BORD DE MER II (1887) – Paul Gauguin
Tôi vừa rời hòn đảo.
Chiếc phà đang rẽ nước hướng vào đất liền. Những dải sóng trắng nối dài như những trang giấy đang mở ra trên mặt biển.
Tôi lấy chiếc đồng hồ trong túi xách ra đeo vào cổ tay. Kim giây lập tức nhúc nhích. Rồi đến kim phút và kim giờ.
Trên đảo, mọi chiếc đồng hồ đều ngừng chạy.
Người ta đã tìm cách giải thích điều đó vì nhiều lý do khác nhau. Vì từ trường, vì hơi muối biển, hay chỉ là ngẫu nhiên. Nhưng dù giải thích thế nào thì tất cả các loại đồng hồ: cơ, điện tử, dây cót, thậm chí chiếc đồng hồ bỏ túi đã hơn một trăm năm tuổi của một ông lão người Anh, cũng cùng đứng yên.
Chiếc đồng hồ nào cũng dừng lại ngay khi người mang nó đặt một chân lên đảo.
Tôi từng hỏi người lái phà chuyện ấy. Ông nhìn mặt biển rồi nói:
— Trên đảo không có thời gian.
— Thế có gì?
Ông cười nhẹ, không trả lời ngay. Mãi đến khi phà cập bến, ông mới nói thêm một câu, như thể vừa nhớ ra:
— Có những thứ vẫn còn ở lại khi thời gian đã trôi qua.
Tôi cứ nghĩ ông đùa, cho đến lần thứ tư khi tôi trở lại nơi đó.
※
Hòn đảo nằm cách đất liền gần ba giờ đi phà.
Người lái phà kể rằng nhiều năm trước, nơi này từng rất đông người. Họ đến từ phía biển, trên những con thuyền nhỏ. Thuyền chở quá nhiều người, nhưng lại mang quá ít thức ăn và nước ngọt.
Họ ở lại đây ít nhất một năm, thường thì lâu hơn, trước khi đi nơi khác. Cũng có người vĩnh viễn nằm lại nơi đây, mặc dù hòn đảo không phải là đích đến cuối cùng của họ.
Bây giờ trên đảo vẫn còn vài nền xi măng cũ bị dây leo phủ kín. Có một nền nhà lớn hơn những nền khác, bốn góc còn sót lại bốn trụ sắt đã gỉ, uốn cong như những ngón tay chỉ lên trời. Không có biển ghi nhớ hay tưởng niệm. Cũng không có nhân chứng nào đứng ra kể lại cho du khách nghe chuyện gì đã xảy ra ở đây. Chỉ có những người lớn tuổi khi trở lại đảo, họ đứng rất lâu trước khoảng đất trống nào đó, tay khoanh trước ngực, như đang cố nhớ xem ngày xưa nơi ấy đã từng là gì. Có người đứng đến khi bóng nắng đổi hướng mà không nhúc nhích.
※
Bây giờ, người ta thường đến đảo một mình. Mỗi người có lý do riêng để đến đây, và chẳng ai quan tâm đến lý do của người khác. Ở đây không có những toà nhà cao tầng, hay những con đường bê-tông rộng rãi. Chỉ có những căn nhà gỗ nằm rải rác giữa rừng cây và bờ biển. Nhà nọ cách nhà kia đủ xa để không nghe thấy tiếng nói chuyện của hàng xóm. Trên đảo không có sóng điện thoại, hay internet. Ban đêm người ta thắp sáng bằng nến. Ban ngày chỉ nghe gió và sóng biển. Đôi khi có tiếng chim gáy đâu đó trong rừng, nghe đều đặn như một chiếc đồng hồ.
Tôi là giáo viên. Mỗi mùa hè, tôi ra đảo vài tuần. Phần lớn thời giờ tôi dành để lang thang trong rừng, hay ngồi hàng giờ bên bờ biển nhìn sóng. Đôi khi tôi xây những lâu đài cát rồi chờ thủy triều đến xóa sạch chúng đi.
Lần đầu tiên tôi nhận ra hòn đảo không bình thường là vào năm thứ ba. Một buổi chiều, tôi gặp một người đàn ông trên bãi biển. Ông ngồi dưới gốc cây phi lao, đọc sách. Cuốn sách bìa da đã sờn góc. Tôi gật đầu chào. Ông cũng gật đầu lại.
Năm sau, tôi gặp lại ông ở đúng vị trí ấy. Vẫn quyển sách trên tay, mở đúng một trang. Vẫn chiếc áo màu xám. Vẫn mái tóc bạc. Ông không già đi chút nào. Như thể tôi mới gặp ông chiều hôm qua. Khi tôi đi ngang, ông ngẩng đầu nhìn lên. Nhưng ánh mắt hoàn toàn xa lạ. Ông không nhận ra tôi.
Sau này tôi gặp thêm vài người như thế. Một phụ nữ trẻ ngồi đong đưa trên chiếc xích đu trước hiên nhà, tà áo bay theo một cơn gió chỉ mình bà cảm thấy. Một người đàn ông câu cá ở mỏm đá phía nam, chiếc cần lúc nào cũng buông xuống mặt nước nhưng chưa từng thấy ông kéo lên. Năm nào họ cũng xuất hiện trong bộ quần áo cũ, ở đúng vị trí tôi đã thấy họ năm trước. Chẳng những họ không già đi, mà cái dáng ngồi của họ cũng không thay đổi. Họ trông như những mảnh ký ức bị giam trong dòng hổ phách thời gian, trong suốt và không thể chạm tới.
Đa số người đến đảo là người châu Á. Một vài người nói tiếng Anh với giọng Mỹ. Nhiều người nói tiếng Việt. Có lần tôi thấy một người phụ nữ tóc bạc đứng nhìn ra biển, và gọi to tên ai đó. Cái tên bị gió cuốn mất, nhưng bà đứng đợi rất lâu rồi mới bỏ đi, hai tay siết chặt vạt áo như đang giữ lấy một thứ gì đó vô hình. Năm sau tôi gặp lại bà ở đúng chỗ ấy, vẫn gọi to một cái tên, và đứng đợi.
Tôi không bao giờ hỏi họ là ai. Có một quy tắc bất thành văn trên đảo: người ta không hỏi nhau về quá khứ. Như thể ai cũng ngầm hiểu rằng câu hỏi ấy có thể đánh thức một điều gì đó không nên đánh thức.
※
Chiếc thuyền giấy xuất hiện vào buổi chiều cuối cùng của chuyến đi năm nay.
Lúc đó tôi đang chạy trên bờ biển. Gió rất mạnh, thổi cát bay thành từng vệt mỏng là là trên mặt bãi. Bỗng tôi nhìn thấy một vật màu trắng nằm trên cát, ngay mép nước, cứ chực bị sóng cuốn đi rồi lại được đẩy trở lại.
Tôi cúi xuống nhặt lên. Đó là một chiếc thuyền giấy, gấp cẩn thận, các nếp gấp còn sắc.
Ngay khoảnh khắc những ngón tay chạm vào lớp giấy, tôi nghe thấy tiếng nói, rất khẽ, như tiếng gió lọt qua khe cửa.
— Ông vẫn còn ở đấy à?
Tôi nhìn quanh. Bãi biển vắng tanh.
Trên thân giấy có một hàng chữ viết bằng mực đen, nét mực đã ngả nâu vì nước biển:
“Are you still there?”
Tôi xoay chiếc thuyền sang mặt bên kia. Một dòng chữ nhỏ hơn, gần như đã bị nước biển làm nhòe:
“April, 1975.”
Tôi đứng rất lâu trên bãi biển, chiếc thuyền nằm gọn trong lòng bàn tay, nhẹ đến mức tưởng như có thể bị gió thổi bay bất cứ lúc nào. Nhưng tôi giữ chặt nó, như sợ buông ra thì câu hỏi kia sẽ không bao giờ được trả lời.
※
Tôi ngủ rất muộn đêm đó.
Nửa đêm, một âm thanh đánh thức tôi dậy. Đó là tiếng giấy sột soạt. Tôi mở mắt. Chiếc thuyền vẫn nằm trên bàn, nhưng nó đã xoay về phía cửa sổ, như thể đang nhìn ra biển.
Tôi bước tới. Một cơn gió lạnh lùa vào căn phòng, làm ngọn nến chao đi rồi đứng thẳng trở lại.
— Ông vẫn còn ở đấy à?
Lần này rõ hơn. Giọng nói ấy không buồn, không vui. Chỉ nghe như cô độc, một nỗi cô độc đã kéo dài rất lâu.
Tôi lấy tờ giấy, gấp một chiếc thuyền khác. Tay tôi run, các nếp gấp không đều như thường lệ. Rồi tôi viết lên đó:
“Vâng. Tôi vẫn còn đây.”
Tôi đặt chiếc thuyền mới cạnh chiếc cũ. Ngọn nến chập chờn. Trong khoảnh khắc ấy tôi có cảm giác hai chiếc thuyền như hai người xa lạ vừa nhận ra nhau qua một khoảng cách không đo được bằng chiều dài hay năm tháng.
Tôi ngồi xuống bên bàn, nhìn hai chiếc thuyền giấy nằm cạnh nhau đến khi ngọn nến cháy gần hết. Không còn tiếng nói nào khác vang lên nữa. Nhưng tôi vẫn có cảm giác căn phòng không chỉ có mình tôi.
Gần sáng, tôi mang chiếc thuyền của mình ra biển.
Trăng trải một con đường dát bạc trên mặt nước. Tôi thả nó xuống. Con thuyền khẽ ngả nghiêng, rồi từ từ trôi đi, hướng thẳng về phía bóng tối giữa biển, nơi không có đất liền, cũng không có hòn đảo nào khác. Tôi đứng nhìn cho đến khi không còn phân biệt được đâu là thuyền, đâu là ánh trăng vỡ trên sóng.
※
Sáng hôm sau tôi rời đảo.
Chiếc thuyền nhặt ở bãi biển vẫn nằm trong túi xách. Khi phà đi được nửa đường, tôi lấy nó ra. Ở góc dưới của chiếc thuyền có một chữ viết rất nhỏ, gần như vô hình. Tôi nhìn sát mắt, rồi chết lặng.
Đó là tên tôi. Nét chữ của tôi.
Tôi chưa từng làm chiếc thuyền này. Chưa từng viết dòng chữ ấy. Nhưng tôi biết đó là nét chữ của tôi, giống như người ta nhận ra khuôn mặt mình trong gương, dù chưa từng đứng trước tấm gương ấy bao giờ.
Tôi lật lại chiếc thuyền, tìm thêm dấu vết khác. Không có gì nữa. Chỉ có tên tôi, và bên dưới, mờ đến mức phải nghiêng thuyền theo một góc nhất định mới đọc được, một hàng số. Tôi nhận ra đó là năm tôi sinh ra.
Tôi ngẩng đầu nhìn về phía hòn đảo. Nó đã ở rất xa. Chỉ còn là một dải xanh mờ trên mặt biển.
Điện thoại đã có sóng trở lại. Những tin nhắn liên tục hiện lên. Nhưng tôi không bấm đọc tin nào. Chỉ lặng lẽ cất điện thoại và chiếc thuyền vào túi xách.
※
Đầu mùa hè năm sau, tôi trở lại bến phà.
Tôi mang theo trong túi chiếc thuyền giấy đã ngả màu. Mực trên thân thuyền đã nhòe đi đôi chút, nhưng dòng chữ vẫn còn đọc được.
Bến tàu không người. Cửa phòng vé đóng. Một tấm bảng gỗ treo trước lối xuống cầu cảng, chữ viết tay đã bạc màu vì nắng mưa.
Tuyến phà ra đảo đã ngừng hoạt động. Hòn đảo đã chìm xuống biển sau những đợt địa chấn dưới đáy đại dương vào mùa đông năm trước.
Tôi đứng ở mép cầu cảng rất lâu. Không có ai để hỏi thêm điều gì. Người lái phà cũ cũng không thấy đâu, chiếc phà của ông cũng không còn neo ở chỗ quen thuộc.
Tôi nhìn ra mặt biển. Ngoài khơi chỉ có một khoảng xanh mênh mông. Không một dấu hiệu nào cho thấy đã từng có một hòn đảo ở đó. Không có rừng cây. Không có những căn nhà gỗ. Không có những ngọn nến cháy trong đêm. Chỉ có vài con hải âu lượn thấp trên mặt nước, thỉnh thoảng sà xuống rồi bay lên, như đang tìm một thứ gì đó đã không còn ở đấy nữa.
Tôi ngồi xuống bậc đá cuối cùng của cầu cảng, nơi sóng vẫn còn liếm tới. Tôi nhớ đến ông già đọc sách dưới gốc phi lao, người phụ nữ trên xích đu, người đàn ông buông cần câu xuống mặt nước không bao giờ kéo lên, người phụ nữ tóc bạc đứng gọi một cái tên bị gió cuốn mất. Tôi tự hỏi họ đã đi đâu, khi hòn đảo không còn giữ họ lại được nữa. Hay có khi nào, họ chưa từng rời đi, chỉ là bây giờ không còn ai ra đó để nhìn thấy họ.
Tôi lấy chiếc thuyền giấy ra khỏi túi áo. Gió biển làm thân thuyền rung nhẹ.
Tôi cúi xuống, thả chiếc thuyền xuống biển. Nó chòng chành một lúc giữa những gợn sóng nhỏ, rồi chậm rãi trôi ra xa, về phía nơi từng có một hòn đảo.
Tôi ngồi lại đó nhìn theo cho đến khi chiếc thuyền chỉ còn là một chấm trắng, rồi biến mất. Đồng hồ trên cổ tay tôi vẫn chạy đều, kim giây nhích từng khấc nhỏ, thản nhiên như chưa từng biết đến một nơi mà nó từng phải đứng yên.
Articles by Văn
- hoa mười giờ - 01.07.2026
- tin nhắn và món quà - 17.06.2026
- Thực Đơn Dĩ Vãng - 12.06.2026
- Chim Trên Cây - 01.06.2026
- nhân vật - 14.05.2026
- Tấm Ảnh Trên Tường - 01.05.2026
- con chuột - 25.04.2026
- Mảnh Ghép - 09.04.2026
- Kẻ Giết Thời Gian - 30.03.2026
- Cô gái dưới tầng hầm - 29.09.2014
