- Tạp Chí Da Màu – Văn chương không biên giới - https://damau.org -

bản luân vũ thành Viên- les valses de Vienne

Tôi không nhớ mình đã rẽ vào con phố này từ lúc nào. Có thể là vì đèn đỏ đổi màu, cũng có thể là vì bản “Les valses de Vienne” vang lên bất chợt từ chiếc loa cũ trong xe của tôi. Giai điệu như một vết thương nhỏ tái phát giữa màn đêm mù mịt với cơn giông không dứt. Tôi đang lái xe không mục đích, vòng vèo qua những con phố, và trong khoang xe đầy hơi sương, tiếng Feldman cất lên:

“Au café de Flore… la faune et la flore…”

(Nơi quán Flore… muôn thú và cỏ cây…)

Không ai thực sự nghe nhạc lần đầu tiên. Người ta chỉ nhận ra mình đã từng nghe nó, vào đúng một khoảnh khắc định mệnh nào đó trong quá khứ mà mãi sau này mới nhận ra. “Les valses de Vienne” là bản nhạc như vậy, ít nhất đối với tôi. Một bài hát giản dị, nhưng mỗi lần vang lên là một lần trí nhớ tôi tan chảy. Tôi đã nghe nó không biết bao nhiêu lần, nhưng chưa bao giờ nó buồn như đêm nay.

Có một lần, tôi ngủ lại nhà bà Daniele Cheysson, một căn hộ dành cho quan chức ngoại giao trầm mặc nép mình trong khu phố cổ quận 6, nơi các ban công rêu phong mở ra khoảng trời xám xịt của công viên Luxembourg. Căn nhà ấy có mùi gỗ cũ, mùi sách ẩm và một thứ im lặng quý tộc như thể thời gian ở đó không trôi mà chỉ lặng lẽ lưu lại dấu vết.

Hôm đó là một ngày tháng Giêng, trời Paris đặc sệt một màu chì, những cành cây trong công viên trụi lá, gầy guộc như ký ức mùa cũ. Bà Daniele, trong chiếc áo choàng nhung màu ngà, đã mời tôi và M.J., cô bạn đồng nghiệp của tôi, đến ăn trưa. Cả căn phòng như ướp mùi lịch sử. Trên tường là những bức tranh sơn dầu chân dung chính khách Claude Cheysson, chồng của bà Daniele. Bàn ăn phủ khăn trắng viền ren, muỗng dĩa bạc lấp lánh bên những thân nến trắng. Một con mèo già cuộn mình dưới chân lò sưởi như một phần hồn không tên của ngôi nhà.

Sau bữa ăn, tôi rủ M.J. đi dạo. Chúng tôi lang thang dọc theo bờ kè, ngang qua sông Seine buốt lạnh và u tịch. Mặt nước sẫm màu vang lên tiếng lục lạc của gió, những cánh chim di trú lướt qua đỉnh mái các dinh thự như những vệt ký ức mảnh mai. Cô không nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng dừng lại nhìn vào những cửa hiệu sách cũ. Đến khi chúng tôi ngồi xuống Café de Flore, thì thành phố đã chìm hẳn trong bóng tối tím than.

OIP (2)

Tôi gọi cà phê vanille, M.J. chọn chocolat chaud. Chúng tôi ngồi sát cửa kính, hơi ấm từ cốc tách bốc lên làm mờ khung kính trong tích tắc, rồi tan ra, để lại những vệt đọng như dấu tay của một ai đó từng ngồi nơi đây rất lâu về trước. “Les valses de Vienne” vang lên từ dàn loa âm trần. Một bản tình ca buồn tê tái cất lên như tiếng thầm thì từ một tầng quá khứ xa xôi nào đó, khiến mọi vật xung quanh – ánh đèn, hơi khói thuốc, tiếng chuyện trò của bàn bên – bỗng như chuyển động chậm lại, lùi xa, nhường chỗ cho một hiện tại vừa mờ vừa đẹp đến mức ngờ vực.

Đêm Paris hôm ấy long lanh như thể nó chỉ có thể xảy ra một lần trong đời và rồi sẽ tan biến mãi mãi.

M.J. trở về căn hộ của cô tận Montparnasse. Tôi không muốn về. Tôi muốn dạo bộ một chút giữa cái lạnh của Paris về đêm. Đi chậm hơn thường lệ, lấy cớ ngắm những khung cửa sổ sáng đèn, những quán sách còn mở cửa, những chiếc xe đạp dựng trước lan can phủ rêu. Khi tôi về tới căn hộ ở rue Guynemer, đồng hồ đã chỉ một giờ rưỡi sáng. Thành phố im lặng như một cánh thư chưa mở. Tôi đứng đó, tay đặt lên chìa khóa, rồi rút lại. Lần thứ hai. Lần thứ ba.

Trong đầu tôi, cái tên Claude Cheysson có trọng lượng như một pho sử. Ông là một nhân vật chính trường, một cựu bộ trưởng ngoại giao của chính phủ Mitterand, người từng bắt tay những nhân vật mà tôi chỉ biết qua sách vở. Làm sao tôi có thể đánh thức ông ấy? Làm sao tôi có thể để tiếng chuông cửa do chính tay mình nhấn lên lại trở thành một vết xước trong giấc ngủ của một con người mang dáng dấp quốc gia?

Nhưng Paris đêm ấy lạnh, và không còn nơi nào để đi. Tôi nhấn chuông, trong lòng đã chuẩn bị sẵn một lời xin lỗi vụng về.

Một khoảng lặng kéo dài như một bản nhạc dừng ở hợp âm cuối. Rồi, tiếng bước chân vang lên từ phía trong. Và cánh cửa mở.

Tôi sững lại.

Chính ông, Claude Cheysson, cựu ngoại trưởng Pháp, mở cửa cho tôi.

Không phải người giúp việc, không phải bà Daniele vợ ông, mà là ông, trong chiếc áo len xám lẫn với bóng tối hành lang, đôi dép da mềm phát ra tiếng chạm nhẹ lên nền gỗ. Tay ông cầm một chiếc cốc thủy tinh có lẽ đựng nước ấm hay chút sữa nóng. Mắt ông hơi mỏi nhưng sáng, gương mặt không trang nghiêm như trên truyền hình, mà bình dị, gần gũi. Một ông già, trong ngôi nhà của mình, thức dậy giữa đêm.

“C’est vous, le jeune homme vietnamien dont Danièle m’a parlé?”

(À, cậu là chàng thanh niên Việt Nam mà Danièle từng nhắc đến?)

Giọng ông trầm, khàn, nhưng không hề có lấy một chút khó chịu. Không có quyền uy. Không có khoảng cách. Chỉ có sự tỉnh táo của một người già thức giấc giữa đêm và vẫn còn đủ lịch thiệp để gọi đúng quốc tịch người đối diện.

Tôi gật đầu, tim đập nhanh hơn bình thường, như thể đang đứng trước một bài kiểm tra mà chính mình đã quên học bài. Miệng tôi mấp máy, khô khốc, chỉ kịp lắp bắp một câu “Oui… c’est moi, monsieur…” (Vâng… thưa ông, là tôi đây ạ…), giọng nhỏ đến mức chính tôi cũng không chắc ông có nghe rõ.

Đó là cách một người vừa bước qua tuổi hai mươi lăm được mấy hôm trả lời một cựu ngoại trưởng Pháp, không phải bằng sự tự tin của tuổi trẻ mà bằng thứ rụt rè rất con người khi cái thực tế mình vừa trải qua ấy đã chạm được vào một biểu tượng mà mình từng chỉ thấy trên mặt báo. Tôi không biết đứng thế nào, không biết tay nên để trước hay sau lưng và cũng không kịp chỉnh lại cổ áo khoác đã bị gió thốc tung bên ngoài.

Ông nhìn tôi thêm một chút, ánh mắt không dò xét, chỉ như muốn đảm bảo rằng tôi không lạnh cóng đến mức ngất xỉu ngay trên ngưỡng cửa. Rồi ông nghiêng đầu, nhích sang một bên, nhẹ nhàng nói:

“Alors, entrez. Il fait froid!”

(Vào đi. Trời lạnh mà!)

Tôi không ngủ được đêm ấy.

Nằm trong một căn phòng khách được sưởi vừa đủ, ánh đèn ngủ tỏa mật vàng lên những kệ sách ngoại giao, những bản đồ cũ đóng khung, vài bức thư pháp Hán Nôm lạc lõng giữa tranh sơn dầu thế kỷ mười chín. Ngoài kia, gió quét qua công viên Luxembourg trụi lá. Trong nhà, lò sưởi nổ lách tách. Thi thoảng, tiếng bước chân ai đó vọng khẽ qua hành lang như thể căn hộ đang tự nhớ lại chính nó.

Không có gì to tát xảy ra. Nhưng trong tôi bỗng trỗi dậy một thứ cảm giác kỳ lạ: tôi đang sống trong một lớp thời gian lồng ghép, nơi một con người từng nắm giữ vận mệnh chính trị giờ chỉ còn là một bóng dáng lặng lẽ rảo bước qua hành lang để mở cửa cho một người trẻ không tên được vào nhà giữa một đêm mùa đông.

Và tôi, kẻ vãng lai, kẻ viết nhật ký, kẻ mang theo một đĩa CD Pháp trao tay từ Sài Gòn, được phép bước vào, chỉ vì một lý do giản dị: trời rét.

Khi bạn ở trong một căn nhà có lịch sử nhưng được chào đón bằng một cử chỉ không mang tính biểu tượng, bạn sẽ hiểu: chính những khoảnh khắc không mang tính biểu tượng ấy mới là cốt lõi của nhân bản.

Đêm đó, tôi nằm trong một chiếc giường phủ chăn len, nhìn trần nhà lặng im, và nghĩ về điều vừa xảy ra. Một người từng gặp Gorbachev, Castro, có thể từng bắt tay Chu Ân Lai, vừa mở cửa cho tôi, không như một nghi thức mà như một hành động không cần giải thích.

Tôi nhớ ánh mắt ông: không tỏ vẻ quyền lực hay phán xét. Chỉ có sự tử tế lặng lẽ của một con người cầm cốc nước trong tay, bước ra khỏi bóng tối, và mở cửa. Không cần biết tôi là ai. Chẳng cần biết vì sao tôi về muộn.

Lúc đó, tôi hiểu: lịch sử là thứ người ta viết lại trong sách. Còn sống, chỉ đơn giản là mở cửa cho nhau trong đêm lạnh, không hỏi quá nhiều.

Que deviennent les valses de Vienne…

(Giờ đây, những điệu valse thành Viên còn lại gì…)

Tiếng hát của Feldman lại vang lên, buốt như một vết dao mảnh lướt qua trí nhớ. Tôi đang ở một thành phố không phải Paris, mà ở giữa nước Mỹ, trong những ngày tháng tăm tối nhất của nó. Một nước Mỹ không còn ánh hào quang tự do, chỉ còn những cơn gió lạnh lẽo và các bảng quảng cáo phát sáng trên cao, che lấp cả bầu trời. Tôi đang lái xe không về đâu cả, qua những con đường dài thẳng tắp, trơ trụi, chỉ còn vài bảng chỉ dẫn lặp đi lặp lại như một thứ ngôn ngữ đã mất nghĩa. Không phải đang tìm đường, mà đơn giản là đang chuyển động, để khỏi phải đứng yên.

Trong đầu tôi, quán Café de Flore hiện lên, không phải như một địa điểm mà như một tình trạng. Một hình ảnh tinh thần. Một vùng nhớ không biên giới, không quốc tịch, cũng không có năm tháng, chỉ hiện ra khi người ta đã đi đủ xa để hiểu rằng không biết bao giờ mình được quay lại và liệu có còn gặp lại những người từng bước qua đời mình.

M-J từng nói cô thích Camus vì ông không dựng tượng đài cho con người. Ông đặt họ vào khoảng trống, bắt họ tự nghĩ ra lý do để tiếp tục sống. Cô bảo: “Có những điều xảy ra chỉ để cho ta biết mình là ai, ngay tại khoảnh khắc ấy”.

Tôi nhớ mình đã trao lại CD “Vivre, Vivre” cho Ph. bạn tôi trước khi rời Việt Nam để bắt đầu một hướng rẽ khác trong cuộc đời. Tôi nói: “Cậu giữ hộ mình. Không phải vì cậu sẽ thích mà vì tôi cần ai đó giữ giùm một phần tôi mà tôi không dám mang theo”.

Trong đĩa ấy có “Les valses de Vienne” bản nhạc của những điều không bao giờ trở lại: tình yêu, tuổi trẻ, một chiều đông ở Paris, đôi mắt nâu của M.J. khi không nhìn tôi.

“Dis-moi si tu m’aimes…”

(Hãy nói anh nghe, liệu em còn yêu anh…)

Feldman lại thì thầm. Không phải để được trả lời. Mà để gợi lại một điều không bao giờ nói ra.

Tôi mở cửa kính xe, đốt một điếu thuốc. Đêm ngoài kia vẫn dày, như khói thuốc, như những suy nghĩ không tan.

Tôi sẽ trở lại Paris. Không phải để tìm ai. Mà để ngồi lại Flore một lần, ở chiếc bàn cũ, gọi cà phê vanille, và tưởng tượng mình đang chờ một cánh cửa mở ra.

Có thể sẽ không có ai đến. Nhưng cũng có thể, biết đâu, sẽ có một người ra mở cửa.

Và nếu không ai đến? Nếu tất cả chỉ là hồi tưởng, nếu những bản tình ca xưa chỉ còn sống trong trí nhớ người nghe cuối cùng của chúng? Tôi cũng không chắc mình còn quan tâm đến câu trả lời.

Đến một lúc nào đó, ta không còn mong gặp lại ai nữa mà chỉ mong giữ được một phần mình trong quá khứ, phần vẫn còn nguyên vẹn trước khi bị thời gian và những ngả rẽ đời sống bào mòn. Một phần hồn vẫn còn biết chờ đợi.

Tôi lái xe tiếp. Radio im bặt. Nhạc tắt, bản tin cũng dứt. Chỉ còn tiếng gió lướt qua cửa kính và một câu hát vương lại trong đầu, mơ hồ như khói:

“Que deviennent les valses de Vienne…”

(Giờ đây, những điệu valse thành Viên còn lại gì…)

Chúng ta đều mang theo những điệu valse chưa kịp kết thúc. Rồi đời mỗi người sẽ khép lại bằng một vĩ thanh riêng, không ai giống ai.

•••••

’ ́

Je ne sais plus quand j’ai tourné dans cette rue. Peut-être parce que le feu venait de passer au rouge, ou parce que “Les valses de Vienne” s’était soudain glissée hors du vieux haut-parleur de ma voiture. La mélodie, fine comme une cicatrice qui se rouvre, traversait la nuit lourde, secouée d’un orage sans fin. Je roulais sans but, dérivant d’une rue à l’autre, et dans la buée du pare-brise, la voix de Feldman s’est levée :

“Au café de Flore… la faune et la flore…”

Personne n’écoute une chanson pour la première fois. On ne fait que reconnaître qu’on l’a déjà entendue, un jour, à ce moment décisif dont on ne prend conscience que bien plus tard. “Les valses de Vienne” est de celles qui reviennent, discrètes et insistantes. Une chanson simple, mais chaque fois qu’elle s’élève, ma mémoire se dissout. Je l’ai entendue tant de fois, et pourtant jamais elle n’avait eu, comme ce soir, cette nuance de tristesse.

Une fois, j’ai dormi chez Madame Danièle Cheysson, dans un appartement réservé aux diplomates, silencieux et digne, niché dans le vieux sixième arrondissement, là où les balcons moussus s’ouvrent sur le ciel gris du Luxembourg. L’air y portait une odeur de bois ancien, de livres humides, et ce silence de vieille maison où le temps semble s’être arrêté pour se souvenir de lui-même.

C’était un jour de janvier, Paris était de plomb, les arbres du jardin nus, maigres comme une mémoire d’hiver. Madame Danièle, dans sa robe de velours ivoire, nous avait invités, M.J. et moi, à déjeuner. La pièce respirait l’histoire. Aux murs, les portraits à l’huile de Claude Cheysson, son mari, ministre d’autrefois. La table était couverte d’une nappe blanche bordée de dentelle; les couverts d’argent brillaient près des chandelles intactes. Un vieux chat dormait au pied de la cheminée, comme un fragment d’âme anonyme resté là.

Après le repas, j’ai proposé à M.J. de marcher un peu. Nous avons longé les quais, traversé le froid de la Seine, ce froid qui rend le vent sonore. Les oiseaux migrateurs passaient au-dessus des toits, traçant dans le ciel des lignes d’encre fine. Elle parlait peu, s’arrêtait parfois devant les vitrines des bouquinistes. Quand nous nous sommes assis au Café de Flore, la ville s’était déjà enfoncée dans le bleu profond du soir.

4241f5bb5ce5314972abfb9f121f4455

J’ai pris un café à la vanille, elle un chocolat chaud. Nous étions près de la vitre. La buée, un instant, effaçait tout avant de disparaître, laissant sur le verre des empreintes pareilles à celles d’un inconnu d’autrefois. “Les valses de Vienne” s’est élevée du plafond. Une chanson d’amour, douce et déchirante, venue d’un passé trop lointain pour être daté. Les lumières, la fumée, les voix des tables voisines semblaient soudain ralentir, reculer, comme si le présent s’effaçait devant la beauté fragile de l’instant.

Cette nuit-là, Paris scintillait comme si elle n’allait exister qu’une seule fois.

M.J. est rentrée chez elle, à Montparnasse. Je n’avais pas envie de rentrer. J’ai marché longtemps dans le froid, observant les fenêtres éclairées, les librairies encore ouvertes, les vélos endormis sous les balcons. Quand je suis arrivé rue Guynemer, il était une heure et demie. La ville reposait, muette comme une lettre close. J’ai posé la main sur la clé, puis je l’ai retirée. Une fois. Deux fois. Trois.

Le nom de Claude Cheysson pesait dans ma tête comme une pierre d’histoire. Il avait été ministre sous Mitterrand, l’homme qui avait serré les mains de ceux que je ne connaissais qu’à travers les livres. Comment aurais-je pu le réveiller? Comment aurais-je pu laisser la sonnerie troubler le sommeil d’un homme qui incarnait tout un pays?

Mais il faisait froid, et je n’avais nulle part où aller. J’ai appuyé sur la sonnette, prêt à murmurer une excuse maladroite.

Le silence s’est prolongé, suspendu comme une note finale. Puis des pas. Et la porte s’est ouverte.

Je suis resté immobile.

C’était lui. Claude Cheysson.

Pas un domestique, pas sa femme, mais lui, vêtu d’un pull gris, les chaussons effleurant le parquet. Il tenait un verre d’eau, ou de lait chaud. Ses yeux, un peu fatigués, restaient d’une clarté paisible. Rien de solennel, rien de télévisuel. Juste un vieil homme, éveillé dans sa maison.

“C’est vous, le jeune homme vietnamien dont Danièle m’a parlé?”

Sa voix était grave, légèrement rauque, sans la moindre ombre d’impatience. Pas d’autorité, pas de distance. Seulement la courtoisie lucide d’un vieil homme réveillé dans la nuit.

J’ai hoché la tête. Mon cœur battait trop vite. Ma bouche sèche n’a pu former qu’un “Oui… c’est moi, monsieur…”, si bas que je ne savais s’il m’avait entendu.

C’est ainsi qu’un jeune homme de vingt-cinq ans parle à un ancien ministre des Affaires étrangères, non avec l’assurance de la jeunesse, mais avec cette timidité instinctive qu’on éprouve lorsqu’un symbole devient soudain réel. Je ne savais où poser les mains, ni comment redresser le col de mon manteau froissé par le vent.

Il m’a observé un instant, puis a incliné la tête:

“Alors, entrez. Il fait froid.”

Je n’ai pas dormi cette nuit-là.

Dans le salon tiède, la lampe diffusait une lumière de miel sur les rayonnages, les cartes encadrées, quelques calligraphies chinoises perdues parmi les portraits du XIXe siècle. Dehors, le vent fouettait les arbres nus du Luxembourg. Le feu crépitait. Par moments, un pas lointain résonnait dans le couloir, comme si l’appartement se souvenait de sa propre vie.

Rien d’extraordinaire n’était arrivé. Et pourtant, j’avais la sensation de vivre dans une superposition du temps : celui d’un homme qui avait tenu entre ses mains un fragment du destin du monde, et celui de la nuit où il avait simplement ouvert une porte.

Et moi, voyageur de passage, diariste, porteur d’un CD venu de Saïgon, j’avais été accueilli pour une raison d’une simplicité absolue : il faisait froid.

Quand on est reçu dans une maison chargée d’histoire, et que le geste d’accueil n’a rien de symbolique, on comprend que ce sont justement ces gestes-là qui contiennent l’essence de l’humain.

Je me suis allongé sous la couverture de laine, regardant le plafond muet, repassant l’instant. Cet homme qui avait rencontré Gorbachev, Castro, peut-être Zhou Enlai, venait de m’ouvrir la porte, non comme un ministre, mais comme un homme. Sans protocole, sans raison.

Je revois son regard : ni autorité ni jugement. Seulement la bonté discrète d’un être qui tenait un verre d’eau et ouvrait une porte dans la nuit. Peu importait qui j’étais, ni pourquoi je rentrais si tard.

Alors j’ai compris: l’Histoire est ce qu’on écrit. Vivre, c’est ouvrir la porte à quelqu’un dans la nuit, sans poser de questions.

“Que deviennent les valses de Vienne…”

La voix de Feldman s’est élevée de nouveau, fine et tranchante comme une lame dans la mémoire. J’étais loin de Paris, quelque part en Amérique, dans ses jours les plus sombres. Une Amérique sans éclat, balayée de vents glacés, saturée d’écrans lumineux qui dévorent le ciel. Je conduisais sans destination, sur des routes droites, vides, traversant une langue réduite à ses panneaux. Non pour chercher ma route, mais pour ne pas m’arrêter.

Dans ma tête, le Café de Flore surgissait, non comme un lieu, mais comme une disposition de l’âme. Une image intérieure, sans frontière, sans nationalité, sans époque. Elle ne revient que lorsqu’on a compris qu’on ne reviendra peut-être jamais.

M.J. disait aimer Camus parce qu’il ne bâtissait pas de statues. Il plaçait les hommes dans le vide et les obligeait à inventer une raison de continuer. Elle m’avait dit: “Il y a des choses qui arrivent seulement pour te révéler qui tu es, à cet instant-là”.

Je me souviens avoir confié le CD “Vivre, Vivre” à Ph., mon ami, avant de quitter le Vietnam. Je lui avais dit : “Garde-le pour moi. Pas parce que tu l’aimeras, mais parce que j’ai besoin que quelqu’un garde la part de moi que je ne peux pas emporter”.

Dans ce disque, il y avait “Les valses de Vienne”, la chanson de tout ce qui ne revient plus: l’amour, la jeunesse, un soir d’hiver à Paris, les yeux bruns de M.J. quand elle ne me regardait pas.

“Dis-moi si tu m’aimes…”

Feldman murmurait encore. Non pour recevoir une réponse, mais pour réveiller ce qui ne s’avoue jamais.

J’ai baissé la vitre, allumé une cigarette. La nuit dehors était dense, comme la fumée, comme les pensées qui ne s’effacent pas.

Je retournerai à Paris. Non pour y retrouver quelqu’un, mais pour m’asseoir au Flore, à la même table, commander un café à la vanille, et imaginer qu’une porte va s’ouvrir.

Peut-être que personne ne viendra. Mais peut-être que quelqu’un, quelque part, ouvrira la porte.

Et si personne ne venait? Si tout cela n’était qu’un souvenir? Si ces chansons d’autrefois ne vivaient plus que dans la mémoire du dernier auditeur? Je ne suis plus sûr de vouloir le savoir.

À un moment, on cesse d’espérer revoir quelqu’un. On espère seulement préserver une part de soi, intacte, avant qu’elle ne soit rongée par le temps et les détours de la vie. Une part de soi qui sait encore attendre.

Je continue à conduire. La radio s’est tue. Plus de musique, plus de nouvelles. Rien que le vent glissant sur la vitre, et une phrase qui reste, légère comme la fumée:

“Que deviennent les valses de Vienne…”

Nous portons tous en nous des valses inachevées. Et un jour, nos vies se refermeront sur leur propre coda, unique pour chacun.

— Tino Cao


bài đã đăng của Tino Cao