghề biển, đời này nối đời kia. Rồi một năm bão dữ kéo tới. Biển nuốt mất cả làng. Từ đó về sau, lâu lâu lại có người nói mình nhìn thấy ánh đèn lập lòe ngoài khơi. Không phải đèn tàu hàng hay giàn khoan. Người ta nghe tiếng mái chèo khua nước giữa đêm. Người thì nghe tiếng ru con vọng từ ngoài biển. Người lại quả quyết rằng họ từng gặp một người đàn bà mặc áo trắng đi trên mặt nước.

Nghe tới đó, Phước bật cười.

— Mày tin chuyện đó thiệt hả?

— Không.

Bảy Hổ đáp ngay, không cần suy nghĩ.

— Vậy kể làm gì?

Bảy Hổ nhìn ra biển.

— Tao không tin ma.

Anh ngừng một chút.

— Nhưng tao tin ký ức.

Gió từ ngoài khơi thổi vào mạnh hơn. Giữa hai người là một khoảng lặng dài. Tiếng sóng đều đều đập vào bờ cát. Một lúc sau, Bảy Hổ mới quay sang.

— Tao hỏi mày chuyện này.

— Hỏi đi.

— Mày có hạnh phúc không?

Phước bật cười.

— Hỏi gì kỳ vậy?

— Trả lời đi.

Phước không đáp ngay. Ông nhìn ra mặt biển đen thẫm trước mặt. Ngoài xa, những đốm sáng từ tàu thuyền chập chờn theo sóng nước. Rất lâu sau ông mới lên tiếng.

— Có.

— Thiệt không?

— Thiệt.

Bảy Hổ gật đầu. Rồi anh hỏi tiếp, giọng vẫn bình thản như không:

— Vậy sao đêm nào mày cũng ra biển?

Phước im lặng.

Bảy Hổ không nhìn ông. Anh vẫn nhìn sóng.

— Người hạnh phúc thường về nhà.

Anh dừng lại.

— Chỉ có người đang kiếm thứ gì đó mới cứ lang thang hoài trong đêm.

Mấy câu nói ấy khiến Phước nghẹn lại. Ông muốn phản bác. Muốn nói một điều gì đó để tự bảo vệ mình. Nhưng lời vừa lên tới cổ họng đã mắc lại. Bởi chính ông cũng không biết vì sao mình cứ quay về với biển. Hết lần này tới lần khác, như một người còn thiếu nợ. Một kẻ vẫn đang bị ai đó âm thầm gọi tên từ rất xa.

Bảy Hổ đưa điếu thuốc lên miệng, hít một hơi dài, rồi nhả khói ra từ từ.

Anh hỏi:

— Mày biết điều tao sợ nhất là gì không?

— Gì?

— Không phải người giàu.

— Vậy là ai?

Bảy Hổ nhìn ra biển.

— Người từng nghèo.

— Ý mày sao?

— Người nghèo hôm qua mà quên mình từng nghèo.

Bảy Hổ búng tàn thuốc. Ngọn lửa đỏ rơi xuống cát rồi tắt ngay.

— Mày biết hồi ngoại tao mất, tao không có tiền về chịu tang không?

Phước ngẩng lên.

— Hồi đó tao đang làm thợ phụ ở xưởng cá. Lương tháng đó chưa lĩnh, mà xe đò về miền Tây giá cao. Tao đứng ở bến xe Vũng Tàu đếm tiền trong túi, đếm đi đếm lại, vẫn thiếu. Cuối cùng không về được.

Anh nhìn ra biển.

— Tao gọi điện về, má tao khóc. Không nói gì hết, chỉ khóc. Đó là lần đầu tiên tao nghe má khóc trên điện thoại. Trước đó bà khóc hoài, nhưng không bao giờ để tao nghe thấy.

Một lúc, anh tiếp:

— Hồi đó tao tự hứa với mình, sau này có tiền, tao sẽ không để cái chuyện đó xảy ra với con tao. Không phải chuyện tiền xe đò. Mà chuyện đứng ở bến xe đếm tiền mà vẫn thiếu, trong lúc người nhà đang khóc.

Giọng anh không đau, không oán. Bình thản tới mức lạnh.

— Tao hiểu tại sao mày làm những gì mày đã làm. Tao không có tư cách phán xét mày. Tao chỉ nói rằng tụi mình xuất phát từ cùng một chỗ, mà đi tới hai nơi khác nhau. Không phải vì một người thông minh hơn hay chăm chỉ hơn. Mà vì mỗi người chọn cái gì để giữ lại khi leo lên cao.

Phước không đáp.

Bảy Hổ chậm rãi nói tiếp:

— Người giàu từ nhỏ còn dễ hiểu. Họ sinh ra ở trên cao nên nhìn đời từ trên cao.

Anh quay sang.

— Còn người từ dưới đáy đi lên mà lại quên mất cái đáy nằm ở đâu mới đáng trách.

Phước cau mặt.

— Tao không quên.

— Có.

— Tao nhớ hết.

— Mày nhớ cái đói.

Bảy Hổ nhìn thẳng vào mắt ông.

— Nhưng mày quên cảm giác bị đẩy ra ngoài.

Không khí giữa hai người chợt nặng xuống. Lần đầu tiên sau nhiều năm, Huỳnh Công Phước cảm thấy một cơn giận âm ỉ dâng lên trong lòng. Không phải thứ giận dữ bùng nổ, là cái cảm giác nhức nhối vết thương cũ, bị ai đó bất ngờ chạm trúng.

Giọng ông khàn đi.

— Mày tưởng tao có được ngày hôm nay dễ lắm hả?

Ông chỉ tay xuống đất.

— Tao đánh đổi gần hết cuộc đời mình.

— Tao biết.

— Tao liều mạng.

— Tao biết.

— Tao chịu nhục.

— Tao biết.

— Tao thức trắng không biết bao nhiêu đêm. Tao làm những chuyện người khác không dám làm. Tao mới đi tới được đây.

Bảy Hổ gật đầu.

— Tao chưa từng phủ nhận chuyện đó.

— Vậy sao lúc nào mày cũng nói như tao mang nợ thiên hạ?

— Tao đâu nói vậy.

— Khác gì đâu.

Bảy Hổ im lặng vài giây. Rồi anh đứng dậy. Gió biển thổi căng tà áo. Anh nhìn về phía những dãy đèn ven bờ đang kéo dài trong đêm.

— Tao chỉ nói một chuyện thôi.

Phước không nói gì.

Bảy Hổ tiếp lời:

— Khi leo lên cao, người ta thường nghĩ mình đang đứng trên đôi chân của chính mình.

Anh khẽ cười.

— Nhưng nhiều khi nhìn kỹ lại…

— Thì sao?

— Thì dưới chân mình còn có rất nhiều cái vai của người khác.

Nói xong, Bảy Hổ quay lưng bước đi, chẳng thèm giải thích gì thêm. Anh cũng không buồn ngoái đầu lại.

Để lại Huỳnh Công Phước ngồi trước biển một mình.

Giữa tiếng sóng.

Bóng đêm.

Và giữa những điều ông tưởng mình đã quên từ rất lâu rồi.

Đúng lúc đó, mặt nước ngoài khơi bắt đầu sáng lên. Không phải ánh đèn tàu. Đêm ấy trời cũng không trăng. Một thứ ánh sáng màu xanh nhạt từ dưới đáy biển phát ra chầm chậm. Như có ai đang thắp đèn dưới lòng nước.

Huỳnh Công Phước đứng bật dậy. Ngoài kia, thành phố dưới đáy triều lại hiện lên. Nhưng lần này nó không còn xa nữa. Nó đang tiến gần vào bờ. Từng chút. Từng chút một. Những mái nhà, con đường. Những chiếc ghe, bóng người đang rõ dần. Và rồi ông nhìn thấy người đàn bà đó. Người đàn bà mang mùi rong biển. Đứng giữa con đường dưới đáy nước. Bà đứng yên nhìn ông. Khoảng cách giữa hai người rất xa. Đáng lẽ không thể nghe thấy gì. Nhưng ông vẫn nghe rõ giọng bà. Nhẹ như gió. Mỏng như khói. Từng chữ lại đâm thẳng vào lòng người.

— Ông tưởng mình đang giữ đất. Nhưng thiệt ra ông đang giữ nỗi sợ.

Biển đột ngột lặng đi. Mọi thứ như ngừng thở.

Người đàn bà lại nói:

— Những người tranh nhau đất thường nghĩ mình đang tìm chỗ đứng. Nhưng có khi cả đời họ chỉ đang tìm một nơi để thôi sợ hãi.

Phước muốn bước tới. Muốn hỏi. Muốn biết bà là ai. Nhưng chân ông không nhúc nhích nổi. Người đàn bà mỉm cười. Hình ảnh bà tan dần vào bóng nước. Ánh sáng dưới biển biến mất. Thành phố dưới đáy triều chìm trở lại. Tếng sóng quay về như cũ. Huỳnh Công Phước vẫn đứng bất động.

Ngoài kia, trên nền trời đen thẫm. Những ngọn đèn của thành phố hiện đại vẫn sáng rực. Dự án vẫn đang được vẽ. Bản quy hoạch vẫn đang được ký. Những cuộc tranh giành vẫn đang tiếp diễn. Nhưng lần đầu tiên trong đời, ông bắt đầu nghi ngờ một điều mà suốt mấy chục năm qua ông chưa từng nghi ngờ. Con người hình như không chỉ tranh giành đất đai. Người ta đang tranh giành một thứ vô hình hơn nhiều. Một chỗ đứng cho linh hồn mình giữa cõi đời đầy bất trắc này.

6

Những ngày cuối cùng trước khi khởi công quảng trường Tam Thắng, Bãi Sau hiện ra như một sân khấu khổng lồ đang căng đầy dự cảm, nơi mà dường như ai cũng cảm nhận được sắp sửa có một biến động lớn diễn ra. Dọc theo trục đường Thùy Vân, những công trình cũ nối nhau bị tháo dỡ, như thể cả một ký ức dài đang được gỡ xuống từng mảng. Những mái lá từng che nắng cho khách du lịch bị hạ xuống trong im lặng. Những quầy hàng bằng gỗ được tháo rời, chất lên xe tải rồi chở đi như mang theo một thời buôn bán cũ. Bên trong những bức tường từng rộn ràng tiếng người ta ngồi ăn uống, giờ chỉ còn trơ lại bộ khung sắt đen xạm dưới nắng biển.

Từ trên cao nhìn xuống, cả dải bờ biển giống như đang lột bỏ từng lớp da cũ của chính mình, chậm rãi mà không thể dừng lại. Người ta thấy nhẹ nhõm, như vừa thoát khỏi một sự chật chội kéo dài. Nhưng một số người lại thấy tiếc nuối, như vừa đánh rơi một điều quen thuộc. Thấy nhói lên trong lòng, như vừa mất đi một phần đời sống đã gắn bó từ lâu. Vũng Tàu vốn chưa bao giờ thống nhất được trong cách nhìn về chính nó. Thành phố này được hình thành từ nhiều lớp người chồng lên nhau theo thời gian. Mỗi lớp mang một đời sống và cách sống khác biệt. Dân chài gắn với biển từ thuở xa xưa. Công nhân dầu khí mang theo nhịp sống công nghiệp. Người buôn bán, người nhập cư, người làm giàu từ đất đai, và cả những người nghèo sống nhờ từng con sóng. Mỗi người giữ trong lòng một hình ảnh riêng về Vũng Tàu, nên khi thành phố đổi thay, nỗi đau cũng không bao giờ giống nhau.

Sáng hôm đó, Huỳnh Công Phước thức dậy từ rất sớm, khi thành phố còn chưa kịp tỉnh hẳn. Ông đứng trước cửa kính, lặng nhìn ra phía biển đang dần sáng. Bình minh vừa nhô lên khỏi mặt nước, ánh sáng màu cam trải dài trên từng lớp sóng, trông như có ai đó đang chậm rãi rót mật ong xuống đại dương mênh mông. Bãi Sau hiện ra thoáng đãng hơn bao giờ hết, bởi nhiều công trình đã biến mất, để lại những khoảng trống rộng mở giữa bờ cát và đường phố. Tương lai, vì thế, có vẻ như đang dần hiện hình ngay trước mắt. Thế nhưng không hiểu vì sao, trong lòng ông lại không có cảm giác chiến thắng như những lần trước từng có. Ngược lại, ngày khởi công đến gần, ông càng thấy sự mệt mỏi lặng lẽ tràn đến. Đó không phải thứ mệt của thân xác, mà là một dạng kiệt sức nằm sâu bên trong. Giống như người ta đã đi qua rất dài một con đường, đến khi gần chạm đích rồi mới bắt đầu tự hỏi, rốt cuộc mình đã đi vì điều gì.

*

Khoảng chín giờ sáng, cuộc họp cuối cùng diễn ra.Trong phòng họp có đại diện các doanh nghiệp, các đơn vị quản lý và những người phụ trách dự án. Bản thiết kế biểu tượng Tam Thắng được đặt giữa bàn. Một khối kiến trúc lớn vươn lên như ba cánh buồm đang đón gió. Người trình bày thao thao bất tuyệt về ý nghĩa lịch sử. Về tinh thần khai phá. Khát vọng đi ra biển lớn. Những lời ấy đều đúng. Ít nhất trên lý thuyết là vậy. Thế nhưng giữa lúc mọi người đang thảo luận, Huỳnh Công Phước lại nhìn thấy một điều khác. Ông nhìn thấy những khoảng đất trống. Mấy cái quán nước đã mất. Người bán hàng rong phải dời đi. Những căn nhà từng tồn tại nhiều chục năm. Ký ức đôi khi kỳ lạ. Nó không xuất hiện khi người ta nghèo. Mà thường xuất hiện lúc người ta có quá nhiều thứ để mất.

*

Đến gần trưa, điện thoại của ông rung lên. Người gọi là Bảy Hổ. Giọng bên kia bình tĩnh khác thường.

— Ra biển đi.

— Có chuyện gì?

— Tao chờ.

— Chờ ở đâu?

— Chỗ cũ.

Rồi anh cúp máy.

Khi Phước tới nơi, Bảy Hổ đang đứng một mình trên bãi cát. Phía sau lưng anh là biển. Phía trước là khu vực chuẩn bị dựng biểu tượng Tam Thắng. Nắng đứng bóng. Gió biển thổi liên tục. Những lá cờ công trường bay phần phật trên cao. Hai người đứng cách nhau vài bước chân. Không ai vội nói. Giữa họ lúc này không còn là chuyện bạn bè tán gẫu nữa. Đâu đơn thuần là chuyện đất đai. Nó giống như hai cách nhìn về cuộc đời đã đi đến đoạn cuối của một cuộc tranh luận kéo dài nhiều năm.

Bảy Hổ lên tiếng trước.

— Tao nghe nói mai bắt đầu thi công.

— Ừ.

— Cuối cùng cũng tới ngày đó.

Phước gật đầu.

— Thành phố phải đi tới.

Bảy Hổ cười. Nụ cười không mỉa mai. Cũng không giận dữ mà chỉ hơi buồn.

— Mày lúc nào cũng nói câu đó.

— Vì tao tin như vậy.

— Tao cũng tin.

Phước ngẩng lên.

Lần đầu tiên sau nhiều tháng, ông thấy mình không hiểu bạn cũ.

— Mày tin?

— Tin chớ.

Bảy Hổ nhìn ra biển.

— Thành phố nào cũng phải đi tới. Cuộc đời nào cũng phải đi tới. Nhưng tao không thích cái cách người ta nói về tương lai, coi quá khứ là thứ rác rưởi cần quét sạch.

Gió bắt đầu mạnh hơn. Những con sóng ngoài khơi cao dần lên. Bầu trời vẫn xanh. Nhưng đường chân trời xuất hiện một vệt xám rất dài. Phước nhìn ra xa. Không hiểu sao lòng ông bỗng nặng trĩu.

Bảy Hổ cúi xuống nhặt một nắm cát. Cát vàng rơi qua kẽ tay. Anh hỏi:

— Mày biết cát khác đất ở chỗ nào không?

— Chỗ nào?

— Đất nhớ dấu chân người. Cát thì không.

Một cơn gió thổi qua. Những hạt cát cuối cùng bay mất.

— Bởi vậy biển mới công bằng. Nó không nhớ người giàu. Cũng không nhớ người nghèo. Nó chỉ nhớ những gì con người cố tình quên.

Câu nói ấy vừa dứt. Một tiếng sét bất ngờ vang lên ngoài khơi. Cả hai cùng quay lại. Đường chân trời lúc nãy còn mờ nhạt giờ đã biến thành một bức tường mây đen khổng lồ. Nó đang tiến vào bờ rất nhanh. Nhanh tới mức những người trên bãi biển bắt đầu ngơ ngác nhìn nhau.

Buổi chiều hôm đó, cơn dông đến sớm hơn dự báo. Biển đổi màu chỉ trong chưa đầy một giờ. Từ xanh ngắt chuyển sang xám chì. Từ xám chì chuyển thành đen sẫm. Những con sóng bắt đầu dựng đứng. Gió hú qua hàng dương tạo thành những âm thanh dài, rợn ngợp. Người ta hối hả thu dọn. Du khách chạy vào bờ. Công nhân công trường kéo nhau tìm chỗ trú. Không khí hỗn loạn lan dọc bãi biển.

Giữa lúc ấy, Huỳnh Công Phước lại nhìn thấy thành phố dưới đáy triều. Không phải vào ban đêm hoặc trong mơ. Ngay giữa ban ngày. Giữa cơn giông. Những mái nhà hiện lên dưới làn nước đen. Những con đường hiện lên. Những chiếc ghe hiện lên. Hàng ngàn con người vẫn đứng đó. Trong đó có ba má ông.

Lặng lẽ.

Im lìm.

Giống như một đám đông đang theo dõi phiên xét xử cuối cùng của thế giới người sống.

Nhưng điều khiến lòng ông không thể nào yên được, không phải cha mẹ ông. Đó chính là ông. Đứa nhỏ mười hai tuổi đứng ngoài hàng rào khu Lam Sơn với đôi dép đứt quai, đang ngước nhìn vào bên trong bằng đôi mắt thèm thuồng mà ông đã tốn cả cuộc đời cố xóa bỏ. Đứa nhỏ đó đang nhìn ông. Không giận. Chẳng trách. Chỉ nhìn. Bằng cái nhìn của người đang chờ xem người lớn sẽ làm gì với những gì đứa nhỏ đã chịu đựng. Phước hiểu ra rằng suốt mấy chục năm qua, ông không phải đang xây dựng sự nghiệp. Ông đang cố chứng minh điều gì đó với đứa nhỏ này. Nhưng đứa nhỏ đó chưa bao giờ thỏa mãn. Vì thứ nó cần không phải tiền bạc hay quyền lực. Nó chỉ muốn được nhìn nhận rằng nó từng đứng ở đó, từng thèm muốn, từng bị gạt ra ngoài.

Rồi người đàn bà mang mùi rong biển lại xuất hiện. Lần này bà đứng rất gần. Gần tới mức Phước có thể nhìn rõ những giọt nước trên mái tóc. Nhìn rõ đôi mắt sâu thẳm như nước biển mùa giông. Bà không nhìn ông. Bà nhìn về phía biểu tượng Tam Thắng đang chuẩn bị dựng lên. Bà nhìn nhưng không có vẻ gì là phán xét. Không thương hại. Không khinh thường. Là cái nhìn của người đã nhìn quá nhiều thứ được dựng lên rồi đổ xuống, đến mức không còn ngạc nhiên nữa.

Bà cúi xuống nhặt một thứ gì đó trên cát, đưa về phía ông. Đó là một mảnh vỏ ốc nhỏ, bình thường đến mức không có gì đáng nhìn. Bên trong mảnh vỏ ốc ấy, dù Phước áp sát tai, không nghe thấy tiếng biển. Chỉ có im lặng. Bàn tay bà lạnh như nước biển mùa đông, lạnh tới mức ông giật mình. Rồi bà nhìn ông. Bà nhìn bằng cách nhìn của người đang chờ xem ông có hiểu ra không, không phải hỏi, không cần biết câu trả lời, chỉ chờ. Như biển chờ triều.

Bà quay lưng bước về phía sóng. Bước đi không vội. Không ngoái đầu. Nước biển cuộn lên quanh chân bà nhưng bà không dừng lại. Bà cứ bước, từng bước, cho tới khi sóng phủ lên ngang eo, ngang vai, rồi mái tóc ướt biến mất sau một lớp sóng trắng. Ông nhìn xuống mảnh vỏ ốc trong lòng bàn tay, nhỏ và nhẹ, chẳng có gì đặc biệt. Sau đó, suốt quãng đường đi bộ về ông không dám bỏ mảnh vỏ ốc xuống, cứ giữ chặt trong tay như sợ đánh mất một vật mà ông vẫn chưa hiểu giá trị của nó là gì.

Biển cả mênh mông, gió thốc từng cơn và những con sóng vẫn dồn dập đập vào bờ cát như chưa từng có điểm dừng. Thế nhưng ngay trong khoảnh khắc ấy, ông chợt hiểu ra một điều rất mơ hồ mà lại rõ ràng đến lạ. Ông vẫn chưa biết rồi mình sẽ làm gì, cũng chưa biết sẽ đứng về phía nào. Nhưng lần đầu tiên sau nhiều chục năm sống giữa những toan tính và quyền lực, ông không còn chắc rằng tiền bạc hay địa vị có thể trả lời hết mọi câu hỏi của đời người. Ngoài khơi, cơn giông vẫn tiếp tục kéo vào, nặng nề và âm ỉ. Còn đâu đó dưới lớp nước đen đang cuộn sóng kia, thành phố dưới đáy triều vẫn lặng lẽ chờ đợi, như thể một phiên tòa của biển cả mới chỉ vừa bắt đầu khai mở.

*

Hôm bắt đầu xây dựng quảng trường Tam Thắng, có một công nhân trong lúc đào móng đã phát hiện dưới lớp cát sâu một đôi dép nhựa trẻ con, đã mục nát gần hết, không còn nhận ra hình dáng rõ ràng. Không ai biết của ai, cũng chẳng ai buồn truy xét, người ta chỉ tiện tay quăng nó vào đống rác rồi bỏ qua. Chỉ riêng Phước là đứng nhìn rất lâu, ánh mắt ông lặng đi. Ông bỗng nhớ ngày xưa, em gái nhỏ mình từng đánh mất một chiếc dép y hệt như vậy…

(Còn tiếp)

Articles by Nguyễn Đông A

Comments


Xin vui lòng bày tỏ trách nhiệm và sự tương kính trong việc sử dụng ngôn ngữ khi đóng góp ý kiến. Da Màu dành quyền từ chối những ý kiến cực đoan, thiếu tôn trọng bạn đọc hoặc không sử dụng email thật. Chúng tôi sẽ liên lạc trực tiếp với tác giả nếu ý kiến cần được biên tập.

@2006-2025 damau.org ♦ Da Màu Magazine
Log in | Entries (RSS) | Comments (RSS)