- Da Màu Magazine - https://damau.org/en -

triều chứng (kỳ 1)

Ocean

1

Người già ở Vũng Tàu, những chiều gió biển thổi lồng lộng, thường hay tụ lại dưới mấy gốc bàng già ven bờ, những tán lá rộng che nắng nhưng không che hết được vị mặn của gió. Họ ngồi nhậu, ly rượu nhỏ, tiếng nói chuyện lúc trầm lúc bổng, nói chuyện đời, chuyện người, rồi kiểu gì cũng trôi dần về phía biển. Một người bảo biển không biết giận hờn như con người. Nhưng lại có một thứ ký ức lạ, nhớ dai hơn bất kỳ ai từng sống trên đất này. Những gì chìm xuống nước, sớm muộn cũng có ngày lộ ra lại. Một mảnh ghe mục trôi dạt, một cái xác vô danh, có khi chỉ là một món nợ cũ tưởng đã bị thời gian chôn vùi, nhưng hôm nào đó sóng gió nào đó lại đưa nó trở về.

Hồi còn nhỏ, Huỳnh Công Phước không tin những câu chuyện như vậy. Lúc đó, nó chỉ là một thằng nhóc xóm biển, da lúc nào cũng cháy nắng, thân người gầy nhom như cây đước non mọc chơ vơ trên bãi cát dài, gió thổi qua là chao đảo. Trước mắt nó chỉ có biển và trời, rộng đến mức tưởng như không có điểm kết thúc, sóng ngày nào cũng vỗ như một nhịp thở quen thuộc của đời sống.

Cha nó đi biển rồi mất tích ngoài vịnh Gành Rái vào năm bảy tám. Chuyến ghe hôm đó ra khơi trong một buổi trời không báo trước điều gì. Vậy mà không một ai trong số người trên ghe trở về. Sóng chỉ kịp trả lại vài mảnh ván vỡ, mấy cái thùng nhựa trôi dạt vô định, còn con người thì bị nuốt mất ngoài biển khơi, nhẹ tênh như chưa từng hiện diện trên đời này. Gần một tháng sau, người ta vớt được chiếc áo cũ của ông dạt vào bờ, ướt sẫm, mùi muối biển ám sâu vào từng sợi vải.

Chỉ có vậy thôi.

Má nó ôm chiếc áo ấy ngồi ngoài mép nước suốt một buổi chiều dài. Hôm đó trời đỏ quạch, nắng tắt dần như than lửa sắp tàn, biển cũng lặng đi một cách khó hiểu, chỉ còn tiếng sóng nhỏ vỗ vào bờ cát ẩm. Bà không khóc thành tiếng, bà ngồi yên, mắt nhìn ra ngoài khơi xa, trống rỗng như người vừa đánh rơi một phần đời mình xuống đáy biển mà không cách nào vớt lại. Từ đó, căn nhà nhỏ ven xóm biển chỉ còn lại hai mẹ con. Một người đàn bà góa, và một đứa con trai còn chưa kịp hiểu hết nỗi buồn của người lớn. Biển thì vẫn ở đó, ngày ngày cho họ cá để ăn, cho họ gió để thở, nhưng cũng chính là thứ đã lấy đi người đàn ông duy nhất trong nhà, một cách lặng lẽ như chưa từng có lời từ biệt. Nhiều năm sau, mỗi lần nhớ lại, Phước vẫn không sao phân biệt được trong lòng mình, rốt cuộc là mang ơn biển nhiều hơn, hay oán biển nhiều hơn.

*

Những năm tám mươi, Vũng Tàu khác xa bây giờ. Bãi Sau chưa có những khách sạn nối tiếp nhau như một bức tường bê tông chạy dọc theo bờ biển. Cát trải dài ngút mắt tới tận chân trời. Gió từ ngoài khơi thổi vô, lùa ràn rạt trên mặt cát, nghe như có ai đang kéo một tấm lưới khổng lồ ngang qua mặt đất. Đêm xuống, cả vùng chìm trong khoảng tối mênh mông, chỉ lác đác vài ngọn đèn dầu của dân chài nằm rải rác bên mép nước.

Hồi đó, nhà Phước nằm sau một con hẻm cát gần Xóm Lưới. Mỗi mùa gió chướng về, cát còn bay trắng sân, phủ đầy mâm cơm và bám cả lên mái tóc của má ông. Nhưng ở phía Bãi Trước đã bắt đầu hiện ra một thế giới khác. Đó là thế giới của dầu khí. Thế giới của người Nga. Trong ký ức của những đứa nhỏ nghèo hồi ấy, khu Lam Sơn giống như một vùng đất thuộc về một quốc gia khác nằm giữa lòng Vũng Tàu. Sau những hàng cây cao rợp bóng là những căn biệt thự sáng đèn, những con đường sạch sẽ, những chiếc xe bóng loáng, cùng những người nước ngoài nói thứ ngôn ngữ nghe như tiếng sóng đập vào ghềnh đá. Đó là nơi ở của các chuyên gia Nga.

Còn công nhân dầu khí và gia đình họ thì sống ở khu Năm Tầng trên đường Nguyễn Thái Học. Người ta quen gọi nơi đó là “Làng Nga”, có trường học, trạm xá, nhà văn hóa cùng những dãy nhà khang trang mà dân địa phương nhìn vô, ai cũng thấy khác hẳn phần còn lại của thành phố. Phước thường đứng ngoài nhìn vào. Nó thèm một thứ gì đó mà chính nó cũng không nói được. Có thể là thứ cảm giác thuộc về một nơi nào đó.

Những chiều tan học, Phước thường đạp chiếc xe cà tàng vòng qua khu Lam Sơn. Đối với đám con nít nghèo, nơi đó là nơi sang trọng. Bên trong hàng rào là những căn biệt thự thấp màu trắng, những bãi cỏ xanh được cắt tỉa gọn ghẽ như mặt chiếu mới trải. Người Nga thong thả đi dạo dưới những hàng cây dầu. Những chiếc xe Volga nằm im lìm trong bóng mát.

Bên ngoài hàng rào, má ông vẫn ngồi vá lưới thuê cho mấy ghe cá. Lần nọ Phước trèo lên một gốc bàng để nhìn vô. Một ông chuyên gia Nga thấy vậy. Ông không đuổi. Ông chỉ đưa cho cậu một trái táo đỏ. Đó là lần đầu tiên trong đời Phước được ăn táo. Vừa cắn miếng táo đầu tiên, ông vừa nghĩ:

“Cùng một thành phố mà sao người ta sống khác nhau dữ vậy.”

*

Nhớ năm mười hai tuổi, má giao cho Phước mấy ký cá khô đem tới một nhà quen gần khu Lam Sơn. Chiều hôm đó, nắng vàng như mật ong đổ xuống những hàng cây ven đường. Đang đi ngang hàng rào khu biệt thự, Phước thấy một trái banh từ bên trong lăn ra ngoài. Theo sau là một thằng nhỏ tóc vàng, mắt xanh, chắc cũng trạc tuổi nó. Phước cúi xuống nhặt trái banh. Nó còn chưa kịp đưa trả thì một người bảo vệ đã bước tới. Ông ta không quát tháo, cũng chẳng hề tỏ vẻ khó chịu, chỉ khẽ khoát tay:

— Đi chỗ khác.

Giọng nói bình thường đến mức khiến người ta thấy khó chịu. Đó là cái kiểu bình thường của một người không cần nổi nóng, bởi đã quá quen với chuyện người khác phải nghe theo lời mình. Phước đứng khựng lại. Qua hàng rào, nó thấy bãi cỏ xanh mướt trải dài, thấy mặt hồ lấp lánh ánh nắng, thấy những căn biệt thự màu trắng nằm im dưới bóng cây và nghe tiếng cười nói vọng ra từ một bữa tiệc chiều nào đó.

Rồi nó cúi nhìn đôi dép đã đứt quai dưới chân mình. Một luồng nóng ran từ mặt chạy xuống tận cổ. Nhiều năm sau, khi đã có trong tay hàng trăm tỷ đồng, Phước vẫn nhớ như in cảm giác hôm ấy. Chẳng phải tủi thân. Đó là cái nhục. Thứ nhục âm thầm, lặng lẽ như muối biển ngấm vô da thịt, không đau tức thời nhưng cứ mặn chát mãi trong lòng người.

Đêm đó, nó nằm trên tấm phản gỗ ọp ẹp, nghe tiếng sóng ngoài xa vọng về từng đợt.

Một lúc lâu sau, nó quay sang hỏi má:

— Má, sao người ta được ở trong đó?

Má nó vẫn cúi đầu vá lưới. Đôi bàn tay gầy guộc chậm rãi kéo từng đường chỉ. Mãi một hồi lâu, bà mới lên tiếng:

— Người ta giỏi.

Phước hỏi tiếp:

— Còn mình?

Lần này bà im lặng lâu hơn.

Ngọn đèn dầu chao nhẹ theo cơn gió lùa qua vách. Ngoài biển, có tiếng ghe máy chạy ngang trong đêm.

Rồi bà nói khẽ:

— Mình nghèo.

Hai tiếng đơn sơ vậy thôi, mà nó theo Phước suốt hơn nửa đời người.

*

Thành phố lớn lên từng năm. Đường sá mở rộng. Khách du lịch bắt đầu đổ về đông hơn. Những bãi đất ven biển ngày nào chỉ có cỏ dại, cầu gai và rác biển, bỗng nhiên được người ta nhắc tới bằng các từ ngữ: quy hoạch, đầu tư, phát triển, tương lai. Ở những cuộc họp, người ta nói tới chuyện tiền hàng trăm tỷ. Trong những căn nhà lụp xụp ven biển, người ta vẫn lo bữa cơm tối có đủ cá cho con ăn hay không. Hai thứ tương lai ấy cùng tồn tại trên một thành phố, nhưng hiếm khi nhìn thấy nhau.

Phước lớn lên trong khoảng cách đó. Nó không làm nghề biển, tự nhủ mình ghét biển. Sóng biển vào kéo mất em gái nhỏ đang chơi đắp lâu đài trên cát. Ít lâu sau, biển nuốt lấy cha nó ngoài khơi. Khiến má nó còng lưng bán từng tô bánh canh nuôi nó. Biển cho người này cơ hội nhưng lại đẩy người khác xuống đáy. Vậy thì công bằng nằm ở đâu? Nó không tìm được câu trả lời. Nên nó đi tìm tiền.

Năm hai mươi tuổi, Phước bắt đầu làm cò đất. Ban đầu chỉ là dẫn khách đi xem nền, ăn chút tiền môi giới đủ sống qua ngày. Nhưng nghề này giống như một cái chợ vô hình. Hễ bước vô rồi thì sớm muộn gì cũng gặp những người đang nắm trong tay thông tin, quyền lực và những bí mật, mà người bình thường không biết. Phước quen địa chính, cán bộ, chủ khách sạn, nhà đầu tư. Mỗi mối quan hệ mở ra thêm một cánh cửa. Rồi lại dẫn tới một hành lang khác. Đi riết thành quen, Quen riết thành nghề. Nghề riết thành nghiệp.

Một lần ngồi nhậu ở Bãi Dâu, có ông già hỏi đùa:

— Mày làm nghề gì vậy Phước?

Phước cười, nâng ly lên nhìn ra biển.

— Bán tương lai.

Cả bàn cười ầm. Riêng Phước không cười. Bởi trong lòng nó thật sự nghĩ như vậy. Người ta đâu có mua miếng đất đang nằm đó. Họ mua cái viễn cảnh mai này miếng đất ấy sẽ trở thành thứ gì. Một khách sạn, một khu nghỉ dưỡng, một trung tâm thương mại hay đơn giản chỉ là một giấc mơ đáng giá hơn hiện tại. Mà giấc mơ thì lúc nào cũng bán được giá cao hơn sự thật.

Ba mươi năm trôi qua nhanh như một đợt triều lên rồi triều xuống. Vũng Tàu thay đổi đến mức nhiều người già không nhận ra thành phố của mình nữa. Nơi ngày xưa trẻ con thả diều giờ thành khách sạn. Chỗ bãi đất cỏ mọc um tùm giờ sáng đèn suốt đêm. Huỳnh Công Phước cũng không còn là thằng nhỏ đứng ngoài hàng rào Lam Sơn nhìn vô với đôi mắt thèm thuồng năm nào. Ông có khách sạn, nhà hàng. Cổ phần trong những dự án lớn. Ông có những mối quan hệ đủ sức làm thay đổi số phận, của cả một khu đất chỉ sau một chữ ký. Người ta gọi ông là “vua cát”. Ông thích, bởi theo ông, biển vẫn còn có lúc nổi giận, còn cát thì trung thành với kẻ nào đủ mạnh để giữ nó lại. Lúc ấy ông vẫn tin như vậy.

Cho tới cái đêm đầu tiên nghe thấy tiếng nói từ ngoài biển vọng vào. Đêm đó thủy triều rút xa lạ thường. Biển nằm im như đang nín thở. Từ tầng mườii bảy của khách sạn, Phước đứng một mình bên ô cửa kính nhìn xuống khoảng tối mênh mông ngoài khơi. Rồi ông nghe thấy, một giọng đàn bà. Không giống tiếng gọi. Chẳng giống tiếng khóc. Nó như tiếng ai đó đang hát một bài không có lời, từ tận đáy nước sâu. Xa lắm. Xa lắm. Nhưng âm thanh lại rõ đến kỳ lạ, như nó không đi qua không khí mà đi thẳng vào trong đầu người.

Bàn tay cầm ly rượu của ông khựng lại. Ông nhìn quanh, chỉ thấy có bóng tối và biển. Tiếng hát ấy không có lời. Nhưng ngay lúc ấy, không hiểu vì sao, ký ức về hàng rào Lam Sơn, về đôi dép đứt quai và câu nói năm xưa của má lại hiện lên rõ mồn một như mới hôm qua.

“Mình nghèo.”

Ngoài khơi, một con sóng bất thần đập mạnh vào bờ đá. Âm thanh vang lên giữa đêm vắng. Nghe giống tiếng cười. Mà cũng giống một lời nhắc nhở.


2

Sau cái đêm nghe thấy giọng đàn bà vọng lên từ ngoài biển, Huỳnh Công Phước không kể cho ai nghe hết. Ông sống tới ngần này tuổi, từng thấy người ta trở mặt vì tiền, thấy bạn bè đâm nhau vì đất, thấy những khu đất hoang hóa một đêm ngủ dậy bỗng thành vàng ròng. Ông hiểu có những chuyện đem kể ra chỉ làm thiên hạ nghĩ mình lẩm cẩm. Hơn nữa, ông cũng không tin hoàn toàn vào điều mình nghe thấy. Biển vốn nhiều âm thanh kỳ lạ. Gió đổi hướng một chút, sóng đổi nhịp một chút, tiếng động cũng có thể biến thành tiếng người. Ông tự giải thích như vậy. Giải thích xong rồi thôi. Nhưng lạ một điều là từ đêm đó trở đi, mỗi lần đứng trước biển, ông lại có cảm giác ngoài kia đang có ai đó nhìn mình. Không phải nhìn bằng mắt, mà nhìn bằng ký ức.

*

Sáng hôm sau, thành phố vẫn vận hành như mọi ngày. Từ tầng cao nhất của khách sạn, Phước nhìn xuống Bãi Sau đang ngập nắng. Bờ biển trải dài như một dải lụa xanh biếc, những hàng dương rung nhẹ trong gió, khách du lịch chen nhau dưới những chiếc dù nhiều màu sắc, còn ngoài xa từng con tàu dầu khí nằm bất động trên mặt nước như những dấu chấm đen khổng lồ.

Ông thích ngắm thành phố vào những buổi sáng như vậy. Chẳng phải vì cảnh đẹp. Vì cảm giác chiến thắng. Ba mươi năm trước, khi còn là thằng nhỏ đứng ngoài hàng rào khu Lam Sơn, ông chưa từng dám nghĩ sẽ có ngày mình đứng ở vị trí này. Thành phố giống như một bàn cờ khổng lồ đang mở ra dưới chân, còn những khu đất từng đi qua, từng mua bán, từng gom góp giờ đây hiện thành khách sạn, nhà hàng, khu nghỉ dưỡng và những khối bê tông sáng choang dưới nắng. Người ta gọi ông là “vua cát”. Nghe riết rồi quen. Nhiều lúc chính ông cũng thấy cái tên đó hợp với mình. Biển thì không ai giữ được. Cát thì khác. Ai nắm được đất cát, người đó nắm được tương lai. Ít nhất ông tin như vậy.

Khoảng mười giờ sáng, chiếc Mercedes đen bóng dừng trước một khu đất ven đường Thùy Vân. Phước bước xuống. Một nhóm cán bộ, kỹ sư và đại diện doanh nghiệp đã đứng chờ sẵn. Trước mặt họ là một dãy hàng quán thấp lè tè nằm sát biển. Quán nước, quán hải sản. Xe nước mía. Quầy lưu niệm. Những mái tôn cũ kỹ nằm chen chúc nhau như một xóm nhỏ bám vào mép cát.

Một người kỹ sư trải bản vẽ ra trước mặt. Anh ta chỉ tay.

— Nếu mở rộng tuyến công viên ven biển theo thiết kế mới thì toàn bộ khu này phải giải tỏa.

Phước nhìn theo đầu ngón tay. Một vệt đỏ chạy dài trên tấm bản đồ. Mỏng thôi. Nhưng đủ xóa sạch vài chục hộ buôn bán. Ông châm điếu thuốc. Khói thuốc bay lên chậm rãi.

Một lúc sau mới hỏi:

— Bồi thường ra sao?

— Theo quy định.

— Dân chịu không?

Người kỹ sư cười nhạt.

— Chịu hay không rồi cũng phải chịu.

Hôm đó, trước khi trở về, Phước đi bộ dọc theo dãy quán sắp bị giải tỏa. Không có lý do rõ ràng. Ông cũng không biết mình đang tìm gì. Gần cuối dãy, có một quán bánh khọt nhỏ. Mái lợp tôn cũ đã rỉ từng mảng, xiêu vẹo về phía biển như thể đang cố nghiêng người ra nhìn sóng. Bên trong, một bà lão đang ngồi đổ bánh. Đôi tay bà thoăn thoắt múc bột rót vào từng khuôn nhỏ tròn tròn, đều tăm tắp như có đồng hồ cài sẵn trong tay. Mỡ trên bếp than xèo xèo. Mùi hành phi thơm bay ra tận ngoài đường.

Phước đứng nhìn một lúc rồi bước vào, kéo ghế ngồi.

Bà lão ngước lên, không ngạc nhiên cũng không niềm nở quá mức, chỉ hỏi tự nhiên như hỏi người quen:

— Ăn một dĩa hả con?

— Dạ.

Bà lại cúi xuống tiếp tục đổ bánh. Những cái khuôn tròn nằm trên bếp than hồng, bột từ từ phồng lên, vàng ruộm từ mép rồi lan vào giữa. Bà lật từng cái bằng chiếc que tre nhỏ, nhanh mà không vội.

Phước nhìn quanh quán. Vách ván đã cũ, chỗ nào cũng có dấu thời gian để lại, nhưng sạch. Trên vách treo một tờ lịch cũ đã ngả vàng và một tấm ảnh nhỏ đặt trong khung gỗ đơn giản, chụp một người đàn ông đang cười, đứng ngay trước cái bếp than này. Chụp đã lâu, màu ảnh nhạt như màu nước biển mùa khô.

— Ông nhà mình hả bà?

Bà lão không ngó lên.

— Ổng mất rồi. Hai mươi mấy năm rồi.

Giọng bà nói bình thản như đang kể chuyện người khác. Không buồn, không vui. Cái bình thản của người đã quen sống với một nỗi mất mát đủ lâu để nó không còn nhói nữa, chỉ còn nặng, nặng âm thầm như đá dưới đáy nước.

— Hồi đó ổng hay ngồi đây phụ tui đổ bánh buổi sáng. Tui múc bột, ổng lật bánh. Tui lựa nhân, ổng bỏ dừa. Cứ vậy mà qua mấy chục năm.

Dĩa bánh khọt được đặt trước mặt Phước. Vàng đều. Trông ngon mắt.

Phước nhìn bà, hỏi:

— Bà làm ở đây lâu chưa?

— Từ hồi con gái.

Bà chỉ tay ra phía ngoài.

— Hồi đó chỗ này chưa có đường nhựa. Tui gánh bếp ra đây bán, cái bếp than nhỏ xíu, nặng lắm. Gánh từ nhà ra tới đây mồ hôi ướt hết lưng áo. Bán xong lại gánh về. Mưa cũng gánh. Gió cũng gánh.

Bà cười. Nụ cười có những nếp nhăn sâu khóe mắt, loại nếp nhăn chỉ có ở người hay cười thật, cười từ trong lòng ra ngoài mặt.

— Giờ già rồi, có cái mái che ngồi bán, sướng hơn hồi trẻ nhiều.

Phước cúi xuống ăn. Bánh giòn, nhân tôm tươi, nước chấm chua ngọt vừa miệng. Cái vị quen thuộc đó làm ông bất giác nhớ tới những buổi chiều hồi còn nhỏ, má hay mua về một gói bánh khọt bọc lá chuối, cả hai mẹ con ngồi ăn trên tấm phản gỗ, tiếng sóng vọng vào từ ngoài xa.

— Bà có nghe nói chuyện giải tỏa chưa?

Lần này bà lão ngừng tay. Một chút thôi. Rồi lại tiếp tục đổ bột như không có gì.

— Nghe rồi.

— Bà nghĩ sao?

Bà không trả lời ngay. Múc thêm một muỗng bột, rót vào khuôn, nhìn nó từ từ chín.

— Con biết cái gì khó nhất không?

— Gì vậy bà?

— Không phải dời đi. Dời thì dời, già rồi quen rồi, chỗ nào ngồi cũng được.

Bà ngẩng lên, đôi mắt nhìn thẳng vào mặt Phước, ánh mắt trong veo như nước giếng cũ.

— Khó nhất là cái bếp than này.

Phước nhìn theo tay bà chỉ. Cái bếp nhỏ đặt giữa sàn đất nện, chân bếp bằng ba viên gạch kê lại, đã đen kịt khói từ bao nhiêu mùa.

— Cái bếp này ổng kê cho tui hồi mới cưới. Tui nấu trên đó mấy chục năm nay. Tui không thể mang nó theo được, mà bỏ nó lại thì…

Bà bỏ lửng câu nói. Đôi bàn tay lại thoăn thoắt lật bánh. Nhưng lần này chậm hơn một chút.

Phước ngồi yên. Ông không biết nói gì. Và lần đầu tiên trong buổi chiều đi dọc theo dãy quán sắp bị xóa sổ đó, ông cảm thấy mình đang ngồi không phải trong một điểm kinh doanh cần giải tỏa, mà trong một căn nhà của ai đó. Căn nhà không có mái, không có vách, nhưng vẫn là nhà. Bởi vì người ta đã sống thật ở đó, yêu thật ở đó, và có những thứ không mang đi được dù người ta muốn.

Khi bước ra, Phước để lại tờ tiền trên bàn. Nhiều hơn giá một dĩa bánh khọt rất nhiều. Bà lão không nói gì. Chỉ cúi đầu. Đôi vai bà nhỏ và gầy dưới lớp áo bà ba bạc màu, trông như chiếc lá khô còn bám lại trên cành sau một mùa gió.

Ông đi được mấy bước thì nghe tiếng bà vọng theo, khẽ thôi, không rõ là nói với ông hay nói với chính mình:

— Tui không ghét người ta đâu. Tui chỉ không muốn ổng bị quên.

Phước dừng lại, nhưng không quay đầu. Ông đứng như vậy một hai giây rồi tiếp tục bước đi, mang theo câu nói ấy theo suốt quãng đường trở về, như mang theo mùi khói than bám lại trên áo mà không hay.

*

Ông đưa mắt nhìn ra biển. Nắng đang rất đẹp. Khách du lịch rất đông. Nếu làm xong dự án này, giá trị toàn bộ khu vực sẽ tăng thêm nhiều lần. Đó là một sự thật, không cần tranh cãi.

Nhiều người ghét ông. Ông biết rõ. Nhưng ông chưa bao giờ thấy mình là người xấu. Ngược lại, càng lớn tuổi ông càng tin mình đúng. Trong đầu ông tồn tại một hệ thống lý lẽ rất rõ ràng. Thành phố muốn phát triển thì phải thay đổi. Muốn thay đổi thì phải quy hoạch. Muốn quy hoạch thì phải có người chịu thiệt. Lịch sử của mọi đô thị trên thế giới đều như vậy.

Tại sao tới Vũng Tàu thì lại khác?

Nhiều đêm ngồi một mình, ông vẫn tự hỏi. Một quán nước tồn tại ba mươi năm có đáng quý không?

Có.

Một gánh hàng rong nuôi sống cả gia đình có đáng thương không?

Có.

Nhưng nếu vì giữ nguyên để thành phố đứng yên thì ai chịu trách nhiệm cho tương lai? Đó là câu hỏi mà chưa ai trả lời được cho ông.

*

Xế chiều hôm ấy, ông gặp Bảy Hổ. Quán cà phê nằm sát mép biển, cũ kỹ đến mức những bộ bàn ghế nhựa đã bạc phếch màu vì nắng gió nhiều năm. Bảy Hổ ngồi đó từ trước. Mái tóc anh đã lốm đốm bạc. Khuôn mặt sạm đen vì gió biển. Chỉ có đôi mắt là vẫn sắc như hồi còn trẻ.

Bảy Hổ hiện đang làm thợ hàn tàu ở xưởng gần Cảng Cát Lở. Công việc bình thường thôi, nhưng theo anh là trung thực. Mỗi buổi sáng anh dậy từ năm giờ, đạp xe ra xưởng, ngồi hàn từng mối nối trên thân tàu sắt cho tới khi mặt trời leo lên tới đỉnh đầu. Hàn tàu là nghề mà người ta phải nhìn thẳng vào lửa. Nhìn riết thì mắt quen, nhưng mắt cũng hư dần theo thời gian. Bác sĩ nói với anh điều đó từ mấy năm trước. Anh gật đầu, rồi sáng hôm sau vẫn ra xưởng, cầm que hàn, nhìn thẳng vào ngọn lửa màu xanh trắng xèo xèo trên mặt thép. Không phải vì anh không sợ mù. Mà vì anh không biết làm gì khác để nuôi con.

Anh có hai đứa con gái. Đứa lớn đang học năm hai đại học ở Sài Gòn, ngành kế toán. Đứa nhỏ học cấp ba, hay vẽ linh tinh lên những tờ giấy rồi dán khắp vách nhà. Vợ anh bán cá ngoài chợ từ bốn giờ sáng tới trưa. Họ sống trong căn nhà ở một hẻm hẹp gần Bến Đình, nhà ba mươi mét vuông, đủ cho bốn người nhưng không thừa một phân nào. Mùa mưa nước ngập tới bậc cửa. Mùa nắng mái tôn rộp lên nóng tới mức đêm nằm không sao ngủ được. Bảy Hổ chưa bao giờ kể những chuyện đó với Phước. Không phải vì anh xấu hổ. Mà vì anh biết kể ra cũng không đổi được gì. Giữa hai người, từ lâu đã có một ranh giới vô hình, mỏng như tờ giấy nhưng không ai xuyên qua được.

Mỗi lần đi ngang Bãi Sau, Bảy Hổ lại nhớ tới má mình theo kiểu nghẹn là lạ, không hẳn là buồn, không hẳn là giận, chỉ là một thứ gì đó nằm ngang ngực mà không chịu tan đi. Hồi đó, bà bán đậu phộng luộc dưới một gốc phi lao ven biển, gần đoạn đường mà bây giờ người ta dựng hàng rào công trình chắn ngang. Chiều nào bà cũng đội cái thúng méo mó đi bộ gần hai cây số từ nhà ra đây. Thúng đậu nặng, bà gầy, bước đi nghiêng về một phía, cái thúng như đang kéo bà xuống đất. Bảy Hổ còn nhỏ hay chạy theo đòi phụ, nhưng bà không chịu, nói để tay không đi theo thôi con, má đội được. Câu đó bà nói bình thường lắm, vậy mà anh nhớ hoài tới tận bây giờ, không hiểu tại sao.

Những bữa bán ế, hai mẹ con ngồi ăn đậu thay cơm, vừa ăn vừa nhìn mặt biển tối dần theo hoàng hôn. Bà hay kể chuyện hồi còn nhỏ ở dưới quê, chuyện con sông, chuyện mùa lũ, chuyện những đêm cả nhà ngồi trên nóc nhà đợi nước rút. Anh nghe mà không hiểu hết, vì lớn lên ở Vũng Tàu thì biển quen hơn sông. Nhưng anh thích nghe, vì khi bà kể thì giọng bà khác đi, không còn cái mệt mỏi thường ngày mà trở nên nhẹ hơn, giống người đang bay về một nơi nào đó trong đầu mình.

Rồi năm anh mười lăm tuổi, thành phố bắt đầu quy hoạch lại bờ biển. Mấy cái gốc phi lao nằm trong vùng giải tỏa. Thông báo không bao lâu thì người ta chỉ tới đặt cọc tiêu rồi căng dây. Má anh đứng nhìn người ta làm mà không nói gì. Tối đó về nhà bà ngồi một mình ngoài hè rất lâu. Anh ra hỏi sao má không vào, bà chỉ nói ừ một chút rồi vào. Hôm sau bà vẫn gánh thúng đậu ra biển, nhưng chỗ khác, gần cột đèn đường, không có bóng mát, nắng chiều rọi thẳng vào mặt. Bán được ít hơn vì khách quen không biết tìm bà ở đâu. Bà không than, không kể với ai. Chỉ dịch chỗ đứng rồi tiếp tục.

Đó là thứ làm Bảy Hổ đau nhất, không phải chuyện bà mất chỗ bán, mà là cái cách bà chấp nhận nó. Cái cách chấp nhận của người đã quen bị gạt ra ngoài, tới mức không còn biết mình có quyền phản đối hay không. Bà không ghét người ta. Bà chỉ dịch chỗ đứng. Nhưng cái dịch chỗ đứng đó nó nhỏ và lặng lẽ, tới mức người ngoài nhìn vào không thấy gì, mà người trong cuộc thì không sao quên được.

Từ ngày má mất, Bảy Hổ không ghét người giàu. Anh chỉ ghét những kẻ nghĩ rằng tiền bạc có thể mua được luôn cả ký ức. Mua luôn những gì thuộc về một vùng đất và những người đã sống trên đó từ bao đời. Sự khác biệt đó, anh chưa tìm được cách giải thích cho Phước hiểu. Hay đúng hơn, anh chưa biết Phước có thật sự muốn hiểu hay không.

Anh và Bảy Hổ từng học chung trường. Từng những lần cúp cua rủ nhau ra biển tắm. Từng cùng nhau chạy rong trên bãi cát để bắt còng gió dưới nắng chiều. Nếu cuộc đời rẽ sang một hướng khác, biết đâu tới bây giờ họ vẫn còn ngồi với nhau như những người bạn. Nhưng cuộc đời vốn ít khi chịu đi theo ý của người ta.

Bảy Hổ rót trà. Không thèm vòng vo.

— Tao nghe tụi bây sắp giải tỏa thêm.

Phước nhấp ngụm cà phê.

— Thành phố phát triển thì phải làm.

— Phát triển cho ai?

Phước cười.

— Mày hỏi câu đó hoài.

— Vì chưa ai trả lời được.

Gió biển thổi qua. Mặt nước ngoài khơi lấp loáng ánh chiều. Một đàn chim biển đang bay thấp.

Phước nhìn ra xa.

— Cho tương lai.

Bảy Hổ bật cười. Nụ cười không vui.

— Tương lai của ai?

— Của thành phố.

— Thành phố là ai?

— Là tất cả.

— Không có đâu.

Bảy Hổ lắc đầu.

Giọng anh ta chậm rãi nhưng từng chữ như đóng đinh xuống mặt bàn.

— Thành phố trong miệng tụi bây với thành phố của dân nghèo là hai thứ khác nhau. Tụi bây nhìn thấy miếng ngon trên bản đồ. Tụi tao nhìn thấy đó là chỗ kiếm cơm.

Bảy Hổ nhìn biển một hồi rồi đột nhiên hỏi, giọng không có vẻ gì là đang hỏi Phước, giống như đang hỏi chính mình:

— Mày có biết con Liên không?

— Ai?

— Con gái tao. Đứa lớn.

Phước lắc đầu. Anh ta không hay nhắc chuyện nhà với ông.

— Nó học giỏi lắm. Năm ngoái được học bổng. Trường tư thục, tốt hơn trường công nhiều, nhưng học phí tốn. Tao với bà xã tính tới tính lui mấy tuần mới quyết định được.

Anh nhìn ra biển, giọng vẫn bình thản.

— Hồi tao xin học bổng cho nó, người ta hỏi địa chỉ nhà. Tao đọc địa chỉ, con hẻm trong Bến Đình. Người ta gật đầu ghi vào, nhưng cái kiểu gật đầu đó tao biết, là kiểu người ta ghi vì phải ghi, chứ không phải vì tin tưởng gì. Cái cảm giác đó mày có biết không?

Phước không trả lời.

— Tao biết mày biết. Tụi mình hồi nhỏ bị nhìn như vậy hoài.

Anh quay sang, lần đầu tiên trong buổi chiều đó nhìn thẳng vào mặt Phước.

— Tao chỉ không muốn con tao lớn lên vẫn còn bị nhìn như vậy. Mà cái cách duy nhất tao biết, để nó không bị nhìn như vậy là cho nó học. Không phải tiền, không phải đất. Là học. Đó là tất cả những gì tao có thể làm.

Anh bỏ lửng câu nói, quay mặt ra biển. Gió thổi căng tà áo sơ mi bạc màu của anh. Trên cái bờ vai ấy, Phước bỗng nhìn thấy một thứ gì đó quen thuộc đến kỳ lạ, cái dáng của người đang gánh một thứ không nặng bằng tạ đá, nhưng không bao giờ được phép đặt xuống.

Phước hơi nhíu mày.

— Vậy theo mày cứ để nguyên hết sao?

— Tao đâu nói vậy.

— Vậy mày muốn gì?

Bảy Hổ ngước lên.

Trong mắt anh ta phản chiếu một màu biển đục của buổi chiều cuối mùa.

— Tao muốn người ta nhớ rằng trước khi nằm trong dự án, nơi đó là cuộc đời của ai đó.

Câu nói ấy theo Phước suốt quãng đường trở về.

Chiều xuống rất nhanh. Những ngọn đèn dọc Thùy Vân bắt đầu sáng lên từng dãy. Khách du lịch vẫn đông. Tiếng nhạc từ các nhà hàng hòa lẫn tiếng sóng tạo thành một thứ âm thanh vui vẻ, mà sao lại thấy mệt mỏi. Ông ngồi phía sau xe, nhìn thành phố trôi qua ngoài cửa kính. Bất giác nhớ tới những năm mình còn trẻ. Những ngày đi xe máy cà tàng chở khách xem đất. Những lần bị người ta đuổi khỏi văn phòng vì ăn mặc quá nghèo. Những bữa cơm chỉ có cá khô với nước mắm. Nếu ngày đó không liều, không có tham vọng. Liệu bây giờ ông có khác gì Bảy Hổ? Hay đang ngồi ở một quán nước nào đó nhìn người khác giàu lên? Ý nghĩ ấy khiến ông khó chịu. Ông không thích thương hại bản thân. Càng không thích người khác thương hại mình.

Đêm xuống, nước biển lại bắt đầu rút. Từ cửa kính tầng hai mươi ba, Phước nhìn thấy mặt nước lùi xa dần như có một bàn tay vô hình đang kéo nó về phía chân trời. Thành phố phía sau lưng ông sáng rực. Ngoài kia chỉ còn một màu đen thăm thẳm.

Ông định quay vào thì nhìn thấy bà. Một người đàn bà đứng dưới đường, ngay dưới chân khách sạn, ngước nhìn lên tầng ông đang đứng. Ánh đèn đường hắt lên khuôn mặt bà một màu vàng nhạt. Tóc ướt. Áo ướt. Như người vừa từ dưới nước bước lên. Bà không gọi ông. Không làm gì. Chỉ nhìn lên, bằng cái nhìn của người đang chờ ông nhận ra điều gì đó. Rồi bà quay lưng đi. Bước theo một hướng không có đèn, khuất dần vào bóng tối giữa hai tòa nhà.

Bàn tay Phước siết chặt thành cửa sổ. Mồ hôi bất giác rịn ra nơi lòng bàn tay. Ông nhìn chằm chằm xuống đường. Không còn ai. Chỉ có mặt đường ướt ánh đèn và một vệt nước nhỏ kéo dài theo hướng bà vừa đi, như dấu chân của người đi biển còn ướt cát.

Ngoài khơi, một con sóng bất ngờ dựng lên giữa mặt biển phẳng lặng. Và trong khoảnh khắc rất ngắn ngủi, ông có cảm giác dưới làn nước đen ngòm kia không phải là đáy biển. Mà là mái nhà của một thành phố khác. Một thành phố đang nằm ngủ dưới đáy triều, chờ ai đó nhớ tới mình.

3

Những ngày sau đó, Huỳnh Công Phước bắt đầu ngủ ít hơn. Tuổi già vốn đã không còn dễ ngủ như hồi trẻ. Thêm vào đó là công việc, là những cuộc họp kéo dài từ sáng tới tối, là những bản quy hoạch chồng chất trên bàn làm việc như những lớp sóng không bao giờ dứt. Thế nhưng thứ khiến ông mất ngủ nhiều nhất lại không nằm trong những con số hay những dự án hàng nghìn tỷ đồng.

Nó nằm ngoài biển. Trong cái giọng nói mà chỉ mình ông nghe thấy. Ban đầu mỗi đêm chỉ một lần. Rồi thành hai lần. Hôm vừa chợp mắt đã nghe. Bữa đang họp cũng bất giác nhớ tới. Giọng đàn bà ấy không hề đe dọa. Cũng không khóc lóc như những câu chuyện ma biển mà dân chài thường kể. Trái lại, giọng nói đó bình thản tới mức lạnh người. Như có ai đó đang ngồi trước mặt ông, kiên nhẫn kể lại một câu chuyện mà ông từng cố quên đi.

“Người ta tưởng đất thuộc về mình…”

“Người ta tưởng ký tên là sở hữu được thời gian…”

“Người ta tưởng lấy được cát thì lấy được biển…”

Những câu nói ngăn ngắn đó cứ quanh quẩn trong đầu ông, như hạt muối mắc lại nơi cổ họng. Nuốt không trôi. Khạc không ra.

*

Một đêm cuối tháng bảy, trời không mưa nhưng mây sà xuống thấp một cách lạ thường. Mặt biển nằm im phăng phắc, nhìn từ xa chẳng khác nào một tấm kính đen khổng lồ trải dài tới tận chân trời. Phước không sao ngủ được. Ông lấy xe chạy một đoạn, rồi xuống xe một mình đi dọc bờ biển. Đã quá nửa đêm nên khách du lịch thưa dần. Những hàng quán còn mở cửa cũng đang lục tục dọn dẹp để nghỉ. Gió biển mang theo mùi rong rêu và vị muối quen thuộc của thành phố mà ông đã sống hơn sáu mươi năm. Nhưng đêm nay, mùi biển dường như khác hẳn. Trong cái vị mặn ấy thấp thoáng một thứ hương rất cũ, rất xa, như mùi gỗ mục đã ngâm lâu năm dưới nước, hay mùi của một căn nhà bỏ hoang bị thời gian lãng quên.

Ông đi tới đoạn gần Hòn Bà rồi dừng lại. Nước triều đang rút mỗi lúc một xa hơn. Xa tới mức những doi cát quanh năm nằm dưới mặt nước cũng bắt đầu hiện lên lờ mờ dưới ánh trăng bạc. Phước nhìn ra ngoài khơi. Rồi ông đứng sững. Ngoài kia, nơi đáng lẽ chỉ có biển đêm và bóng tối, ông lại nhìn thấy những ánh đèn. Vài đốm sáng vàng nhạt. Thoạt đầu ông nghĩ đó là tàu cá. Nhưng nhìn kỹ hơn thì không giống. Những ánh đèn ấy đứng yên bất động, nằm thành từng hàng ngay ngắn, giống những ngọn đèn trước hiên nhà trong một xóm nhỏ. Càng nhìn, ông càng có cảm giác như đang có một khu dân cư nào đó hiện ra giữa mặt biển.

Phước đưa tay dụi mắt. Những ánh đèn vẫn còn đó.

Một cơn gió lướt ngang làm mặt nước rung lên những gợn sóng nhỏ. Và trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, ông tưởng như mình nhìn thấy những mái ngói thấp, những hàng dừa, những con đường nhỏ nằm sâu dưới làn nước đen thẫm. Y như một thành phố đang ngủ dưới đáy biển. Dưới lớp nước xanh lờ mờ ấy, không hề có những lâu đài kỳ quái hay những công trình huyễn hoặc như người đời vẫn tưởng tượng. Ông nhìn thấy một ông già đang ngồi vá lưới. Một gánh bánh khọt quen quen bên góc đường. Một quán cà phê dựng bằng những tấm ván cũ. Một chiếc ghe gãy mũi nằm nghiêng trên bãi. Và cả một đứa bé chân đất đang chạy theo con diều giấy giữa gió chiều. Giống hệt Vũng Tàu của ba mươi năm trước. Một cảm giác rờn rợn chạy dọc sống lưng, khiến ông muốn quay đi. Nhưng đôi chân dường như không còn nghe lời nữa. Có một sức hút vô hình nào đó đang giữ chặt ánh mắt ông từ ngoài khơi xa.

Phước không nghe thấy tiếng động nào từ phía đó. Và chính sự im lặng ấy mới làm ông lạnh người. Bởi ông biết rõ những nơi như vậy không thể im lặng, cuộc sống ở đó phải có tiếng, phải có mùi, phải có người cãi nhau, trẻ con khóc và tiếng ồn ào khi ghe về tới bến. Vậy mà tất cả chỉ hiện ra như sau một tấm kính dày, giống như âm thanh của họ đang vọng đến một nơi khác, một tầng thời gian khác mà tai người sống không với tới được. Phước nhắm mắt lại, rồi mở mắt ra. Thành phố ấy vẫn còn nằm đó. Ông không biết mình đã đứng nhìn bao lâu. Đến lúc quay trở về khách sạn, trời đã gần sáng.

Một đêm khác, ông lại ngửi thấy mùi. Ông đang đứng bên cửa sổ thì ngửi thấy mùi khói bếp củi. Thứ mùi không còn tồn tại ở thành phố này từ mấy chục năm nay rồi. Mùi của một nếp sinh hoạt đã biến mất. Ông đứng yên, thở chậm, cố nhớ lần cuối cùng ông ngửi thấy mùi đó là bao giờ. Rồi nhớ ra, là từ căn bếp nhỏ của má, hồi ông còn là đứa nhỏ ngồi chờ cơm chiều. Cái mùi trở lại ấy chỉ thoáng qua rồi gió biển cuốn đi mất, nhưng phải đến gần sáng ông mới ngủ lại được.

Nhưng điều làm Phước sợ nhất không phải là những ngôi nhà, những chiếc ghe. Mà là những gương mặt. Ông bắt đầu nhận ra vài người trong số họ. Người từng bán hải sản ở Bãi Sau, từng chèo ghe thuê ở Bến Đình. Hoặc từng sống trong những căn nhà đã bị giải tỏa từ nhiều năm trước. Thậm chí có người ông đã quên mất tên. Vậy mà họ vẫn nhớ ông. Mỗi lần nhìn thấy, họ đều nhìn ông bằng cùng một ánh mắt. Chẳng oán trách, căm hờn. Họ chỉ nhìn. Chính sự bình thản ấy mới đáng sợ. Bởi nếu họ chửi rủa, ông còn biết cách chống trả. Họ nguyền rủa, ông còn biết cách bỏ đi. Đằng này họ chỉ nhìn mới chết chứ. Giống như đang chờ ông tự trả lời một câu hỏi nào đó.

*

Một đêm nọ, thành phố dưới đáy triều hiện lên rõ hơn bao giờ hết. Mặt biển phẳng lặng. Trăng thật sáng. Những mái nhà dưới nước hiện rõ tới từng viên ngói. Phước nhìn thấy một con đường đất nhỏ chạy xuyên qua khu xóm. Một quán bánh canh. Và một người phụ nữ đang ngồi bên nồi nước dùng bốc khói.

Ông chết lặng. Đúng là má ông, không thể nhầm được. Dáng ngồi và mái tóc ấy. Cả cách bà dùng muỗng khuấy nồi nước lèo cũng giống hệt như trong ký ức. Phước muốn gọi, nhưng cổ họng nghẹn lại. Người đàn bà không nhìn ông. Bà chỉ tiếp tục làm việc như những năm tháng nghèo khó ngày xưa. Sau lưng bà là biển. Trước mặt bà là chiếc bàn gỗ cũ kỹ. Mọi thứ đều nguyên vẹn. Như thời gian chưa từng trôi qua. Cảm giác đau nhói bất ngờ dâng lên trong lồng ngực ông. Rất lâu rồi ông không nghĩ đến má. Giờ lại nhớ tới má mình nhiều như vậy. Ông không bất hiếu, mà vì cuộc đời cuốn người ta đi quá xa. Xa tới mức nhiều khi muốn quay lại cũng không biết đường nào mà quay.

Đúng lúc ấy, có tiếng chân bước sau lưng. Phước giật mình quay lại. Một người đàn bà đang đứng trên cát. Ánh trăng phủ lên mái tóc dài ướt đẫm của bà một màu bạc nhạt. Trên người bà phảng phất mùi rong biển. Mùi của những tảng đá nằm lâu năm dưới nước. Mùi của những cơn gió từ khơi xa.

Khuôn mặt ấy vừa lạ lại quen. Ông đã gặp bà ở đâu đó. Nhiều lần. Gặp từ rất lâu rồi. Bà không nhìn ông. Bà nhìn vào khoảng biển trước mặt, chỗ những ánh đèn kỳ lạ kia đang lập lòe. Rồi bà làm một việc mà Phước không ngờ. Bà ngồi xuống cát, rút từ trong tà áo ra một thứ gì đó và bắt đầu khâu. Đôi tay thoăn thoắt kéo từng mũi chỉ trong bóng đêm, chính xác như người đã làm việc đó cả đời, như người không cần ánh sáng vì ngón tay đã nhớ đường đi của kim.

Phước đứng nhìn một hồi lâu. Rồi bước lại gần hơn. Trên tay bà là một tấm lưới cá. Cũ, rách nhiều chỗ. Bà đang vá lại từng mắt lưới một, kiên nhẫn như thể cả đêm nay chỉ có việc này là quan trọng.

— Bà là ai?

Bà không trả lời. Chỉ tiếp tục kéo chỉ.

— Bà nghe tôi hỏi không?

Bà dừng tay. Ngước lên nhìn ông. Đôi mắt ấy sâu thẳm không thấy đáy, nhưng không đáng sợ. Chỉ mệt. Cái mệt của người đã nhìn quá nhiều thứ trôi qua mà không giữ lại được thứ nào.

Rồi bà nhìn xuống tấm lưới. Lại tiếp tục vá.

Phước đứng đó không biết bao lâu. Tiếng kim xuyên qua lưới nhỏ như tiếng thở. Tiếng chỉ kéo qua từng mắt lưới như tiếng ai đó đang đếm ngược một điều gì. Ông có cảm giác kỳ lạ rằng mình đang đứng trước một người đang làm công việc của cả đời, không phải vá lưới, mà là vá lại những thứ đã bị cắt đứt. Và rằng công việc đó không bao giờ xong.

Khi ông nhìn lên lần nữa, bà đã biến mất. Trên mặt cát chỉ còn những dấu chân dẫn thẳng ra phía biển. Kỳ lạ thay, những dấu chân ấy không hề bị sóng xóa đi. Và ngay chỗ bà ngồi, có một đoạn lưới ngắn đã được vá xong, nằm trên cát trắng, chờ ai đó nhặt lên.

*

Đêm đó, lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Huỳnh Công Phước mơ thấy cha mình. Ông già vẫn mặc chiếc áo bạc màu năm nào. Cha vẫn gầy, đen sạm. Vẫn mang khuôn mặt của một người đã quen nhìn biển hơn nhìn đất.

Hai cha con ngồi trên mũi ghe. Biển phẳng lặng, không gió, sóng. Không có mặt trời. Không bầu trời. Chỉ có nước. Mênh mông. Vô tận. Một lúc lâu sau, người cha mới lên tiếng. Giọng ông bình thản như đang nói chuyện thời tiết.

— Mày giàu rồi.

Phước không đáp.

Ông già nhìn ra xa.

— Nhưng mày đang đứng phía nào vậy con?

Phước giật mình thức dậy.

Ngoài cửa kính, thủy triều đang lên. Những con sóng nối nhau bò vào bờ như một đoàn người lặng lẽ trở về sau một cuộc họp kéo dài suốt đêm. Còn trong lòng ông, lần đầu tiên sau nhiều chục năm, có một điều gì đó bắt đầu dịch chuyển.

(Còn tiếp)

Articles by Nguyễn Đông A