- Tạp Chí Da Màu – Văn chương không biên giới - https://damau.org -

Mắt sông không nhắm

 

Người ta nói nước có trí nhớ. Không phải thứ trí nhớ rõ ràng như người ta nhớ tên, nhớ mặt, mà là thứ nhớ âm ỉ, chảy ngầm, lắng xuống. Rồi bất ngờ trồi lên ở một khúc quanh không ai ngờ tới. Như con sông Hoài kia, hiền lành vậy mà có những đêm nước đứng im, đen kịt, không chảy, cứ như đang nghe lại chuyện cũ của chính nó.

Ở đoạn giáp cồn Dài, nơi người ta vừa san đất để chuẩn bị làm khu nghỉ dưỡng sinh thái, có một cái giếng cổ. Giếng không sâu, nhưng nước lúc nào cũng đục. Người già trong vùng bảo: đó không phải giếng, mà là “mắt sông.” Là chỗ nước dưới lòng đất ngoi lên thở. Mà thứ gì biết thở thì không phải chỉ là nước. Họ dặn, đừng lấp. Nhưng người có tiền thì ít khi nghe lời dặn của người không có tiền.

Tư Hến sống ở đây. Tên trong giấy tờ vẫn là Tư Hến, nhưng thiên hạ quen miệng gọi là cô Tư, gọi riết thành tự nhiên. Như thể cái tên đó sinh ra để dành cho con người này. Cái thân xác cô Tư vốn là đàn ông, mà đời sống thì không chịu đi theo cái chữ ghi trên giấy, nó rẽ ngang, rẽ xiên, rồi đứng lại ở một chỗ lưng chừng, nơi người ta không biết xếp vào đâu cho trọn.

Tư người nhỏ thó, vai gầy như lúc nào cũng mang một thứ gì đó vô hình mà nặng. Nước da sạm nắng sông, rám đi theo năm tháng, không còn phân biệt nổi là màu trời hay màu đời. Nhưng cái làm người ta ngại nhất không phải dáng vóc, mà là đôi mắt. Đôi mắt sâu, lặng, ít khi chớp. Cứ nhìn thẳng mà như không nhìn, như thể nó đi xuyên qua lớp da thịt trước mặt, chạm tới một chỗ nào đó phía sau, phía trong, nơi người ta giấu kín nhất. Một ít người vì vậy mà bực, thấy khó chịu như bị lột trần. Người thì né tránh, không dám nhìn lâu, vì sợ cái cảm giác bị thấy rõ quá mức. Còn lại, một số ít, thì tin.

Ban ngày, Tư lội bãi bắt hến, bắt cua, còng, bán cho mấy quán ăn phục vụ khách du lịch. Có bữa trúng thì đủ ăn, có bữa nước đục cá tản thì đói. Đêm về, Tư mở cái am nhỏ dựng bằng gỗ mục bên mé sông, đốt trầm, gõ phách, hầu đồng. Không phải kiểu múa may rình rang. Mà là thứ hầu lặng. Ngồi im. Thở. Rồi nói. Nói như thể có ai khác đang mượn cổ họng mình.

Người ta đồn Tư có căn nặng. Bị “bắt lính” từ nhỏ, số không thoát được. Có bữa đang lội nước bắt hến, tự nhiên đứng sững giữa sông, mắt trợn lên, nói tiếng lạ như tiếng Chăm cổ, rồi khóc. Người trong làng sợ, nhưng vẫn tìm tới. Bởi cái nghèo khiến người ta phải tin vào những thứ không nhìn thấy.

Một đại gia đến từ Đà Nẵng, ông Vĩnh Khang. Ông là chủ dự án “Hội An Riverside Heritage Resort.” Một người đàn ông cỡ năm mươi, mặt vuông, mắt nhỏ, giọng nói lúc nào cũng như đang ra lệnh, dù miệng cười. Ông ta không phải dạng giàu xổi. Là kiểu giàu có tính toán, biết cách biến đất thành tiền, biến ký ức thành sản phẩm, biến cả nghèo khổ thành “trải nghiệm bản địa”. Ông mua gần hết đất ven sông. Chỉ còn sót lại một mảnh: cái am của Tư và cái giếng cổ. Một hôm, ông ta đến. Không kêu người đập, không hăm dọa. Chỉ đứng nhìn, rồi nói nhẹ như gió:

— Cái này để giữa khu resort không đẹp.

Tư đang ngồi rửa hến, nước sông lăn tăn ánh chiều.

— Cái chi không đẹp?

— Mấy thứ này, ông chỉ cái am, cái giếng, làm khách nghĩ nơi này còn lạc hậu.

Tư không ngẩng đầu.

— Lạc hậu là cái gì?

Ông ta cười:

— Là tin vào thứ không có thật.

Tư ngừng tay. Nước từ rổ hến chảy xuống đất, nhỏ từng giọt như đang đếm thời gian.

— Vậy ông tin cái gì là thật?

— Tiền. Đất. Hợp đồng.

Tư cười khẽ.

— Ừ, mấy thứ đó thật. Thiệt như lúc người ta chết mà không có chỗ nằm.

Sau đó, mọi thứ bắt đầu rạn. Giếng cổ bị lấp. Họ đổ đất đá xuống, rồi đổ bê tông lên. Ngày lấp giếng, trời nắng chang chang mà tự nhiên nổi gió lạnh. Một công nhân đứng gần miệng giếng bỗng la lên. Nói rằng nghe tiếng người gọi dưới đó. Không ai tin, họ làm tiếp. Tối hôm đó, người công nhân đó nhảy xuống sông. Anh chết. Không ai biết tại sao.

Tư bắt đầu mơ. Những giấc mơ không có đầu đuôi. Chỉ có nước. Nước đen và những khuôn mặt không rõ. Người đeo khăn Chăm, người mặc áo vải nâu, người mặc quân phục rách. Tất cả đều nhìn Tư, không nói, nhưng ánh mắt như hỏi:

— Mi để tụi tao bị chôn thêm một lần nữa hả?

Tư tỉnh dậy, người ướt đẫm mồ hôi. Ngoài sông, ma trơi bắt đầu xuất hiện. Không phải vài đốm. Mà hàng chục. Chúng không bay lẻ. Mà tụ lại thành một vòng tròn, xoay chậm, ngay trên chỗ giếng đã bị lấp. Người làng kéo ra coi. Nhiều người run. Lại có người chụp hình, hoặc còn livestream. Rồi thì người bình luận: “Hiện tượng hóa học thôi.” Nhưng đêm đó, ba người quay video đều bị sốt mê man. Trong cơn sốt, họ nói cùng một câu:

— Nó không phải lửa.

— Nó là mắt.

Mâu thuẫn bắt đầu bùng. Khách du lịch vẫn đến, nhưng nhiều người phản ánh ban đêm nghe tiếng nước chảy trong phòng, dù phòng trên cao. Người thấy ướt chân khi ngủ dậy.

Ban đầu, Dũng Khang còn cười. Ông ta quen với mấy thứ “sự cố vận hành” kiểu đó. Resort nào mới mở cũng có chuyện: rò ống nước, sai kỹ thuật, khách làm quá lên để đòi giảm giá. Ông đã từng xử lý hàng chục trường hợp như vậy, chưa lần nào thấy cần phải bận tâm quá mức. Nhưng rồi số lượng phản ánh tăng lên. Không phải một phòng. Không phải một tầng. Những người chưa từng gặp nhau lại mô tả cùng một thứ: tiếng nước. Không phải nước rỉ, mà là nước chảy. Có nhịp. Có hướng. Như đang tìm đường.

Ông bắt đầu khó chịu. Không phải vì sợ, mà vì có thứ gì đó nằm ngoài dự tính. Dũng Khang là người quen kiểm soát. Mỗi mét đất, mỗi đồng tiền đổ vào đây đều được tính toán. Ông không tin vào sự trùng hợp kéo dài. Mà thứ này thì đang kéo dài dai dẳng. Như một lỗi hệ thống không chịu lộ nguyên nhân. Ông tự đi kiểm tra không báo trước. Hành lang vắng. Đèn vàng. Sàn khô. Nhưng khi đứng yên, ông ta cũng nghe rất khẽ. Như có ai đó đang dội nước từ một nơi rất sâu.

Ông đứng im lâu hơn cần thiết. Rồi bước đi nhanh hơn bình thường. Sáng hôm sau, ông họp kỹ thuật. Giọng vẫn bình thản, nhưng ngắn hơn. Gắt hơn. Những câu hỏi không còn để tìm hiểu, mà để ép trả lời. Không ai đưa ra được lý do hợp lý.

Từ lúc đó, trong ông bắt đầu có một khe nứt nhỏ. Rất nhỏ. Nhưng không khép lại. Người ta không thấy khe nứt đó. Họ chỉ thấy ông ta bực. Dũng Khang bực. Ông cho người phá luôn cái am của Tư. Không phải quyết định bộc phát. Ít nhất, ông tự nói với mình như vậy. Cái am nằm đó như một cái gai. Không sinh lợi. Không nằm trong bản thiết kế. Không kiểm soát được. Và tệ hơn, nó là thứ duy nhất mà ông ta không thể “giải thích” bằng số liệu. Ông cần dọn sạch. Không chỉ để đẹp. Mà để yên.

Lần này không nói nữa. Đập. Tiếng gỗ gãy khô khốc giữa trưa nắng. Khi thanh xà đầu tiên rơi xuống, bụi bay lên, Dũng Khang bỗng có cảm giác rất lạ: như vừa làm đúng một việc cần làm, đồng thời lại chạm vào thứ gì đó không nên chạm. Ông lập tức gạt đi. Cảm giác không phải là dữ kiện. Mà ông chỉ tin dữ kiện.

Tư đứng nhìn, không cản, chỉ hỏi:

— Ông có biết cái gì là thứ khó lấp nhất không?

Dũng Khang không thèm trả lời. Không phải vì ông ta không muốn. Mà vì, trong một thoáng rất nhanh, ông chợt nghĩ đến một câu trả lời. Một câu trả lời không nằm trong bất kỳ hợp đồng nào, không đo đếm được, không định giá được. Và ông không thích những thứ như vậy.

Đêm đó, nước sông Hoài dâng. Không mưa, không bão. Nhưng nước dâng. Chậm. Đều. Như có ai đang đổ thêm nước từ dưới lòng đất lên. Resort mới xây chưa xong đã ngập tới bậc thềm. Nước không đục mà đen như mực. Đen như mắt người chết. Tư ngồi bên bờ, một mình. Không am. Không nhang. Không phách. Chỉ có gió. Tư nói một mình, mà như nói với ai đó:

— Tao không giữ nổi.

— Người sống đông quá.

— Họ không nghe.

Một giọng khác vang lên. Không từ ngoài, mà từ trong đầu Tư. Nghe trầm, nặng, như nước sâu:

— Không cần giữ.

— Chỉ cần gọi.

Tư nhắm mắt, hít sâu, rồi bước xuống nước.

Sáng hôm sau, người ta thấy Tư đứng giữa sông, nước tới ngực. Xung quanh là những đốm lửa xanh. Nhưng không bay, mà đứng yên. Như đang nghe. Tư mở mắt. Giọng không còn là giọng Tư nữa.

— Đất này không phải của tụi bây.

— Nước này không phải của tụi bây.

— Tụi bây chỉ mượn.

Dũng Khang đứng trên bờ, mặt tái.

— Cô dẹp cái trò này đi!

Tư nhìn thẳng.

— Ông nghĩ ông đang nói chuyện với tôi?

Gió nổi lên. Nước xoáy. Những đốm lửa xanh bỗng chìm xuống, biến mất. Trong tích tắc, mặt sông phẳng lì. Rồi nước bắt đầu rút nhanh một cách không tự nhiên.

Để lộ ra…

Không phải bùn, mà là xương. Hàng trăm mảnh xương trắng lẫn trong đất. Mảnh còn nguyên hình người. Mảnh vỡ vụn. Có mảnh đeo vòng cổ bằng đá. Mảnh còn dính mảnh vải mục. Khách du lịch hét lên. Công nhân bỏ chạy. Dũng Khang đứng chết lặng. Tư nói, giọng trở lại bình thường, mệt mỏi như vừa đi qua một cơn bệnh dài:

— Ông xây trên cái này, rồi kêu là di sản hả?

Dự án bị đình. Báo chí vào cuộc. Người ta khai quật, xác nhận đó là một bãi chôn tập thể từ nhiều thời kỳ.

Chăm.

Việt.

Chiến tranh sau này.

Chồng lớp lên nhau. Như những trang sử bị ép chặt xuống đất.

Tư biến mất. Không ai biết đi đâu. Người ta nói thấy Tư chèo thúng ra cửa Đại, rồi mất hút. Có người nói Tư bị “gọi đi.” Còn Dũng Khang, ông ta bán hết tài sản, rời khỏi Hội An. Nghe nói sau đó ông ta không bao giờ lại gần nước nữa.

Nhiều năm sau, nơi ấy không còn bóng dáng resort. Chỉ còn lại một bãi cỏ hoang, lặng lẽ trải dài như chưa từng bị con người chạm đến. Đêm xuống, ma trơi vẫn hiện về: những đốm sáng chập chờn trong gió, nhưng không còn rượt đuổi ai nữa. Chúng đứng im, lặng lẽ, như những kẻ canh giữ một điều gì đó. Dân làng về sau truyền miệng nhau vài câu, chẳng rõ ai là người nói đầu tiên, chỉ biết nghe riết rồi thành quen: “Người ta cứ tưởng mình đang chiếm đất. Nhưng thật ra, mình chỉ đang đứng tạm trên chỗ của những kẻ khác, những kẻ vẫn chưa chịu nằm yên.”
 

Nguyễn Đông A

bài đã đăng của Nguyễn Đông A