7
Một đêm, trong căn văn phòng cũ trên đường Ba Cu, Huỳnh Công Phước gần như thức trắng. Tờ giấy học trò của người bán nước mía vẫn nằm y nguyên trên mặt bàn, đúng chỗ ông đã đặt xuống từ lúc con bé tên Tèo bước ra khỏi phòng. Ông không cầm lên đọc thêm lần nào nữa, mà cũng không có ý định cất đi. Nó nằm đó như một thứ gì rất nhỏ, rất nhẹ, vậy mà chẳng hiểu sao lại khiến căn phòng vốn quen thuộc bỗng trở nên chật chội hơn thường ngày.
Ông ngồi lặng sau bàn làm việc, mắt nhìn vào khoảng tối đang đọng lại giữa bốn bức tường cũ kỹ. Mùi giấy tờ lâu năm quyện với hơi ẩm của biển len lỏi khắp căn phòng, tạo thành thứ mùi ngai ngái quen thuộc mà trước đây ông chưa từng để ý. Ngoài đường, thỉnh thoảng có một chiếc xe máy lao vụt qua rồi mất hút, để lại tiếng động ngắn ngủi tan rất nhanh trong đêm khuya. Bên kia con hẻm, đâu đó vẫn có người hát karaoke. Tiếng nhạc khi vang lên rõ mồn một, khi lại chìm xuống xa xăm, lúc lớn lúc nhỏ. Giống như thể có ai đang vô tình xoay nút âm lượng theo tâm trạng của mình. Mọi thứ chung quanh vẫn vậy. Nhưng lòng ông dường như không còn yên được nữa.
Ông không biết chính xác mình đang nghĩ điều gì. Hay nói đúng hơn, quá nhiều ý nghĩ cùng lúc kéo tới, lớp này chồng lên lớp kia, rối rắm như những đợt sóng gặp nhau giữa mùa biển động. Chuyện của con bé Tèo. Chuyện người bán nước mía. Chuyện Bãi Sau. Chuyện những bản quy hoạch nằm trong ngăn kéo. Chuyện những khu đất đã đổi chủ qua bao nhiêu đời người. Nhiều thứ cứ hiện lên rồi biến mất, nối tiếp nhau không dứt, tới mức ông cảm thấy đầu óc mình giống như một mặt biển đầy bóng nước, nhìn thấy rất nhiều thứ phản chiếu trên đó nhưng không nắm được thứ nào thật sự rõ ràng.
Một số lúc trong đời người ta đứng trước một quyết định mà bản thân đã biết rõ mình sẽ làm gì, nhưng vẫn không sao bước tới được. Như giữa cái biết và cái làm vẫn còn một khoảng cách nào đó, khiến chân người không thể với qua bên kia nổi. Phước biết mình đang đứng ở khoảng cách đó. Gần nửa đêm, ông mở tủ lấy ra một xấp giấy trắng và cây bút. Ông định viết gì đó, không rõ là gì, chỉ cảm thấy cần phải viết, để cho những thứ đang quấn lấy đầu óc thoát ra ngoài, bằng con đường nào đó hữu hình hơn. Nhưng ông cầm bút lên rồi đặt xuống. Lại cầm lên rồi đặt xuống. Cuối cùng chỉ vẽ một vòng tròn lớn trên tờ giấy, ông không biết vì sao vẽ vậy. Ông nhìn nó một lúc lâu trước khi gấp lại.
Vấn đề không nằm ở chỗ, ông không biết phải làm gì. Điều khiến ông lưỡng lự là từ trước tới nay, chưa bao giờ ông làm một việc mà bản thân không thu được điều gì đó. Có khi là tiền bạc. Có khi là quan hệ. Có khi chỉ là một vị thế tốt hơn trong mắt người khác. Nhưng lần này hoàn toàn khác. Nếu làm, ông chẳng được gì cả. Không thêm tiền, thêm bạn. Cũng chẳng thêm danh tiếng. Ngược lại, người ta còn có thể nghĩ rằng ông đang nhận sai, đang xuống nước, đang chịu lùi một bước. Mà trong thế giới ông đã sống suốt mấy chục năm nay, lùi bước không đơn thuần là một hành động. Nó giống như một tín hiệu. Dấu hiệu cho thấy người ta không còn đứng thật vững ở chỗ của mình nữa. Nghĩ tới đó, ông lại cảm thấy trong lòng cựa quậy thứ cảm giác quen thuộc, đã theo mình qua biết bao cuộc thương lượng và giằng co. Nó nhắc ông phải giữ mặt mũi, phải giữ thế đứng, phải đừng để ai nhìn thấy sự yếu đuối của mình. Nhưng đêm nay, lần đầu tiên, ông chợt tự hỏi liệu cái mạnh mẽ mà mình cố giữ bấy lâu nay, rốt cuộc là để cho ai nhìn thấy. Và nếu người ta có nhìn thấy thật, thì rồi sao nữa?
*
Khoảng một giờ sáng, ông đứng dậy đi ra ngoài hành lang. Căn phòng văn phòng cũ nằm tầng hai, cửa sổ hành lang nhìn ra một con hẻm nhỏ lát gạch cũ, bên dưới có mấy chậu hoa ai đó trồng để trước cửa nhà, đêm khuya tối mà vẫn nhận ra được màu đỏ của mấy bông vạn thọ. Ông đứng nhìn xuống đó không có lý do gì đặc biệt, chỉ vì đứng đó dễ thở hơn trong phòng. Rồi bất giác ông nhớ tới căn bếp nhỏ hồi còn nhỏ. Không nhớ một cách rõ ràng theo thứ tự, mà cái ký ức ấy chỉ đột nhiên hiện ra như mùi khói bếp củi hôm nào ông ngửi được từ phía biển, thoáng qua rồi biến mất mà lại bám lại lâu đến lạ. Má ngồi thổi lửa, khói bay mù mắt mà bà không quay đi, cứ cúi thổi cho tới khi lửa bén. Cái kiên nhẫn của người không có lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục. Ông đứng đó nhớ tới điều đó và không hiểu sao trong lồng ngực bỗng có một cảm giác vừa ấm vừa đau, không phân biệt được ranh giới giữa hai thứ.
Ông nghĩ tới con bé tên Tèo vừa bước ra khỏi căn phòng này với đôi dép kéo lê trên nền gạch. Nghĩ tới câu người cha đã viết: “đứa nhỏ mà không có chỗ để nhớ thì lớn lên không biết mình là ai.” Câu đó đơn giản đến mức ông đọc xong không thấy gì ngay. Nhưng một lúc sau nó mới bắt đầu thấm, như nước mưa thấm vào đất cát, chậm mà không có cách nào ngăn lại.
Ông biết mình từng là đứa nhỏ không có chỗ để nhớ, theo một nghĩa khác. Không phải vì chỗ đó bị lấy đi. Mà vì hồi đó chỗ đó không thuộc về ông, không bao giờ thuộc về ông, và ông hiểu điều đó ngay từ lần đầu tiên đứng ngoài hàng rào khu Lam Sơn nhìn vào. Cái cảm giác không thuộc về nơi mình đang đứng, nó là thứ theo người ta dai hơn bất kỳ ký ức cụ thể nào, dai hơn cả tên người, cả hình mặt. Và bây giờ ông đang làm điều tương tự với những người khác. Không phải cố ý. Không phải vì ác tâm. Mà chỉ vì ông đã quen nhìn cái bản đồ quy hoạch, mà quên mất phía dưới mỗi tọa độ trên bản đồ đó là một mảnh đời của ai đó.
*
Ông quay vào phòng, ngồi xuống, cầm tờ giấy của người bán nước mía lên đọc lại một lần nữa. Lần này đọc chậm hơn. Chữ viết tay run rẩy, những nét bút của một người đã quen lao động tay chân hơn là cầm bút. Ông đọc tới đoạn cuối, dừng lại ở câu: “tôi không giận ông Phước”. Đọc đi đọc lại câu đó mấy lần. Trong mấy chục năm làm ăn, ông đã từng bị nguyền rủa, bị đe dọa, bị kiện tụng, bị nói xấu sau lưng. Nhưng chưa bao giờ có ai viết cho ông một câu như vậy. Không giận. Giản dị vậy thôi mà nặng hơn bất kỳ lời buộc tội nào ông từng nghe.
Người ta oán thì ông còn biết cách đối phó. Người ta không giận mà chỉ muốn ông biết một điều bình thường như đứa nhỏ cần có chỗ để nhớ thì lớn lên mới biết mình là ai, thứ đó ông không có cách nào đáp lại bằng bất kỳ thứ gì ông đang có trong tay.
Ngoại trừ một thứ. Thứ ông chưa bao giờ dùng theo cách này.
Ông mở ngăn kéo, lấy ra cuốn sổ địa chỉ cũ, lật tới trang có số điện thoại của kiến trúc sư trưởng dự án. Ông nhìn vào dãy số đó một lúc. Tay cầm điện thoại. Nhưng chưa bấm. Không phải vì ông chần chừ về quyết định. Mà vì ông đang cố hiểu xem mình sắp làm việc này vì điều gì. Nếu vì muốn người ta khen, thì không nên làm. Nếu vì muốn bớt áy náy với chính mình, cũng không đủ lý do. Ông ngồi với câu hỏi đó thêm một lúc nữa, trong căn phòng yên tĩnh chỉ còn tiếng đồng hồ trên tường đánh từng nhịp.
Rồi ông nhớ tới đứa nhỏ đứng ngoài hàng rào Lam Sơn với đôi dép đứt quai. Đứa nhỏ đó không cần được tặng thứ gì. Nó chỉ cần được nhìn nhận rằng nó đứng ở đó, và điều đó là thật, không phải điều cần phải xóa đi hay xấu hổ về nó. Tờ giấy của người bán nước mía là cùng một chuyện, chỉ kể theo một hướng khác. Đứa nhỏ tên Tèo không cần được đền bù hay được xin lỗi. Nó chỉ cần có một chỗ để biết cha mình từng đứng ở đó, từng là một phần của cái thành phố này, trước khi người ta vẽ lại bản đồ. Thứ đó ông có thể làm được. Không phải vì ông tốt bụng. Mà vì ông hiểu nó, hiểu từ trong xương tủy cái cảm giác của một đứa nhỏ không tìm thấy mình ở bất kỳ đâu trong cái thành phố mình đang sống.
Ông bấm số.
Chuông điện thoại đổ ba hồi thì người kia bắt máy, giọng còn ngái ngủ. Phước chỉ nói ngắn: sáng sớm tôi cần gặp anh ở công trường, có việc quan trọng, nhớ mang bản thiết kế mới nhất theo. Người kia hỏi chuyện gì, ông trả lời: tôi muốn thêm một thứ vào quảng trường. Rồi cúp máy trước khi người ta kịp hỏi thêm.
Ông đặt điện thoại xuống bàn, ngồi yên. Tờ giấy học trò vẫn nằm đó. Mảnh vỏ ốc mà người đàn bà biển đưa cho ông hôm trước vẫn còn nằm trong túi áo, ông chưa bao giờ lấy nó ra kể từ hôm đó. Ông thò tay vào túi, cầm mảnh vỏ ốc trong lòng bàn tay, nhỏ và lạnh và không có gì đặc biệt. Nhưng cầm nó vào lúc này, giữa căn phòng tối và yên tĩnh của đêm khuya, ông thấy một cảm giác kỳ lạ, nó không giống bất kỳ thứ gì ông từng cảm thấy sau những lần ký xong một hợp đồng lớn.
Bên ngoài, gió biển bắt đầu thổi vào thành phố từ phía khơi xa. Tiếng nó luồn qua những mái nhà và hẻm nhỏ tạo thành một thứ âm thanh trầm và dài, như tiếng thở của một đêm đang dần chuyển về phía sáng. Huỳnh Công Phước ngồi trong bóng tối của căn phòng cũ, tay cầm mảnh vỏ ốc, và lần đầu tiên sau nhiều chục năm, ông không cảm thấy cần phải là ai khác ngoài chính mình.
8
Ba tháng sau cơn giông trước đó, Bãi Sau gần như thay da đổi thịt. Những khu dịch vụ cũ đã biến mất. Những hàng rào từng chia cắt biển với thành phố cũng biến mất. Những khoảng đất trước kia thuộc về doanh nghiệp này hay công ty nọ giờ trải rộng thành công viên, lối đi bộ, quảng trường và những khoảng cỏ xanh chạy dài theo mép biển. Người ta nói Vũng Tàu đang bước sang một thời kỳ mới. Báo chí viết như vậy. Các nhà quy hoạch nói như vậy. Nhiều người dân cũng nói như vậy. Biển thì không nói gì. Triều vẫn lên xuống mỗi ngày. Lặng lẽ như từ ngàn năm trước.
Sáng khánh thành quảng trường Tam Thắng, trời trong veo. Nắng sớm rải trên mặt biển một lớp ánh sáng mỏng, vàng dịu như mật ong. Người dân kéo tới đông nghịt. Khách du lịch chen kín mọi chỗ đứng. Những chiếc điện thoại giơ lên khắp nơi. Những đứa trẻ chạy nhảy trên bãi cỏ mới. Tiếng loa vang vọng dọc bờ biển. Biểu tượng Tam Thắng vươn lên giữa quảng trường. Ba cánh buồm bằng thép trắng hướng ra biển lớn. Đẹp. Hiện đại. Mạnh mẽ. Giống như khát vọng của thành phố.
Huỳnh Công Phước đứng ở hàng ghế danh dự. Ông mặc bộ vest màu xám nhạt. Tóc đã bạc đi nhiều hơn trước. Trong đám đông, không ai biết suốt mấy tháng qua ông gần như không ngủ được một đêm trọn vẹn. Người đàn bà biển vẫn xuất hiện. Lúc ở cuối hành lang khách sạn. Khi trong giấc mơ. Thỉnh thoảng phản chiếu trên cửa kính. Bà chẳng nói gì, chỉ nhìn. Ánh mắt ấy làm ông nhớ đến mẹ mình. Người đàn bà bán cá đã chết hơn ba mươi năm trước.
Ông nhớ hồi còn nhỏ. Mỗi lần biển động, mẹ thường ngồi vá lưới bên ngọn đèn dầu vá lưới.
Mẹ nói:
— Con người ta nghèo không đáng sợ. Điều đáng sợ là sợ nghèo.
Lúc ấy ông không hiểu. Sau này lớn lên, ông tưởng mình hiểu. Đến giờ ông mới biết có thể cả đời mình vẫn chưa hiểu hết.
Buổi lễ bắt đầu. Mấy bài phát biểu nối tiếp nhau. Những tràng pháo tay vang lên. Lời ca ngợi tương lai được nói bằng thứ ngôn ngữ quen thuộc của mọi thời đại. Huỳnh Công Phước ngồi nghe. Bất chợt ông cảm thấy tất cả âm thanh xung quanh đang xa dần. Xa dần. Xa dần.
Rồi ông nhìn thấy Bảy Hổ, đứng giữa đám đông. Anh mặc chiếc áo sơ mi bạc màu như mọi ngày. Không biểu ngữ, khẩu hiệu. Không đám đông đi theo. Anh chỉ đứng đó lặng lẽ nhìn về phía biển. Trong khoảnh khắc ấy, Phước lại hiểu ra điều mà trước đây ông chưa từng hiểu. Bảy Hổ chưa bao giờ chống lại sự phát triển. Điều anh chống lại là sự lãng quên. Người ta có thể xây quảng trường mới. Mở công viên mới. Dựng lên biểu tượng mới. Nhưng nếu quên những con người từng sống trên mảnh đất ấy, thì tương lai cũng chỉ là một lớp sơn mới phủ lên ký ức cũ.
*
Vài tháng sau, Huỳnh Công Phước một mình đi bộ về phía cuối quảng trường. Gió biển thổi lồng lộng. Những lá cờ trên đỉnh Tam Thắng vẫn còn phần phật trong nắng.
Bỗng ông thấy người đàn bà biển đang đứng dưới chân công trình. Vẫn mái tóc ướt, đôi mắt sâu hun hút. Nhưng lần này bà không còn xa nữa. Ông bước tới. Lần đầu tiên sau bao nhiêu năm đối diện với vô số người quyền lực, ông lại thấy tim mình đập mạnh.
Ông hỏi:
— Bà là ai?
Người đàn bà nhìn ông một hồi lâu. Rồi bà làm một việc mà ông không ngờ. Bà quay sang nhìn về phía bức tường đá mới dựng, nơi hàng trăm cái tên đang nằm yên trong đá granite xám. Bà chậm rãi bước tới. Ngón tay chạy dọc theo những hàng chữ. Dừng lại ở một chỗ.
Phước bước theo. Từ xa, ông nhìn vào chỗ ngón tay bà đang chạm. Tên người đó ông chưa thể nhận ra. Một cái tên bình thường, họ Nguyễn, có thể không có gì đặc biệt.
Bà đứng đó rất lâu. Bàn tay phẳng trên mặt đá, như người đang đặt tay lên ngực ai đó đã nằm xuống. Mắt bà nhắm lại. Phước muốn hỏi thêm. Nhưng ông hiểu rằng không có câu hỏi nào phù hợp với khoảnh khắc này. Một lúc sau, bà mở mắt. Nhìn ông lần cuối. Nụ cười ấy mang theo mùi muối, hơi nước. Mang theo cả những mùa cá cũ. Rồi bà quay đi, bước về phía biển, mái tóc dài bay trong gió chiều, từng bước nhỏ dần rồi tan vào ánh nắng cuối ngày đang rải mật trên mặt nước.
Huỳnh Công Phước đứng trước bức tường đá. Ông nhìn vào cái tên mà ngón tay bà vừa chạm. Lần này ông nhìn kỹ hơn. Ông nhận ra. Đó không phải tên người lạ. Đó là tên má ông. Trần Thị Năm. Người đàn bà bán bánh canh ở xóm biển, đã mất hơn ba mươi năm trước.
Ông đứng yên. Gió thổi. Biển vỗ. Thành phố lên đèn sau lưng.
Và ông hiểu ra, không phải bằng suy nghĩ mà bằng cái gì đó sâu hơn suy nghĩ, rằng người đàn bà ấy chưa bao giờ đến để nói với ông điều gì. Bà đến để ông nhìn thấy. Chỉ vậy thôi. Nhìn thấy những gì đã có, đã sống, đã bị quên. Và bây giờ, nhờ bức tường đá này, không còn bị quên nữa.
*
Ông nhớ lại vào một tối cách ba tháng trước, Huỳnh Công Phước không về khách sạn mà lại ghé văn phòng cũ ở đường Ba Cu. Căn phòng ông thuê từ hồi còn làm cò đất, ông bỏ không đã mấy năm, mùi giấy tờ cũ và mùi ẩm mốc pha vào nhau thành một thứ mùi mà ông không biết gọi là gì ngoài chữ “thời gian”. Ông ngồi xuống chiếc ghế xoay cũ kỹ, mở ngăn kéo dưới cùng, lấy ra một tập hồ sơ đã ố vàng. Đó là những đơn khiếu nại. Hàng chục tờ. Của những hộ dân bị giải tỏa trong mười lăm năm qua. Ông đã giữ chúng lại, không phải vì áy náy, mà vì theo ông đó là bằng chứng rằng mọi việc đều đã làm đúng quy trình.
Ông lật từng tờ dưới ánh đèn vàng vọt. Chữ viết tay run rẩy. Có tờ lem nước, không biết mưa hay nước mắt. Ông đọc một tờ, rồi lại một tờ nữa, đọc mãi tới khi nghe tiếng gõ cửa.
Người đứng ngoài là một đứa con gái chừng mười bảy mười tám tuổi, mặc bộ đồ bộ cũ, tóc buộc cao, trên tay cầm một phong bì đã nhàu. Con bé nói ba nó nhờ đưa cái này cho ông Phước, từ hồi còn sống ba nó dặn hoài mà không có dịp.
Ông hỏi ba mày tên gì. Con bé nói Nguyễn Văn Thắm, hồi trước bán nước mía ở góc đường Thùy Vân. Phước nhớ ra ngay, cái tên ấy có trong tập hồ sơ đang nằm trên bàn, trong danh sách giải tỏa đợt đầu tiên hồi mười hai năm trước. Ông mở phong bì ra. Bên trong không phải đơn khiếu nại. Chỉ là một tờ giấy học trò, chữ viết bằng bút bi xanh đã nhạt màu, nét chữ của người ít học nhưng cẩn thận từng chữ một. Nội dung ngắn, chỉ vài dòng. Ông đọc xong rồi ngồi yên rất lâu, tay vẫn cầm tờ giấy mà không đặt xuống được.
Người đàn ông bán nước mía ấy không oán trách gì hết. Ông ta chỉ kể rằng sau khi dời đi, ông ta mở lại xe nước mía ở một con hẻm trong Phường 8, buôn bán cũng tạm được, tới khi bệnh thì thôi. Cuối thư ông ta viết: “Tôi không giận ông Phước. Tôi chỉ muốn ông biết rằng thằng con trai tôi, thằng Tèo, hồi nhỏ hay chạy ra Bãi Sau chơi, giờ nó không còn chỗ nào để nhớ nữa. Không phải vì nó quên, mà vì cái chỗ đó không còn là của nó nữa rồi. Đứa nhỏ mà không có chỗ để nhớ thì lớn lên nó sẽ không biết mình là ai.”
Phước gấp tờ giấy lại. Đặt lên tập hồ sơ. Ông nhìn con bé đang đứng chờ ở cửa với đôi mắt không có gì ngoài sự mệt mỏi của người quen chờ đợi từ lâu rồi. Ông hỏi mày tên gì. Con bé nói dạ con tên Tèo, con gái, nhưng hồi nhỏ ba hay kêu vậy. Ông hỏi mày có nhớ Bãi Sau hồi trước không. Con bé lắc đầu, nói con chưa bao giờ ra đó, ba con không cho, ba nói ra đó buồn lắm.
Phước nhìn con bé đứng ở cửa, tay vẫn cầm cái túi vải cũ, chân mang đôi dép nhựa đã mòn gót. Cái kiểu đứng của đứa nhỏ quen chờ đợi, không co ro nhưng cũng không thoải mái, đứng đó vì phải đứng chứ không phải vì muốn.
Ông bỗng hỏi, không biết tại sao lại hỏi:
— Mày học lớp mấy rồi?
Con bé ngẩng lên, có vẻ không ngờ được hỏi vậy.
— Dạ con nghỉ rồi. Nghỉ từ năm lớp chín.
— Sao nghỉ?
— Ba bệnh. Con ở nhà phụ má.
Phước gật đầu. Không hỏi thêm.
Con bé cũng không giải thích thêm. Hai người im lặng trong căn phòng mùi giấy cũ, tiếng karaoke từ bên kia hẻm vọng qua văng vẳng.
Một lúc, con bé hỏi, giọng nhỏ nhưng rõ:
— Ông có ra Bãi Sau không?
— Có. Sao vậy?
— Ở đó có cái bức tường đá không ông? Người ta nói sẽ khắc tên ba con ở đó? Thật không ông?
Phước nhìn thẳng vào mắt con bé. Đôi mắt to, đen, không cầu xin không oán trách, chỉ hỏi. Hỏi bằng cái nhìn của đứa nhỏ đã quen tự lo cho mình nhưng vẫn còn một chỗ nào đó trong lòng chưa chịu già đi.
— Có.
— Ba con tên Nguyễn Văn Thắm. Có trong đó không?
— Có.
Con bé gật đầu. Môi mím lại một cái, kiểu mím môi của người đang cố không để mặt mình làm phản.
— Vậy là ba con vẫn còn ở đó.
Câu nói ấy nó nói rất nhẹ, nhẹ tới mức nếu không chú ý thì tưởng gió biển vừa thổi qua cửa sổ. Nhưng nó rơi vào lồng ngực Phước nặng hơn bất kỳ bản hợp đồng nào ông từng ký.
Huỳnh Công Phước nhìn con bé một hồi rồi gật đầu, bảo thôi cảm ơn mày, về đi khuya rồi. Con bé cúi đầu chào rồi bước ra, tiếng dép kéo lê trên nền gạch vọng lại mấy bước rồi tắt. Ông ngồi lại một mình trong căn phòng ngửi mùi giấy cũ, không nghe thấy tiếng biển từ đây, chỉ nghe tiếng xe máy ngoài đường và tiếng ai đó đang hát karaoke vọng ra từ mấy căn nhà bên kia hẻm.
*
Rồi ngay vào sáng hôm sau khi ấy, ông xuất hiện tại công trường Tam Thắng lúc mặt trời chưa lên khỏi mặt nước. Công nhân chưa vào ca. Chỉ có mấy người bảo vệ ngồi uống trà. Ông đi thẳng vào khu vực trung tâm, nơi cái móng biểu tượng đang đổ bê tông dở dang, đứng nhìn xuống lòng hố sâu. Đất đỏ pha cát vàng, ướt vì sương đêm, mùi bê tông còn tanh. Ông đứng đó đủ lâu để mấy người bảo vệ đi lại hỏi thăm, ông xua tay bảo không sao.
Rồi ông làm một việc mà không ai trong ban dự án, không ai trong giới kinh doanh đất đai ở Vũng Tàu, thậm chí không ai quen biết ông có thể ngờ tới. Ông đã gọi điện cho kiến trúc sư trưởng của dự án, yêu cầu gặp ngay trong buổi sáng này. Và khi người ta tới, ông đặt lên bàn tờ giấy học trò của người đàn ông bán nước mía đã mất, rồi đề nghị bổ sung vào thiết kế quảng trường Tam Thắng một hạng mục chưa từng có trong bất kỳ quy hoạch đô thị nào ở thành phố này: một bức tường đá dài chạy dọc lối vào quảng trường, khắc tên tất cả những hộ dân từng sống và buôn bán trên mảnh đất này trước khi dự án ra đời. Không phải bia tưởng niệm. Không phải công trình văn hóa. Chỉ là tên người. Tên thật. Đủ để đứa nhỏ nào đó lớn lên còn có một chỗ để nhớ mình từ đâu tới. Kiến trúc sư nhìn ông không biết nói gì. Mấy người đại diện doanh nghiệp ngồi im. Không ai phản đối, nhưng cũng không ai đồng ý ngay, vì cái đề nghị này không nằm trong bất kỳ hạng mục ngân sách nào, không có tiền lệ, không có văn bản nào hướng dẫn phải xử lý ra sao.
Phước rút trong túi áo ra một tờ séc, đặt lên bàn cạnh tờ giấy học trò. Ông nói ông tự trả, không lấy từ ngân sách dự án, không cần ai phê duyệt phần kinh phí này. Ông chỉ cần một chữ ký cho phép làm. Phòng họp im lặng thêm một hồi nữa. Rồi người đứng đầu ban dự án nhìn tờ séc, nhìn tờ giấy viết tay nhàu nát, rồi nhìn Huỳnh Công Phước với ánh mắt của người đang cố hiểu xem chuyện gì đang xảy ra với ông già quyền lực này mà từ sáng tới giờ trông khác hẳn mọi ngày.
Họ ký.
Bức tường đá được hoàn thành ba tháng sau ngày khánh thành, lặng lẽ không có lễ lạt gì. Tên người khắc vào đá granite xám, chữ nhỏ vừa đủ đọc, không trang trí thêm gì hết. Hàng trăm cái tên, xếp theo thứ tự bảng chữ cái, không phân biệt ai buôn bán lớn hay nhỏ, ai ở lâu hay mới tới. Ngày đầu tiên bức tường xuất hiện, không mấy ai để ý. Khách du lịch đi ngang nhìn vào, đọc thử vài cái tên rồi bỏ qua vì không biết đó là ai. Nhưng dân địa phương thì khác. Người ta đứng lại. Một người chạy tay dọc theo hàng chữ rồi dừng lại ở một cái tên, đứng yên rất lâu. Một bà già bật khóc không biết vì sao. Một đứa nhỏ hỏi má tên ai vậy, người mẹ trả lời đó là tên bà ngoại hồi trước bán bánh ở đây.
Huỳnh Công Phước không có mặt hôm đó. Ông đứng ở xa, nhìn từ đằng sau một hàng cây dương, quan sát người ta đứng trước bức tường mà không ai biết ông đang nhìn. Ông nhìn thấy con bé tên Tèo đang đứng trước bức tường, ngón tay chạm vào tên cha mình, môi mấp máy không thành tiếng.
Ông cũng thấy, Bảy Hổ đứng một mình trước bức tường đá. Anh chạy ngón tay dọc theo những hàng tên khắc vào đá granite xám. Ngón tay dừng lại ở một chỗ. Anh đứng yên rất lâu.
Tên người đó là Trần Thị Bé. Má anh.
Anh không biết ai đã cho tên bà vào danh sách. Có lẽ hàng xóm cũ nhớ ra. Có lẽ có người biết. Cũng có thể chỉ là tên trùng. Nhưng anh đứng đó và tin đó là tên má mình, vì không còn cách nào khác để tin.
Sau một lúc, anh lấy điện thoại ra gọi về nhà. Con Liên bắt máy. Anh nói con ra đây đi, ba có chỗ muốn cho con coi. Con bé hỏi chỗ gì vậy ba, anh nói ra thì biết. Rồi anh cúp máy, đứng đợi. Nắng chiều kéo dài bóng anh ra sau lưng, vươn thẳng về phía biển. Đây là lần đầu tiên kể từ ngày má mất, Bảy Hổ cảm thấy mình có gì đó để chỉ cho con gái thấy, không phải là bài học, không phải là lời khuyên. Chỉ là một cái tên trên đá. Và câu chuyện đứng sau cái tên đó.
*
Lúc đó, lần đầu tiên sau tất cả những đêm nghe tiếng biển gọi, sau tất cả những lần nhìn thấy thành phố chìm dưới nước, Phước mới thật sự hiểu ra điều mà người đàn bà mang mùi rong biển đã cố nói với ông. Ký ức không phải thứ người ta cất giữ trong lòng. Ký ức là thứ người ta cần được nhìn thấy bằng mắt, sờ thấy bằng tay, đứng trước nó mà biết mình không bị xóa đi.
Ông quay lưng rời đi, không để ai nhận ra. Bước chân ông dẫm trên cát, nặng mà không nặng, giống cảm giác của người vừa trả xong một món nợ mà cả đời tưởng không có cách nào trả được. Trước mặt ông là thành phố. Sau lưng là biển. Và bức tường đá ở giữa, không ngăn cách gì hết mà chỉ đứng đó nhắc người ta nhớ rằng tương lai nào cũng đứng trên vai của một quá khứ mà ai đó đã sống thật, đau thật và yêu thật mảnh đất này.
Biển hôm đó không có gì lạ. Triều lên như mọi ngày. Sóng vỗ vào bờ như mọi ngày. Không có giọng đàn bà vọng ra từ ngoài khơi. Không có thành phố hiện lên dưới đáy nước. Chỉ có biển, chỉ là biển, xanh và rộng và vô tận như từ ngàn đời nay vẫn vậy. Và điều đó, lạ thay, lại là thứ làm Phước thấy bình yên hơn bất cứ điều gì khác trong suốt mấy chục năm đời người.
bài đã đăng của Nguyễn Đông A
- triều chứng (kỳ 2) - 08.07.2026
- triều chứng (kỳ 1) - 06.07.2026
- Cửa Ải Không Người Giữ - 03.06.2026
- Mắt sông không nhắm - 28.04.2026
- những cọc gỗ không chịu mục - 15.04.2026