- Tạp Chí Da Màu – Văn chương không biên giới - https://damau.org -

những cọc gỗ không chịu mục

Gió sông Cái buổi sớm không bao giờ thổi theo một hướng nhất định, nó cứ quẩn quanh, lẩn vào từng khe ván cũ, luồn dưới những tấm liếp bạc màu. Rồi bất chợt quất ngược lên mặt người ta, bằng thứ hơi lạnh mằn mặn như vừa đi qua cả trăm năm ký ức, của một vùng đất từng là bãi cát hoang. Nơi bác sĩ người Tây nào đó đứng chụp hình từ năm một ngàn tám trăm chín mươi mấy. Lúc ấy, Nha Trang còn là một làng chài lưa thưa mái tranh, và cũng chính nơi đó, qua bao nhiêu lớp người, lớp sóng, cuối cùng chỉ còn lại những tiếng thở dài không có hình dạng.

Anh tên là Hậu.

Tên anh không có gì đặc biệt, nhưng cái cách anh sống thì lại giống như một thứ còn sót lại của một thời đã bị người ta xóa đi mà chưa kịp nhớ lại cho tử tế.

Ông sơ anh từ Tuy Hòa chèo ghe vô, ghé cửa sông, thấy doi cát bồi, thấy nước hiền, thấy có thể sống, nên cắm sào, dựng chòi, lấy vợ, rồi sinh con, cứ thế mà cắm đời mình xuống đó như cắm một cây cọc gỗ xuống bùn, tưởng là tạm, mà hóa ra là vĩnh viễn. Đến đời ông nội, đời cha, rồi tới anh, cái nghề vẫn không đổi, chỉ có sóng thì dữ hơn, người thì đông hơn, còn đất thì ít lại, và những thứ gọi là “của mình” thì cứ mỏng dần như lớp cát bị nước rút.

Hậu sinh ra ở Xóm Cồn, nơi mà người ta nói, nếu đi hết con đường cát thì sẽ gặp chỗ thuyền neo, chỗ phơi cá, chỗ vá lưới, nơi có mấy bà ngồi xỏ ốc tí tách suốt ngày, và mấy đứa con nít vừa chạy vừa cười như thể đời nó không có cái gì gọi là sợ hãi.

Anh nhớ những buổi trưa nằm võng, mở băng cassette nghe cải lương lẫn với tiếng sóng, nhớ mùi cá khô, nhớ cả cái cảm giác đất dưới chân lúc nào cũng như sắp trôi đi, mà vẫn bám.

Nhưng rồi cầu mọc lên. Một đường thẳng cắt ngang ký ức.

Xóm Cồn biến mất.

Người ta nói di dời, nói quy hoạch, nói phát triển. Anh không hiểu hết mấy chữ đó, anh chỉ thấy không còn chỗ cho nhà mình.

Vậy là anh trôi xuống Vĩnh Nguyên, dựng lại một căn nhà chồ khác, nhỏ hơn, thấp hơn, xiêu vẹo hơn, như một cái bóng của chính cuộc đời mình, cắm mấy cây cọc xuống mép nước, lót ván lên, treo thêm vài tấm bạt xanh đã rách vì gió biển, và sống, như bao nhiêu người khác, trong cái lằn ranh mong manh giữa ở và không ở.

Vợ anh, con Sáu Nhàn, ngày ngày phơi cá, xỏ ốc, tiếng vỏ ốc va nhau nghe lách tách, đều đều như một thứ nhịp thời gian không ai đếm, còn hai đứa con thì lớn lên trong cảnh bữa học bữa nghỉ, đứa lớn bỏ luôn, theo cha chèo thúng, đứa nhỏ thì vẫn còn cắp sách, nhưng ánh mắt đã có cái gì đó mệt mỏi sớm hơn tuổi.

Những buổi tối, Hậu nằm nghe sóng đập vào chân nhà, nhớ lại mấy câu người ta hay nói về số mệnh, rằng “sống chết có số, phú quý do trời”, rồi lại nghĩ tới mấy người trên núi Sam, núi Bà Đen, chen nhau sờ tường xin lộc, tự nhiên thấy buồn cười mà cũng buồn thiệt, bởi vì nếu số mệnh là thứ có thể xin được, thì chắc tụi anh đã không phải đứng đây, giữa nước với gió, mà chờ từng con cá nhỏ mắc lưới.

Nhưng anh không phải người dễ buông. Anh ít học, nhưng cái đầu thì không chịu đứng yên.

Anh nghĩ hoài.

Nghĩ về chuyện tại sao có người không làm gì cũng giàu, còn có người lặn lội suốt đời vẫn không đủ ăn, nghĩ về chuyện có phải mình nghèo là do mình, hay do cái gì đó lớn hơn, vô hình hơn, mà người ta gọi là “thiên”, hay là “nghiệp”. Anh không trả lời được, nhưng anh không chịu im.

Chuyện bắt đầu từ khi có người về đo đất. Không phải đo trên bờ, mà đo cả dưới nước.

Họ đi xuồng máy, mang máy móc, nói chuyện với cán bộ, vẽ vẽ, ghi ghi, rồi cắm mấy cây cọc sơn đỏ xuống sát dãy nhà chồ. Người trong xóm nhìn nhau, không ai nói, nhưng ai cũng hiểu, có chuyện.

Vài ngày sau, có thông báo. Dự án du lịch khu nghỉ dưỡng cao cấp. Toàn bộ khu nhà chồ phải di dời. Người ta nói có hỗ trợ, nhưng không nói đưa bao nhiêu. Không nói khi nào. Không nói đi đâu. Chỉ nói phải đi.

Hậu cầm tờ giấy, đọc chậm, từng chữ như nặng hơn bình thường.

Anh hỏi cán bộ:

“Anh nói tui nghe, tụi tui đi rồi, sống bằng cái gì?”

Người cán bộ nhìn anh, giọng đều đều như đọc lại một điều đã học thuộc:

“Có chính sách.”

“Chính sách có cho tụi tui cái biển không?”

Không ai trả lời.

Trong xóm bắt đầu chia hai. Một bên là những người có tàu lớn, có vốn, họ ủng hộ dự án, họ nói thời này phải làm lớn, đánh bắt xa bờ, không thể để mấy người nghèo đánh bắt gần bờ làm cạn kiệt tài nguyên. Một bên là những người như Hậu, chỉ có thúng, có lưới rách, sống nhờ mấy con cá gần bờ, không đủ sức đi xa, cũng không có gì để mất, ngoài cái chỗ đứng chênh vênh này.

Khách du lịch tới ngày càng đông. Họ chụp hình nhà chồ, đăng lên mạng, nói “đẹp”, “độc”, “đáng thương”. Hậu nghe mà thấy nghèn nghẹn. Đời mình, với họ, chỉ là một cái cảnh.

Mâu thuẫn lên tới đỉnh khi một người tên Dũng, chủ doanh nghiệp, về trực tiếp. Ông ta đứng trên bờ, áo trắng, giày sạch, nhìn xuống như nhìn một thứ gì đó cần dọn dẹp.

“Tôi không muốn ép,” ông ta nói, “nhưng đây là phát triển chung.”

Hậu đứng dưới nước, bùn ngập tới mắt cá, nhìn lên, ánh mắt không tránh.

“Chung với ai?”

“Với thành phố.”

“Thành phố có tụi tui không?”

Không khí đặc lại. Người ta bắt đầu khó chịu. Nhưng Hậu không dừng.

“Nếu tụi tui đi, biển này còn không? Hay cũng thành của mấy người?”

Một người khác chen vào, giọng gay gắt:

“Anh đừng chống đối.”

Hậu cười, nhưng nụ cười không có chút gì là vui:

“Tui không chống, tui hỏi thôi.”

Đêm đó, biển động. Sóng đánh mạnh hơn mọi năm. Nhà chồ rung lên từng hồi, như có ai đang nhổ từng cây cọc ra khỏi đất. Vợ con anh đã chạy lên Lăng Ông. Anh ở lại. Không phải vì can đảm, mà vì anh không muốn bỏ lại cái gì đó, dù anh cũng không rõ là cái gì. Anh ngồi giữa nhà, nước đã tràn vào, chân lạnh buốt, đầu thì nóng. Trong đầu anh, hai tiếng nói lại nổi lên, một bên kêu buông, một bên kêu giữ, một bên nói số mệnh, một bên nói phải giành.

Anh bỗng hét lên, giữa tiếng gió:

“Vậy rốt cuộc là cái gì?!”

Sóng đập.

Mạnh.

Một cây cọc gãy.

Nhà nghiêng.

Và trong cái chao đảo đó, anh ngửi thấy mùi trầm.

Không phải mùi tưởng tượng.

Mà là mùi thật.

Ấm.

Sâu.

Như từ đất mà lên.

Người đàn bà đứng đó, không biết từ lúc nào, không ướt, không lay, như thể sóng gió không chạm tới. Bà nhìn anh, ánh mắt không trách, không thương, chỉ như nhìn một đứa con đang cãi.

“Con giữ cái gì?”

Giọng bà nhẹ mà đâm sâu.

Hậu thở gấp:

“Giữ nhà.”

“Nhà giữ con không?”

Anh cứng lại.

“Giữ biển?”

“Biển có giữ ai chưa?”

Anh không nói.

Bà bước lại gần, đưa tay chạm vào một cây cọc gỗ đang rung:

“Cái này, con đóng xuống, tưởng là giữ được đời mình.”

Rồi bà nhìn thẳng vào anh:

“Nhưng con có biết, cái giữ con không phải là cọc, mà là cái con tin.”

Anh run.

“Tin cái gì?”

Bà cười, rất nhẹ:

“Tin là mình còn đường.”

Sáng hôm sau, Hậu tự đi tìm gặp họ. Không ai gọi. Không ai ép. Anh đi, như người đã qua một cái gì đó mà không ai thấy.

Anh gặp lại họ. Chủ đầu tư. Cán bộ. Mấy người giàu. Anh nói, giọng bình thường, không cao, không thấp, nhưng có gì đó khác:

“Tui đi.”

Mọi người bất ngờ.

“Nhưng tui nói trước.”

Họ chờ.

“Tụi tui không cần nhiều tiền. Nhưng phải giữ lại một đoạn bờ, cho mấy người đánh bắt gần bờ. Không phải vì tụi tui, mà vì cái cách sống này, nếu mất luôn, thì mai mốt mấy người chỉ còn cái vỏ.”

Không ai nói ngay.

Chỉ có gió.

Và cái nhìn.

Lâu.

Rất lâu.

Dự án vẫn làm. Người ta vẫn dẹp nhà chồ. Nhưng có một đoạn bờ được giữ lại. Không lớn, đẹp, nhưng còn. Người ta gọi đó là “khu bảo tồn văn hóa”. Hậu nghe, không hiểu hết, nhưng anh biết, ít nhất có cái gì đó chưa mất.

Nhiều năm sau, người ta vẫn thấy một ông già ngồi vá lưới ở mép biển, ngay cái khoảng đất nhỏ xíu còn sót lại giữa những dãy resort sáng choang như ban ngày. Ánh đèn đổ xuống mặt nước lấp loáng mà lạnh. Khách du lịch đi ngang cười nói rộn ràng, đưa máy lên chụp lia lịa như sợ lỡ mất một khoảnh khắc “chân thật”. Còn ông thì cúi xuống, tay lần từng mắt lưới. Chậm rãi, đều đặn. Như thể mỗi nút thắt là một lần buộc lại một điều gì đó đã từng rơi rớt trong đời mình, mà không cần ai chứng kiến.

Thỉnh thoảng, ông mới ngẩng lên, không phải để nhìn người, mà để nhìn ra xa. Nơi mặt biển kéo dài tới tận chân trời, chỗ mà nước với trời dường như không còn phân biệt. Và trong cái khoảng mênh mông đó, ánh mắt ông lặng lại rất lâu, như đang lắng nghe một tiếng gọi không thành lời, hay một câu chuyện đã từng được kể từ rất xa, rất lâu, mà tới giờ vẫn chưa chịu kết thúc.

Người ta dừng lại, tò mò, hỏi ông, giọng nửa đùa nửa thật, như hỏi cho có chuyện:

“Ông có tiếc không?”

Ông không trả lời liền, bàn tay vẫn lần thêm một vòng dây, kéo nhẹ, siết lại. Rồi mới ngẩng đầu lên, nở một nụ cười chậm, sâu, không buồn mà cũng không vui, như nước biển lúc lặng, tưởng êm mà sâu hun hút:

“Không.”

Người kia có vẻ chưa thỏa, đứng chờ thêm, như muốn moi ra một điều gì đó kịch tính hơn. Nhưng ông chỉ nhìn ra xa thêm một lần nữa, rồi nói, rất khẽ, giọng trôi đi như gió, mà lạ, lại đọng lại:

“Tiếc hay không, là lúc mình còn tưởng cái gì đó là của mình.”

Ông dừng một chút, tay đặt lên tấm lưới, mắt vẫn hướng ra biển, giọng càng thấp hơn, như nói với chính mình, hay nói với một ai đó không thấy:

“Còn tới khi hiểu ra rồi thì mới biết, mình có giữ được gì đâu, mà cũng không cần giữ nữa.”

Một con sóng nhẹ lăn vào bờ, chạm chân ông rồi rút ra, để lại một vệt ướt loang dần trên cát, giống như một dấu vết vừa có vừa không, và ông khẽ cười thêm một lần nữa, gần như không ai thấy:

“Chỉ có cái biết buông mới là thứ ở lại.”

bài đã đăng của Nguyễn Đông A